Bản dịch của từ Glass trong tiếng Việt

Glass

Noun [U]Noun [U/C]Verb

Glass Noun Uncountable

/ɡlɑːs/
/ɡlæs/
01

Thủy tinh

Glass

Ví dụ

The glass shattered during the toast at the social event.

Chiếc ly vỡ trong lúc nâng cốc chúc mừng tại sự kiện xã hội.

Sarah accidentally broke a glass while mingling at the social gathering.

Sarah vô tình làm vỡ một chiếc ly khi đang hòa mình vào buổi tụ tập giao lưu.

Kết hợp từ của Glass (Noun Uncountable)

CollocationVí dụ

Through glass

Qua kính

He looked at her through the glass window.

Anh nhìn cô ấy qua cửa kính.

In a/the/somebody's glass

Trong ly của ai đó

There was wine in his glass at the party.

Có rượu trong cốc của anh ấy tại bữa tiệc.

On glass

Trên kính

She spilled wine on glass.

Cô ấy làm đổ rượu lên kính.

Splinter of glass

Mảnh kính

He carefully removed the splinter of glass from her finger.

Anh cẩn thận lấy mảnh kính ra khỏi ngón tay của cô ấy.

Under glass

Dưới kính

The delicate china is displayed under glass in the museum.

Bộ đồ ăn mỏng manh được trưng bày dưới lớp kính trong bảo tàng.

Glass Noun

/glˈæs/
/glˈæs/
01

Một chất cứng, giòn, thường trong suốt hoặc mờ, được tạo ra bằng cách nung chảy cát với soda và vôi và làm nguội nhanh chóng. nó được sử dụng để làm cửa sổ, hộp đựng đồ uống và các vật dụng khác.

A hard, brittle substance, typically transparent or translucent, made by fusing sand with soda and lime and cooling rapidly. it is used to make windows, drinking containers, and other articles.

Ví dụ

The bartender handed her a glass of champagne at the party.

Người phục vụ rượu đưa cho cô một ly sâm panh trong bữa tiệc.

He accidentally knocked over a glass of water during the toast.

Anh ấy vô tình làm đổ ly nước trong lúc nâng cốc chúc mừng.

02

Bình đựng nước uống làm từ thủy tinh.

A drinking container made from glass.

Ví dụ

She handed him a glass of water.

Cô đưa cho anh một ly nước.

The bartender cleaned the dirty glasses.

Người pha chế rượu lau những chiếc ly bẩn.

03

Một cái gương.

A mirror.

Ví dụ

She looked at herself in the glass before the social event.

Cô ấy nhìn mình trong kính trước sự kiện xã hội.

The glass reflected her elegant dress at the social gathering.

Tấm kính phản chiếu bộ váy thanh lịch của cô ấy tại buổi họp mặt xã hội.

04

Thấu kính hoặc dụng cụ quang học có chứa một hoặc nhiều thấu kính, đặc biệt là thấu kính một mắt hoặc thấu kính phóng đại.

A lens, or an optical instrument containing a lens or lenses, in particular a monocle or a magnifying lens.

Ví dụ

She peered through her glasses to read the menu at the restaurant.

Cô ngó qua kính để đọc thực đơn của nhà hàng.

The scientist used a magnifying glass to examine the tiny details.

Nhà khoa học dùng kính lúp để xem xét từng chi tiết nhỏ.

Kết hợp từ của Glass (Noun)

CollocationVí dụ

Glass of

Cốc của

A glass of champagne was served at the social event.

Một cốc rượu champagne được phục vụ tại sự kiện xã hội.

On glass

Trên cốc

He spilled juice on the glass table during the party.

Anh ấy làm đổ nước trái cây lên bàn kính trong buổi tiệc.

Through glass

Qua kính

He looked at her through the glass window.

Anh nhìn cô ấy qua cửa sổ kính.

Fragment of glass

Mảnh kính

The fragment of glass cut her hand during the social event.

Mảnh kính đã cắt tay cô ấy trong sự kiện xã hội.

Under glass

Dưới kính

The delicate flowers were displayed under glass at the exhibition.

Những bông hoa tinh tế được trưng bày dưới lớp kính tại triển lãm.

Glass Verb

/glˈæs/
/glˈæs/
01

Che hoặc bao bọc bằng kính.

Cover or enclose with glass.

Ví dụ

The museum glassed the precious artifacts for protection.

Bảo tàng lắp kính các hiện vật quý giá để bảo vệ.

The designer glassed the new building to create a modern look.

Nhà thiết kế lắp kính cho tòa nhà mới để tạo vẻ hiện đại.

02

(đặc biệt là khi đi săn) quét (khu vực xung quanh) bằng ống nhòm.

(especially in hunting) scan (one's surroundings) with binoculars.

Ví dụ

She glassed the area before deciding to set up camp.

Cô đánh dấu khu vực này trước khi quyết định dựng trại.

The birdwatcher glassed the forest for rare species.

Người quan sát chim đánh dấu khu rừng để tìm những loài quý hiếm.

03

Dùng ly bia đập vào mặt (ai đó).

Hit (someone) in the face with a beer glass.

Ví dụ

He glassed his opponent in the bar fight.

Anh ta đã ném kính đối thủ của mình trong cuộc chiến ở quán bar.

The altercation escalated when one man glassed the other.

Cuộc xung đột leo thang khi một người đàn ông ném kính người kia.

04

Phản chiếu như thể trong một tấm gương.

Reflect as if in a mirror.

Ví dụ

The society's behavior tends to glass the government's actions.

Hành vi của xã hội có xu hướng phản ánh hành động của chính phủ.

Social media often glasses the reality of people's lives.

Mạng xã hội thường phản ánh thực tế cuộc sống của người dân.

Mô tả từ

“glass" thường xuất hiện ở cả 4 kỹ năng với đa dạng các chủ đề, nhằm diễn đạt nghĩa “Thuỷ tinh, kính” (tỷ lệ xuất hiện trong Writing Task 1 là 26 lần/14894 và ở kỹ năng Reading là 97 lần/183396 từ được sử dụng). Vì vậy, người học nên tìm hiểu và thực hành sử dụng từ “glass” trong câu văn, bài luận để sử dụng trong các tình huống nghe, đọc hiểu, viết và nói trong bài thi IELTS.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

6.0/8Cao
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Cao
Writing Task 1
Cao
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Glass

Have a glass jaw

/hˈæv ə ɡlˈæs dʒˈɔ/

Yếu như sên

To be susceptible to a knockout when struck on the head.

He has a glass jaw, so he avoids physical confrontations.

Anh ấy dễ bị hạ knock-out, nên tránh va chạm vật lý.