Bản dịch của từ Inhibiting drawing trong tiếng Việt

Inhibiting drawing

Noun [U/C] Verb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Inhibiting drawing(Noun)

ɪnhˈɪbɪtɪŋ drˈɔːrɪŋ
ˌɪnˈhɪbətɪŋ ˈdrɔɪŋ
01

Một biểu tượng của hình dáng của một người hoặc một vật trong nghệ thuật

A representation of the form of a person or thing in art

Ví dụ
02

Một bản phác thảo hoặc thiết kế được vẽ bằng bút chì hoặc bút mực.

A sketch plan or design made with a pencil or pen

Ví dụ
03

Hành động hoặc kỹ năng đánh dấu bề mặt để biểu thị các vật thể.

The action or skill of marking a surface to represent objects

Ví dụ

Inhibiting drawing(Verb)

ɪnhˈɪbɪtɪŋ drˈɔːrɪŋ
ˌɪnˈhɪbətɪŋ ˈdrɔɪŋ
01

Một hình ảnh diễn tả hình dáng của một người hoặc vật trong nghệ thuật.

To inhibit means to hinder restrain or prevent something

Ví dụ
02

Hành động hoặc kỹ năng đánh dấu bề mặt để biểu thị các vật thể.

To suppress the action or expression of an impulse or desire

Ví dụ
03

Một bản phác thảo hoặc thiết kế được vẽ bằng bút chì hoặc bút bi.

To make something more difficult or less likely to happen

Ví dụ

Inhibiting drawing(Adjective)

ɪnhˈɪbɪtɪŋ drˈɔːrɪŋ
ˌɪnˈhɪbətɪŋ ˈdrɔɪŋ
01

Hành động hoặc kỹ năng đánh dấu một bề mặt để đại diện cho các đối tượng.

Inhibitory in nature often referring to stimuli

Ví dụ
02

Một bản phác thảo hoặc thiết kế được vẽ bằng bút chì hoặc bút mực.

Causing a reduction in intensity or amount

Ví dụ
03

Một hình ảnh mô phỏng hình dạng của một người hoặc vật trong nghệ thuật.

Describing a person or thing that holds back progress or development

Ví dụ