Bản dịch của từ Pinch trong tiếng Việt

Pinch

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pinch (Noun)

pɪntʃ
pˈɪntʃ
01

Hành động véo hoặc kẹp da (thường bằng ngón tay), làm cho người bị véo cảm thấy đau nhẹ.

An act of pinching someone.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một thời điểm quyết định hoặc khoảnh khắc khó khăn trong trận đấu (khi kết quả có thể được định đoạt hoặc cần một hành động then chốt).

A critical point in the game.

Ví dụ

Pinch (Verb)

pɪntʃ
pˈɪntʃ
01

Lấy trộm hoặc lấy đi mà không được phép; ăn cắp vặt.

Steal or take without permission.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Dùng ngón tay cái và ngón trỏ chụm lại hoặc tách ra trên màn hình cảm ứng để phóng to, thu nhỏ ảnh hoặc kích hoạt một chức năng (ví dụ: chụm để thu nhỏ, mở rộng để phóng to).

Move ones finger and thumb apart or bring them together on a touchscreen in order to zoom into or out of an image activate a function etc.

Ví dụ
03

Kẹp chặt và mạnh một vật, thường là da thịt của ai đó, giữa ngón cái và một ngón khác.

Grip something typically a persons flesh tightly and sharply between finger and thumb.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Sống tằn tiện, tiết kiệm; chi tiêu rất dè xẻn để tiết kiệm tiền.

Live in a frugal way.

Ví dụ
05

Điều khiển thuyền buồm đi sát hướng gió (điều chỉnh góc nghiêng so với cơn gió) đến mức buồm gần như mất lực đẩy — tức là thuyền đi quá gần hướng gió khiến buồm kém hiệu quả.

Sail a boat so close to the wind that the sails begin to lose power.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ