Bản dịch của từ Pinch trong tiếng Việt
Pinch

Pinch (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Pinch (Verb)
Lấy trộm hoặc lấy đi mà không được phép; ăn cắp vặt.
Steal or take without permission.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dùng ngón tay cái và ngón trỏ chụm lại hoặc tách ra trên màn hình cảm ứng để phóng to, thu nhỏ ảnh hoặc kích hoạt một chức năng (ví dụ: chụm để thu nhỏ, mở rộng để phóng to).
Move ones finger and thumb apart or bring them together on a touchscreen in order to zoom into or out of an image activate a function etc.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "pinch" trong tiếng Anh có nghĩa là nhấn hoặc kẹp nhẹ bằng đầu ngón tay để tạo ra cảm giác đau hoặc khó chịu. Trong tiếng Anh Mỹ, "pinch" thường được sử dụng trong ngữ cảnh chỉ hành động kẹp đồ vật hay gây cảm giác đau cho ai đó. Trong khi đó, tiếng Anh Anh cũng công nhận thuật ngữ này nhưng có thể được sử dụng trong ngữ cảnh ẩn dụ như cho một lượng nhỏ (ví dụ: "a pinch of salt"). Phát âm có sự khác biệt nhỏ trong nhấn âm giữa hai biến thể, nhưng nghĩa cơ bản vẫn giữ nguyên.
Họ từ
Từ "pinch" trong tiếng Anh có nghĩa là nhấn hoặc kẹp nhẹ bằng đầu ngón tay để tạo ra cảm giác đau hoặc khó chịu. Trong tiếng Anh Mỹ, "pinch" thường được sử dụng trong ngữ cảnh chỉ hành động kẹp đồ vật hay gây cảm giác đau cho ai đó. Trong khi đó, tiếng Anh Anh cũng công nhận thuật ngữ này nhưng có thể được sử dụng trong ngữ cảnh ẩn dụ như cho một lượng nhỏ (ví dụ: "a pinch of salt"). Phát âm có sự khác biệt nhỏ trong nhấn âm giữa hai biến thể, nhưng nghĩa cơ bản vẫn giữ nguyên.
