Bản dịch của từ Program reception trong tiếng Việt
Program reception

Program reception(Noun)
Một lệnh máy tính hoặc một tập hợp lệnh được viết bằng ngôn ngữ lập trình.
A computer instruction or set of instructions written in a programming language
Một chuỗi sự kiện hoặc hoạt động đã được lên kế hoạch.
A planned series of events or activities
Một buổi phát sóng hoặc truyền tải chương trình radio hoặc truyền hình
A broadcast or transmission of a radio or television show
Program reception(Noun Countable)
Một buổi phát sóng hoặc truyền hình của một chương trình radio hoặc truyền hình
A scheduled service or event designed to serve a particular purpose
Một chuỗi sự kiện hoặc hoạt động đã được lên kế hoạch.
A specific event or performance that is part of a series
Một lệnh máy tính hoặc tập hợp các lệnh được viết bằng một ngôn ngữ lập trình.
A software application designed to perform a particular task
Program reception(Noun Uncountable)
Một buổi phát sóng hoặc truyền hình của một chương trình radio hoặc truyền hình.
The concept or system of programming as a whole
Một lệnh máy tính hoặc một tập hợp các lệnh được viết bằng ngôn ngữ lập trình
The field or discipline of creating software and applications
Program reception(Phrase)
Một chương trình phát sóng hoặc truyền hình từ đài radio hoặc đài truyền hình.
A performance or display put on for an audience
Một lệnh máy tính hoặc tập hợp các lệnh được viết bằng ngôn ngữ lập trình.
A computer program that runs and executes tasks
