Bản dịch của từ Renaissance woman trong tiếng Việt
Renaissance woman

Renaissance woman(Noun)
Một người phụ nữ có sở thích trí tuệ rộng rãi và thành đạt trong cả lĩnh vực nghệ thuật và khoa học.
A woman who has broad intellectual interests and is accomplished in areas of both the arts and the sciences.
Một người phụ nữ có nhiều sở thích và thành đạt trong các lĩnh vực như nghệ thuật, văn học, khoa học, v.v.
A woman who has wide interests and is accomplished in areas such as the arts literature science etc.
Renaissance woman(Idiom)
Một người phụ nữ có kiến thức hoặc thành thạo trong nhiều lĩnh vực hoặc hoạt động khác nhau.
A woman who is knowledgeable or proficient in a wide range of fields or activities.
Một người phụ nữ có kiến thức hoặc thành thạo trong nhiều lĩnh vực hoặc hoạt động.
A woman who is knowledgeable or proficient in a variety of fields or activities.
Một người phụ nữ có học thức, có trí tuệ sâu rộng.
A cultured educated woman with a wideranging intellect.
Một người phụ nữ có kiến thức trong nhiều lĩnh vực.
A woman who is knowledgeable in many fields.
Một người phụ nữ có nhiều sở thích và kỹ năng.
A woman who has a variety of interests and skills.
Một người phụ nữ thể hiện lý tưởng của thời Phục hưng trong giáo dục và sở thích của mình.
A woman who embodies the ideals of the Renaissance in her education and interests.
Một người phụ nữ đa năng và thành đạt.
A versatile and accomplished woman.
Một thuật ngữ hiện đại phản ánh khả năng của một người phụ nữ trong nhiều lĩnh vực, giống như ý tưởng về một người 'thời Phục hưng'.
A modern term reflecting a womans capability in multiple disciplines resembling the idea of a Renaissance person.
Một người phụ nữ hiện đại thể hiện phẩm chất linh hoạt và trí tò mò.
A modern woman who embodies qualities of versatility and intellectual curiosity.
Một người có mối quan tâm rộng rãi và am hiểu nhiều lĩnh vực.
A person who has broad interests and is knowledgeable in many fields.
Một người phụ nữ tài năng và thành đạt trong nhiều lĩnh vực hoặc lĩnh vực.
A woman who is talented and accomplished in many areas or fields.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Khái niệm "renaissance woman" chỉ những người phụ nữ có năng lực đa dạng, xuất sắc trong nhiều lĩnh vực khác nhau như nghệ thuật, khoa học, văn học và triết học, tương tự như hình mẫu "renaissance man". Xuất phát từ thời kỳ Phục hưng (Renaissance), thuật ngữ này nhấn mạnh sự phát triển toàn diện và trí tuệ. Tại Mỹ và Anh, cách sử dụng thuật ngữ này tương tự nhau, nhưng "renaissance woman" có thể được coi là ít phổ biến hơn trong tiếng Anh Anh.
Thuật ngữ "renaissance woman" xuất phát từ tiếng Anh, mang ý nghĩa chỉ một người phụ nữ có kiến thức và kỹ năng đa dạng, xuất sắc trong nhiều lĩnh vực. Cụm từ này có nguồn gốc từ thời Phục Hưng (Renaissance) thế kỷ 14 đến 17 tại châu Âu, giai đoạn đánh dấu sự phục hồi văn hóa, nghệ thuật và khoa học. Khái niệm này liên quan đến nhân vật như Leonardo da Vinci, những người được coi là hình mẫu cho sự đa tài, thể hiện sự phát triển toàn diện trong kiến thức và năng lực, điều này vẫn áp dụng cho các tiêu chuẩn xã hội hiện đại đối với phụ nữ.
Thuật ngữ "renaissance woman" được sử dụng phổ biến trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần viết và nói, khi thảo luận về những người có kiến thức đa dạng và kỹ năng đa ngành. Ngoài ra, từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh văn hóa, lịch sử và giáo dục, thể hiện hình mẫu lý tưởng của một cá nhân phát triển toàn diện và sáng tạo. Sự phổ biến của cụm từ này phản ánh xu hướng đề cao sự đa dạng trong khả năng và tư duy của con người trong xã hội hiện đại.
Khái niệm "renaissance woman" chỉ những người phụ nữ có năng lực đa dạng, xuất sắc trong nhiều lĩnh vực khác nhau như nghệ thuật, khoa học, văn học và triết học, tương tự như hình mẫu "renaissance man". Xuất phát từ thời kỳ Phục hưng (Renaissance), thuật ngữ này nhấn mạnh sự phát triển toàn diện và trí tuệ. Tại Mỹ và Anh, cách sử dụng thuật ngữ này tương tự nhau, nhưng "renaissance woman" có thể được coi là ít phổ biến hơn trong tiếng Anh Anh.
Thuật ngữ "renaissance woman" xuất phát từ tiếng Anh, mang ý nghĩa chỉ một người phụ nữ có kiến thức và kỹ năng đa dạng, xuất sắc trong nhiều lĩnh vực. Cụm từ này có nguồn gốc từ thời Phục Hưng (Renaissance) thế kỷ 14 đến 17 tại châu Âu, giai đoạn đánh dấu sự phục hồi văn hóa, nghệ thuật và khoa học. Khái niệm này liên quan đến nhân vật như Leonardo da Vinci, những người được coi là hình mẫu cho sự đa tài, thể hiện sự phát triển toàn diện trong kiến thức và năng lực, điều này vẫn áp dụng cho các tiêu chuẩn xã hội hiện đại đối với phụ nữ.
Thuật ngữ "renaissance woman" được sử dụng phổ biến trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần viết và nói, khi thảo luận về những người có kiến thức đa dạng và kỹ năng đa ngành. Ngoài ra, từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh văn hóa, lịch sử và giáo dục, thể hiện hình mẫu lý tưởng của một cá nhân phát triển toàn diện và sáng tạo. Sự phổ biến của cụm từ này phản ánh xu hướng đề cao sự đa dạng trong khả năng và tư duy của con người trong xã hội hiện đại.
