Bản dịch của từ Saddle joint trong tiếng Việt

Saddle joint

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Saddle joint(Noun)

sˈædl dʒɔɪnt
sˈædl dʒɔɪnt
01

Trong mộc: một kiểu mối ghép dùng để nối một thanh dọc (đứng) với một thanh ngang. Người ta khoét một rãnh (khấc) ở thanh này để chỗ đó ôm khít phần nhô ra hoặc lồi (tenon) của thanh kia, tạo mối ghép chắc chắn.

Woodworking A joint used to join an upright timber to a horizontal one formed by cutting a notch in one timber to receive a corresponding projection or tenon cut in the other.

木工中一种连接垂直木材和水平木材的榫接。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Trong kỹ thuật, “saddle joint” là mối ghép giữa hai ống hoặc tấm kim loại, trong đó một ống (hoặc mép tấm) được cắt hoặc uốn để ôm lấy phần nhô ra của ống/tấm kia, tạo thành mối nối khít. Thường dùng khi một ống đặt chồng lên hoặc bám quanh ống khác, hoặc khi mép của một tấm được gập chồng lên mép của tấm kế bên.

Engineering A joint between metal pipes in which one pipe is cut to fit around the other Also a metal joint used chiefly with sheet metal in which the edge of one member is bent over the upturned edge of the next.

金属管的连接件,像鞍子一样包裹住另一根管子。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Trong giải phẫu học: một loại khớp xương có bề mặt khớp lồi theo một hướng và lõm theo hướng vuông góc, cho phép khớp chuyển động theo hai trục (ví dụ khớp yên của ngón cái giữa xương đốt bàn và xương cổ tay).

Anatomy and Zoology A bone joint in which the articulating surfaces are convex in one direction and concave in the other allowing movement in two axes.

鞍关节:一种骨关节,表面在一个方向隆起,在另一个方向凹陷,允许在两个轴上运动。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

(Trong xây dựng, đặc biệt là nghề đá lát) Một mối ghép ở chỗ tiếp xúc của hai khối đá hoặc viên gạch, phần đầu được tạc hoặc tạo dạng sao cho nước mưa chảy ra khỏi mạch vữa, tránh thấm vào chỗ nối.

Masonry A joint in which the ends of adjoining blocks are shaped to direct rainwater away from the mortar in the joint.

砖石接缝,形状导水,防止渗漏。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh