Bản dịch của từ Saddle joint trong tiếng Việt
Saddle joint

Saddle joint(Noun)
Trong mộc: một kiểu mối ghép dùng để nối một thanh dọc (đứng) với một thanh ngang. Người ta khoét một rãnh (khấc) ở thanh này để chỗ đó ôm khít phần nhô ra hoặc lồi (tenon) của thanh kia, tạo mối ghép chắc chắn.
Woodworking A joint used to join an upright timber to a horizontal one formed by cutting a notch in one timber to receive a corresponding projection or tenon cut in the other.
木工中一种连接垂直木材和水平木材的榫接。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Trong kỹ thuật, “saddle joint” là mối ghép giữa hai ống hoặc tấm kim loại, trong đó một ống (hoặc mép tấm) được cắt hoặc uốn để ôm lấy phần nhô ra của ống/tấm kia, tạo thành mối nối khít. Thường dùng khi một ống đặt chồng lên hoặc bám quanh ống khác, hoặc khi mép của một tấm được gập chồng lên mép của tấm kế bên.
Engineering A joint between metal pipes in which one pipe is cut to fit around the other Also a metal joint used chiefly with sheet metal in which the edge of one member is bent over the upturned edge of the next.
金属管的连接件,像鞍子一样包裹住另一根管子。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Trong giải phẫu học: một loại khớp xương có bề mặt khớp lồi theo một hướng và lõm theo hướng vuông góc, cho phép khớp chuyển động theo hai trục (ví dụ khớp yên của ngón cái giữa xương đốt bàn và xương cổ tay).
Anatomy and Zoology A bone joint in which the articulating surfaces are convex in one direction and concave in the other allowing movement in two axes.
鞍关节:一种骨关节,表面在一个方向隆起,在另一个方向凹陷,允许在两个轴上运动。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(Trong xây dựng, đặc biệt là nghề đá lát) Một mối ghép ở chỗ tiếp xúc của hai khối đá hoặc viên gạch, phần đầu được tạc hoặc tạo dạng sao cho nước mưa chảy ra khỏi mạch vữa, tránh thấm vào chỗ nối.
Masonry A joint in which the ends of adjoining blocks are shaped to direct rainwater away from the mortar in the joint.
砖石接缝,形状导水,防止渗漏。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Khớp yên ngựa (saddle joint) là một loại khớp hoạt động cho phép chuyển động trong hai trục vuông góc nhau, thường thấy ở các khớp như khớp giữa xương đòn và xương ức. Khớp yên ngựa có hình dạng giống như yên ngựa, với một mặt lõm và một mặt lồi, cho phép sự linh hoạt tối ưu trong chuyển động. Tên gọi này được sử dụng phổ biến cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, với cách phát âm và nghĩa tương đồng.
Từ "saddle joint" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, trong đó "sella" có nghĩa là "yên ngựa". Khái niệm này xuất phát từ hình dạng đặc trưng của khớp, tương tự như yên ngựa, cho phép chuyển động linh hoạt giữa hai bề mặt khớp. Khớp saddle, như khớp giữa ngón tay cái và bàn tay, cho phép hoạt động linh hoạt trong nhiều hướng. Sự phát triển này phản ánh vai trò sinh lý quan trọng của nó trong cơ thể động vật.
Khớp yên ngựa (saddle joint) là một thuật ngữ thường gặp trong lĩnh vực sinh học và giải phẫu. Trong bài thi IELTS, tần suất xuất hiện của từ này có thể thấp hơn so với các thuật ngữ y khoa khác, nhưng vẫn có thể xuất hiện trong các chủ đề liên quan đến cấu trúc xương hoặc vận động học trong phần Speaking và Writing. Ngoài ra, từ này cũng được sử dụng trong bối cảnh nghiên cứu sinh học, khi mô tả các loại khớp trong cơ thể người và động vật.
Khớp yên ngựa (saddle joint) là một loại khớp hoạt động cho phép chuyển động trong hai trục vuông góc nhau, thường thấy ở các khớp như khớp giữa xương đòn và xương ức. Khớp yên ngựa có hình dạng giống như yên ngựa, với một mặt lõm và một mặt lồi, cho phép sự linh hoạt tối ưu trong chuyển động. Tên gọi này được sử dụng phổ biến cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, với cách phát âm và nghĩa tương đồng.
Từ "saddle joint" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, trong đó "sella" có nghĩa là "yên ngựa". Khái niệm này xuất phát từ hình dạng đặc trưng của khớp, tương tự như yên ngựa, cho phép chuyển động linh hoạt giữa hai bề mặt khớp. Khớp saddle, như khớp giữa ngón tay cái và bàn tay, cho phép hoạt động linh hoạt trong nhiều hướng. Sự phát triển này phản ánh vai trò sinh lý quan trọng của nó trong cơ thể động vật.
Khớp yên ngựa (saddle joint) là một thuật ngữ thường gặp trong lĩnh vực sinh học và giải phẫu. Trong bài thi IELTS, tần suất xuất hiện của từ này có thể thấp hơn so với các thuật ngữ y khoa khác, nhưng vẫn có thể xuất hiện trong các chủ đề liên quan đến cấu trúc xương hoặc vận động học trong phần Speaking và Writing. Ngoài ra, từ này cũng được sử dụng trong bối cảnh nghiên cứu sinh học, khi mô tả các loại khớp trong cơ thể người và động vật.
