sag
sag (Noun)
Nghĩa 01
Khoảng chênh lệch chiều cao (độ lún) giữa đỉnh và mép của một bề mặt cong, thường dùng để mô tả hình dạng các phần tử quang học như gương hoặc thấu kính (tức là độ lõm/lồi của bề mặt so với viền).
The difference in height or depth between the vertex and the rim of a curved surface specifically used for optical elements such as a mirror or lens.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Khoảng cách chênh lệch về độ cao giữa các điểm thấp nhất và cao nhất của một dây cáp, xích hay dây thừng khi nó được treo giữa hai điểm liền kề (tức là độ võng của dây).
The difference in elevation of a wire cable chain or rope suspended between two consecutive points.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
sag (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của sag (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | sag |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | sagged |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | sagged |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | sags |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | sagging |
Kết hợp từ của sag (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
chìm giữa chừng sag in the middle | Mái của trung tâm cộng đồng bắt đầu bị võng ở giữa mùa đông qua. The community center's roof began to sag in the middle last winter. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "sag" trong tiếng Anh có nghĩa là sự lún xuống hoặc chùng xuống, thường chỉ trạng thái của một vật thể khi bị trọng lực tác động. Trong tiếng Anh Mỹ, "sag" thường được sử dụng để miêu tả tình trạng của một bề mặt như một chiếc ghế hoặc một bức tường khi bị hư hỏng. Trong khi đó, tiếng Anh Anh cũng sử dụng từ này nhưng có thể ít phổ biến hơn trong ngữ cảnh hàng ngày. Cả hai biến thể đều phát âm tương tự, nhấn mạnh âm "æ" trong âm tiết đầu tiên.