strokes
strokes (Noun)
Nghĩa 01
Việc sử dụng cọ hoặc bút trên một bề mặt.
An application of a brush or pen to a surface.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một cuộc tấn công hoặc sự việc bất ngờ, chẳng hạn như một may mắn bất ngờ.
A sudden attack or occurrence such as a stroke of luck.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của strokes (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
stroke | strokes |
strokes (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của strokes (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | stroke |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | stroked |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | stroked |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | strokes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | stroking |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "strokes" xuất phát từ động từ "stroke", mang nghĩa là tác động nhẹ hoặc vỗ về. Trong ngữ cảnh y học, "strokes" thường chỉ những cơn đột quỵ, một tình trạng y tế nghiêm trọng do thiếu máu não. Trong tiếng Anh, "strokes" được sử dụng phổ biến ở cả Anh và Mỹ, nhưng trong tiếng Anh Anh, từ này có thể liên quan thêm đến nghệ thuật (như nét vẽ trong hội họa), trong khi tiếng Anh Mỹ thường nhấn mạnh hơn về khía cạnh y học.