Bản dịch của từ Tanky trong tiếng Việt
Tanky

Tanky(Adjective)
Tanky(Noun)
Dạng thay thế của “tankie”; có hai ý chính: 1) người lính thuộc trung đoàn xe tăng (một binh chủng dùng xe tăng); 2) (thông tục, chính trị) thành viên ủng hộ cứng rắn của Đảng Cộng sản (ở Anh) — tức người có quan điểm cộng sản bảo thủ, ủng hộ chế độ độc đoán. Giải thích ngắn, dễ hiểu và phù hợp với hai sắc thái trên.
Alternative form of tankie “a soldier from a tank regiment a member of the Communist Party of Great Britain”.
Từ “tanky” là cách nói thay thế cho “tank” (bồn chứa), thường dùng trong tiếng Anh tại tiểu lục địa Ấn Độ để chỉ bồn chứa nước hoặc bể chứa nước.
Alternative form of tank “storage tank” in Indian subcontinent variety of English esp water tanky.
Thuật ngữ hải hành: thủy thủ phụ trách kho hàng của tàu, chịu trách nhiệm quản lý lương thực, nước uống và đồ dự trữ cho thủy thủ đoàn; người hỗ trợ người định vị/hoa tiêu trên tàu trong công việc liên quan đến kho chứa.
Nautical slang A sailor who assists the navigator of the ship a sailor in charge of the ships hold and thus responsible for the provision of rations and water.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Tanky" là một thuật ngữ được sử dụng chủ yếu trong chế độ trò chơi điện tử chỉ về một nhân vật hoặc đơn vị có khả năng chống chịu cao, thường được thiết kế để thu hút hỏa lực từ kẻ thù và bảo vệ những đơn vị yếu hơn. Thuật ngữ này có nguồn gốc từ "tank" trong tiếng Anh, nhưng không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về cách dùng, tuy nhiên, âm điệu có thể thay đổi đôi chút. Trong ngữ cảnh hiện đại, "tanky" cũng được mở rộng để mô tả những người không dễ bị tác động bởi áp lực xã hội.
Từ "tanky" có nguồn gốc từ tiếng Anh, diễn tả một tính từ chỉ sự có sức mạnh hoặc khả năng chống chịu tốt. Hình thành từ đầu thế kỷ 21, từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh trò chơi video và thể thao điện tử để chỉ những nhân vật hoặc đơn vị có khả năng chống chịu tốt trước kẻ thù. Nguyên gốc từ "tank", một từ có nguồn cội từ tiếng Latinh "tanca", nghĩa là "bể chứa", hàm ý về sự bảo vệ và duy trì sức mạnh. Kết nối giữa nguồn gốc và nghĩa hiện tại nằm ở khả năng chịu đựng và bảo vệ, thể hiện bản chất mạnh mẽ mà từ này mang lại trong ngữ cảnh hiện đại.
Từ "tanky" không phải là một từ phổ biến trong bốn phần của kỳ thi IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc, và Viết. Tuy nhiên, từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh trò chơi điện tử để chỉ các nhân vật hoặc phương tiện có thể chịu đựng nhiều sát thương. Ngoài ra, "tanky" cũng có thể liên quan đến mô hình dự đoán trong các lĩnh vực như phân tích dữ liệu hoặc quân sự. Sự phổ biến của từ này hạn chế trong các lĩnh vực chuyên môn hơn là trong tiếng Anh thông dụng.
"Tanky" là một thuật ngữ được sử dụng chủ yếu trong chế độ trò chơi điện tử chỉ về một nhân vật hoặc đơn vị có khả năng chống chịu cao, thường được thiết kế để thu hút hỏa lực từ kẻ thù và bảo vệ những đơn vị yếu hơn. Thuật ngữ này có nguồn gốc từ "tank" trong tiếng Anh, nhưng không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về cách dùng, tuy nhiên, âm điệu có thể thay đổi đôi chút. Trong ngữ cảnh hiện đại, "tanky" cũng được mở rộng để mô tả những người không dễ bị tác động bởi áp lực xã hội.
Từ "tanky" có nguồn gốc từ tiếng Anh, diễn tả một tính từ chỉ sự có sức mạnh hoặc khả năng chống chịu tốt. Hình thành từ đầu thế kỷ 21, từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh trò chơi video và thể thao điện tử để chỉ những nhân vật hoặc đơn vị có khả năng chống chịu tốt trước kẻ thù. Nguyên gốc từ "tank", một từ có nguồn cội từ tiếng Latinh "tanca", nghĩa là "bể chứa", hàm ý về sự bảo vệ và duy trì sức mạnh. Kết nối giữa nguồn gốc và nghĩa hiện tại nằm ở khả năng chịu đựng và bảo vệ, thể hiện bản chất mạnh mẽ mà từ này mang lại trong ngữ cảnh hiện đại.
Từ "tanky" không phải là một từ phổ biến trong bốn phần của kỳ thi IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc, và Viết. Tuy nhiên, từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh trò chơi điện tử để chỉ các nhân vật hoặc phương tiện có thể chịu đựng nhiều sát thương. Ngoài ra, "tanky" cũng có thể liên quan đến mô hình dự đoán trong các lĩnh vực như phân tích dữ liệu hoặc quân sự. Sự phổ biến của từ này hạn chế trong các lĩnh vực chuyên môn hơn là trong tiếng Anh thông dụng.
