Bản dịch của từ Tanky trong tiếng Việt

Tanky

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tanky(Adjective)

tˈæŋki
tˈæŋki
01

(Trong game) có khả năng chịu nhiều sát thương; có nhiều điểm máu/giáp, chơi theo kiểu giống “xe tăng” là đứng chặn kẻ địch để bảo vệ đồng đội.

Gaming Able to withstand much damage having a lot of hit points that is like a tank.

Ví dụ
02

(dùng cho rượu vang) có mùi/vị ẩm mốc hoặc nặng do được ủ lâu trong bồn/thùng thép; cảm giác hơi “bị kín”, không tươi, do ảnh hưởng của quá trình ủ trong tank.

Wine Having a dank quality resulting from excessive ageing in a tank.

Ví dụ

Tanky(Noun)

tˈæŋki
tˈæŋki
01

Dạng thay thế của “tankie”; có hai ý chính: 1) người lính thuộc trung đoàn xe tăng (một binh chủng dùng xe tăng); 2) (thông tục, chính trị) thành viên ủng hộ cứng rắn của Đảng Cộng sản (ở Anh) — tức người có quan điểm cộng sản bảo thủ, ủng hộ chế độ độc đoán. Giải thích ngắn, dễ hiểu và phù hợp với hai sắc thái trên.

Alternative form of tankie “a soldier from a tank regiment a member of the Communist Party of Great Britain”.

Ví dụ
02

Từ “tanky” là cách nói thay thế cho “tank” (bồn chứa), thường dùng trong tiếng Anh tại tiểu lục địa Ấn Độ để chỉ bồn chứa nước hoặc bể chứa nước.

Alternative form of tank “storage tank” in Indian subcontinent variety of English esp water tanky.

Ví dụ
03

Thuật ngữ hải hành: thủy thủ phụ trách kho hàng của tàu, chịu trách nhiệm quản lý lương thực, nước uống và đồ dự trữ cho thủy thủ đoàn; người hỗ trợ người định vị/hoa tiêu trên tàu trong công việc liên quan đến kho chứa.

Nautical slang A sailor who assists the navigator of the ship a sailor in charge of the ships hold and thus responsible for the provision of rations and water.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh