Bản dịch của từ Balance trong tiếng Việt
Balance

Balance(Noun Uncountable)
Trạng thái cân bằng, sự ổn định khi các lực, phần hoặc yếu tố khác nhau ở trạng thái tương đương hoặc không thay đổi; cũng dùng để chỉ số dư (tiền) còn lại sau khi cộng trừ.
Balance.
Balance(Noun)
Số tiền còn lại trong một tài khoản sau khi đã tính các khoản ghi có và ghi nợ; mức chênh lệch giữa các khoản vào và ra trong tài khoản.
A figure representing the difference between credits and debits in an account; the amount of money held in an account.
Lực hoặc trọng lượng đối kháng dùng để giữ thăng bằng, cân bằng giữa hai bên; một thứ chống lại để đạt trạng thái cân đối hoặc ổn định.
A counteracting weight or force.
Số lượng chiếm ưu thế; phần còn lại hoặc phần áp đảo so với các phần khác — tức là phần lớn hoặc phần dư còn lại sau khi so sánh hoặc cân đối.
A predominating amount; a preponderance.
Dạng danh từ của Balance (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Balance | Balances |
Balance(Verb)
Dạng động từ của Balance (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Balance |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Balanced |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Balanced |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Balances |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Balancing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "balance" (cân bằng) có nghĩa là trạng thái mà hai hay nhiều lực hoặc yếu tố giữ được sự đồng đều với nhau. Trong tiếng Anh, “balance” được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh mà không có sự khác biệt đáng kể về hình thức viết hay ý nghĩa. Tuy nhiên, trong văn cảnh sử dụng, tiếng Anh Anh thường có xu hướng dùng "balance" để chỉ các khía cạnh tài chính hơn so với tiếng Anh Mỹ, nơi từ này có thể mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả yếu tố sinh lý và tâm lý.
Từ "balance" có nguồn gốc từ tiếng Latin "bilanx", được cấu thành bởi tiền tố "bi-" (hai) và "lanx" (mâm), ám chỉ việc hai vật có kích thước bằng nhau trên hai bên của một mâm cân. Trong tiếng Pháp, từ này trở thành "balance", chỉ sự cân bằng. Ngày nay, "balance" không chỉ mô tả trạng thái vật lý mà còn được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau như cân bằng cảm xúc, tài chính, và các mối quan hệ, thể hiện tính đối xứng và sự hài hòa.
Từ "balance" xuất hiện với tần suất tương đối cao trong cả bốn thành phần của kỳ thi IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong phần Đọc và Viết, từ này thường được sử dụng trong bối cảnh thảo luận về sự công bằng, tài chính và sức khỏe. Trong phần Nói, "balance" thường liên quan đến việc trao đổi ý kiến về việc duy trì sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống cá nhân. Ngoài ra, từ này còn xuất hiện phổ biến trong lĩnh vực khoa học, tài chính và tâm lý học, liên quan đến việc duy trì trạng thái ổn định và hài hòa trong các hệ thống.
Họ từ
Từ "balance" (cân bằng) có nghĩa là trạng thái mà hai hay nhiều lực hoặc yếu tố giữ được sự đồng đều với nhau. Trong tiếng Anh, “balance” được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh mà không có sự khác biệt đáng kể về hình thức viết hay ý nghĩa. Tuy nhiên, trong văn cảnh sử dụng, tiếng Anh Anh thường có xu hướng dùng "balance" để chỉ các khía cạnh tài chính hơn so với tiếng Anh Mỹ, nơi từ này có thể mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả yếu tố sinh lý và tâm lý.
Từ "balance" có nguồn gốc từ tiếng Latin "bilanx", được cấu thành bởi tiền tố "bi-" (hai) và "lanx" (mâm), ám chỉ việc hai vật có kích thước bằng nhau trên hai bên của một mâm cân. Trong tiếng Pháp, từ này trở thành "balance", chỉ sự cân bằng. Ngày nay, "balance" không chỉ mô tả trạng thái vật lý mà còn được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau như cân bằng cảm xúc, tài chính, và các mối quan hệ, thể hiện tính đối xứng và sự hài hòa.
Từ "balance" xuất hiện với tần suất tương đối cao trong cả bốn thành phần của kỳ thi IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong phần Đọc và Viết, từ này thường được sử dụng trong bối cảnh thảo luận về sự công bằng, tài chính và sức khỏe. Trong phần Nói, "balance" thường liên quan đến việc trao đổi ý kiến về việc duy trì sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống cá nhân. Ngoài ra, từ này còn xuất hiện phổ biến trong lĩnh vực khoa học, tài chính và tâm lý học, liên quan đến việc duy trì trạng thái ổn định và hài hòa trong các hệ thống.
