Bản dịch của từ Book of books trong tiếng Việt
Book of books

Book of books(Idiom)
Một nguồn kiến thức cơ bản hoặc chính yếu.
A fundamental or primary source of knowledge.
Một bộ sưu tập các văn bản thiêng liêng của một tôn giáo.
A collection of the sacred texts of a religion.
Một tài khoản toàn diện về một chủ đề cụ thể.
A comprehensive account of a particular subject.
Một tập hợp các văn bản quan trọng nhất hoặc đáng chú ý nhất.
A collection of the most important or noteworthy texts.
Một tài liệu tham khảo về một tác phẩm văn học hoặc học thuật cụ thể.
A reference to a particular body of literature or scholarly works.
Một thuật ngữ được sử dụng để chỉ Kinh thánh theo nghĩa bóng.
A term used to denote the Bible in a figurative sense.
Một bộ sưu tập những cuốn sách hay nhất hoặc quan trọng nhất về một chủ đề.
A collection of the best or most important books on a subject.
Bất kỳ cuốn sách nào được coi là kinh điển hoặc có ảnh hưởng lớn.
Any book that is considered a classic or highly influential.
Một cuốn sách được coi là tốt nhất hoặc quan trọng nhất trong một lĩnh vực cụ thể.
A book that is considered the best or most important in a particular field.
Một thuật ngữ dùng để mô tả một cuốn sách có ảnh hưởng lớn hoặc quan trọng.
A term used to describe a highly influential or important book.
Một bộ sưu tập các tác phẩm có ý nghĩa.
A collection of significant writings.
Đề cập đến Kinh Thánh trong bối cảnh tôn giáo.
Refers to the Bible in religious contexts.
Một cụm từ chỉ một cái gì đó là cơ bản hoặc nền tảng.
A phrase indicating something that is fundamental or foundational.
Một bộ sưu tập nhiều cuốn sách hoặc một tác phẩm văn học có ý nghĩa.
A collection of many books or a significant literary work.
Tuyển tập những tác phẩm hay nhất, thường được dùng để chỉ Kinh thánh hoặc một tác phẩm văn học quan trọng.
A collection of the best works often used to refer to the Bible or a significant literary work.
Book of books(Phrase)
Một bộ sưu tập sách.
A collection of books.
Một bộ sưu tập sách, thường của cùng một tác giả hoặc về cùng một chủ đề.
A collection of books typically of the same author or on the same subject.
Book of books(Noun Countable)
Một bộ sách.
A set of books.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Book of Books" (Sách của các sách) thường được dùng để chỉ Kinh Thánh, với ý nghĩa là tác phẩm văn học vĩ đại nhất trong lịch sử nhân loại, chứa đựng những giáo lý và truyền thuyết tôn giáo quan trọng. Thuật ngữ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh Anh và Anh Mỹ; tuy nhiên, trong tiếng Anh Mỹ, "The Good Book" cũng thường được sử dụng như một cách diễn đạt thay thế cho Kinh Thánh. Cách sử dụng của thuật ngữ này chủ yếu nằm trong ngữ cảnh tôn giáo và văn hóa.
Cụm từ "book of books" có nguồn gốc từ tiếng Latin "liber", có nghĩa là sách, và "libri", hình thức số nhiều của nó. Từ "book" trong tiếng Anh được phát triển từ tiếng Old English "bōc", có liên quan đến nguyên tắc viết và lưu trữ thông tin. Từ "book of books" thường được sử dụng để chỉ Kinh Thánh, thể hiện tầm quan trọng và sự đa dạng của nội dung trong một cuốn sách duy nhất, kết nối với vai trò của Kinh Thánh như một tài liệu căn bản trong nhiều truyền thống tôn giáo.
Cụm từ "book of books" không phải là một thuật ngữ phổ biến trong bốn thành phần của IELTS, bởi vì nó thường gợi nhớ đến nội dung tôn giáo, như Kinh Thánh, thay vì xuất hiện thường xuyên trong ngữ cảnh học thuật hoặc giao tiếp thông thường. Tuy nhiên, nó có thể được sử dụng trong các cuộc thảo luận về văn học, triết học hoặc tôn giáo. Trong các ngữ cảnh này, cụm từ thể hiện độ sâu ý nghĩa và tầm quan trọng của tài liệu hoặc tác phẩm nhất định.
"Book of Books" (Sách của các sách) thường được dùng để chỉ Kinh Thánh, với ý nghĩa là tác phẩm văn học vĩ đại nhất trong lịch sử nhân loại, chứa đựng những giáo lý và truyền thuyết tôn giáo quan trọng. Thuật ngữ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh Anh và Anh Mỹ; tuy nhiên, trong tiếng Anh Mỹ, "The Good Book" cũng thường được sử dụng như một cách diễn đạt thay thế cho Kinh Thánh. Cách sử dụng của thuật ngữ này chủ yếu nằm trong ngữ cảnh tôn giáo và văn hóa.
Cụm từ "book of books" có nguồn gốc từ tiếng Latin "liber", có nghĩa là sách, và "libri", hình thức số nhiều của nó. Từ "book" trong tiếng Anh được phát triển từ tiếng Old English "bōc", có liên quan đến nguyên tắc viết và lưu trữ thông tin. Từ "book of books" thường được sử dụng để chỉ Kinh Thánh, thể hiện tầm quan trọng và sự đa dạng của nội dung trong một cuốn sách duy nhất, kết nối với vai trò của Kinh Thánh như một tài liệu căn bản trong nhiều truyền thống tôn giáo.
Cụm từ "book of books" không phải là một thuật ngữ phổ biến trong bốn thành phần của IELTS, bởi vì nó thường gợi nhớ đến nội dung tôn giáo, như Kinh Thánh, thay vì xuất hiện thường xuyên trong ngữ cảnh học thuật hoặc giao tiếp thông thường. Tuy nhiên, nó có thể được sử dụng trong các cuộc thảo luận về văn học, triết học hoặc tôn giáo. Trong các ngữ cảnh này, cụm từ thể hiện độ sâu ý nghĩa và tầm quan trọng của tài liệu hoặc tác phẩm nhất định.
