Bản dịch của từ Canaan trong tiếng Việt

Canaan

Idiom Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Canaan(Idiom)

01

Thành ngữ «go to Canaan» (không trang trọng) có nghĩa là ‘chết’ — đi sang thế giới bên kia, từ trần.

Go to Canaan informal to die.

去世

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Để đến được Đất Hứa; để đạt được một mục tiêu quan trọng.

To reach the Promised Land to achieve a significant goal.

到达应许之地 - 指为达成重要目标而努力或奋斗

Ví dụ
03

Thành ngữ “to be in Canaan” nghĩa là ở trong trạng thái hạnh phúc tuyệt vời, sung sướng hoặc đầy đủ, như được sống trong miền đất hứa — tận hưởng sự giàu có, an lành và thỏa mãn.

To be in Canaan To be in a state of bliss or abundance.

处于丰饶的状态

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Canaan(Noun)

kˈeɪnn
kˈeɪnn
01

Vùng đất Canaan: một vùng cổ đại nằm giữa sông Jordan và biển Địa Trung Hải, tương đương phần lớn lãnh thổ Israel ngày nay.

The land of Canaan an ancient region between the River Jordan and the Mediterranean Sea roughly corresponding to modernday Israel.

迦南地:位于约旦河与地中海之间的古老地区,现今主要是以色列的部分地区。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Trong Kinh Thánh, "Canaan" là vùng đất mà Thiên Chúa hứa ban cho dân Israel — tức khu vực gần Đất Thánh, thuộc vùng Trung Đông cổ đại.

A biblical term referring to the land promised to the Israelites.

应许之地

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Vùng Canaan: một khu vực ở Trung Đông thời cổ đại, thường được hiểu là vùng đất tương ứng với lãnh thổ Israel ngày nay và các vùng xung quanh.

A region in the ancient Near East typically associated with modernday Israel and surrounding areas.

迦南地区

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Một nơi tượng trưng cho sự phong phú, dồi dào và thịnh vượng — nơi có nhiều của cải, lương thực hoặc tài nguyên.

A place marked by abundance or plenty.

丰盛之地

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

Vùng đất mà theo Kinh Thánh Chúa đã hứa ban cho dân Israel.

The land promised to the Israelites by God in the Bible.

上帝应许以色列人的土地

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

06

Một vùng cổ đại ở Trung Đông, tương đương khoảng khu vực ngày nay của Israel, Lebanon và phần phía tây của Syria.

An ancient region in the Near East corresponding roughly to presentday Israel Lebanon and western Syria.

古代中东地区

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

07

Tên gọi chỉ những người Canaan trong Kinh Thánh — dân tộc sinh sống ở vùng Canaan (khu vực phía đông Địa Trung Hải) theo truyện trong Kinh Thánh.

A term sometimes used to refer to the biblical people of Canaan.

迦南人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

08

Theo Kinh Thánh, đất Canaan là vùng đất mà Thiên Chúa hứa ban cho dân Israel (tổ tiên người Do Thái). Đây là tên gọi lịch sử/tôn giáo chỉ vùng đất ở Trung Đông mà sách Kinh Thánh mô tả như miền đất hứa.

Historically the land promised to the Israelites by God as stated in the Bible.

以色列人受神应许的土地

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

09

Thường chỉ một vùng đất sung túc, trù phú hoặc nơi đầy đủ tài nguyên, giống như “vùng đất hứa” đem lại thịnh vượng và an lành.

Generally it signifies a land of plenty or a prosperous place.

丰饶之地

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

10

Vùng đất được nhắc đến trong Kinh Thánh, nằm giữa Biển Địa Trung Hải và sông Jordan — đất thánh trong truyền thống Do Thái và Cơ Đốc.

A region mentioned in the Bible located between the Mediterranean Sea and the Jordan River.

圣地,位于地中海与约旦河之间。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

11

Tên gọi mang tính biểu tượng dùng để chỉ một nơi trù phú, thịnh vượng hoặc đầy phước lành — nơi có nhiều tài sản, đất đai màu mỡ hoặc điều kiện sống tốt.

A term used in various contexts to refer to a place of prosperity or abundance.

丰饶之地

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

12

Một vùng đất trong Kinh thánh được hứa ban cho con cháu của Abraham.

A biblical land promised to the descendants of Abraham.

迦南地 - 《圣经》中承诺给亚伯拉罕后裔的土地

Ví dụ
13

Trong ngữ cảnh lịch sử, chỉ vùng đất Canaan — khu vực cổ xưa tương ứng với phần đất của Israel và các vùng lân cận ở Trung Đông thời cổ.

In historical contexts it refers to the region of ancient Israel.

古以色列地区

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ