Bản dịch của từ Canaan trong tiếng Việt
Canaan

Canaan(Idiom)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Để đến được Đất Hứa; để đạt được một mục tiêu quan trọng.
To reach the Promised Land to achieve a significant goal.
到达应许之地 - 指为达成重要目标而努力或奋斗
Canaan(Noun)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Theo Kinh Thánh, đất Canaan là vùng đất mà Thiên Chúa hứa ban cho dân Israel (tổ tiên người Do Thái). Đây là tên gọi lịch sử/tôn giáo chỉ vùng đất ở Trung Đông mà sách Kinh Thánh mô tả như miền đất hứa.
Historically the land promised to the Israelites by God as stated in the Bible.
以色列人受神应许的土地
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tên gọi mang tính biểu tượng dùng để chỉ một nơi trù phú, thịnh vượng hoặc đầy phước lành — nơi có nhiều tài sản, đất đai màu mỡ hoặc điều kiện sống tốt.
A term used in various contexts to refer to a place of prosperity or abundance.
丰饶之地
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Trong ngữ cảnh lịch sử, chỉ vùng đất Canaan — khu vực cổ xưa tương ứng với phần đất của Israel và các vùng lân cận ở Trung Đông thời cổ.
In historical contexts it refers to the region of ancient Israel.
古以色列地区
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Canaan (tiếng Việt: Ca-na-an) là một vùng đất cổ, được đề cập trong nhiều văn bản tôn giáo, đặc biệt là Kinh Thánh. Khu vực này thường được xác định là bao gồm phần lớn lãnh thổ của Israel và Palestine ngày nay. Từ "Canaan" trong tiếng Anh không có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ, nhưng ngữ điệu có thể khác nhau một chút. Trong ngữ cảnh tôn giáo, "Canaan" thường liên quan đến cuộc hứa hẹn của Thiên Chúa với dân Israel.
Từ "Canaan" có nguồn gốc từ tiếng Hebrew "כְּנַעַן" (Kena'an), diễn tả vùng đất cổ nằm giữa Địa Trung Hải và sông Jordan. Thuật ngữ này xuất phát từ gốc Semitic, liên quan đến các nền văn minh cổ đại, trong đó Canaan là trung tâm thương mại và văn hóa. Trong Kinh Thánh, Canaan được biết đến như là "đất hứa" cho người Do Thái. Ý nghĩa hiện tại của từ này vẫn gắn liền với vùng đất lịch sử và tôn giáo này.
Từ "Canaan" ít khi xuất hiện trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt là trong các phần Nghe, Nói, Đọc và Viết. Tuy nhiên, từ này thường được sử dụng trong bối cảnh tôn giáo và lịch sử, liên quan đến vùng đất được nhắc đến trong Kinh Thánh. "Canaan" có thể xuất hiện trong các chủ đề về khảo cổ học, tôn giáo hoặc văn hóa, thường để thảo luận về di sản văn hóa và các nền văn minh cổ đại.
Họ từ
Canaan (tiếng Việt: Ca-na-an) là một vùng đất cổ, được đề cập trong nhiều văn bản tôn giáo, đặc biệt là Kinh Thánh. Khu vực này thường được xác định là bao gồm phần lớn lãnh thổ của Israel và Palestine ngày nay. Từ "Canaan" trong tiếng Anh không có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ, nhưng ngữ điệu có thể khác nhau một chút. Trong ngữ cảnh tôn giáo, "Canaan" thường liên quan đến cuộc hứa hẹn của Thiên Chúa với dân Israel.
Từ "Canaan" có nguồn gốc từ tiếng Hebrew "כְּנַעַן" (Kena'an), diễn tả vùng đất cổ nằm giữa Địa Trung Hải và sông Jordan. Thuật ngữ này xuất phát từ gốc Semitic, liên quan đến các nền văn minh cổ đại, trong đó Canaan là trung tâm thương mại và văn hóa. Trong Kinh Thánh, Canaan được biết đến như là "đất hứa" cho người Do Thái. Ý nghĩa hiện tại của từ này vẫn gắn liền với vùng đất lịch sử và tôn giáo này.
Từ "Canaan" ít khi xuất hiện trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt là trong các phần Nghe, Nói, Đọc và Viết. Tuy nhiên, từ này thường được sử dụng trong bối cảnh tôn giáo và lịch sử, liên quan đến vùng đất được nhắc đến trong Kinh Thánh. "Canaan" có thể xuất hiện trong các chủ đề về khảo cổ học, tôn giáo hoặc văn hóa, thường để thảo luận về di sản văn hóa và các nền văn minh cổ đại.
