Bản dịch của từ Day of judgment trong tiếng Việt
Day of judgment

Day of judgment(Idiom)
Ý chỉ ngày phán xét cuối cùng, khi con người bị xét việc lành dữ và đức tin của họ được đánh giá — thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo để nói về ngày cuối đời hoặc ngày tận thế khi mọi người bị phán xét.
The final evaluation of a persons deeds and faith at the end of their life.
最后的审判
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một thời điểm hoặc lúc mà những quyết định, hành động trong đời bị đánh giá, xét xử — thường mang ý nghĩa đạo đức hoặc hậu quả quan trọng (như bị phán xét, phải chịu trách nhiệm cho việc mình đã làm).
A time when decisions or results regarding life choices are evaluated often with moral implications.
审判日
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ngày phán xét cuối cùng — thời điểm mà hành động và cuộc đời của một người bị xét xử, quyết định số phận trong đời sau (thường theo quan niệm tôn giáo về thiên đàng hoặc địa ngục).
The final assessment of a persons actions and their fate in the afterlife.
最后的审判
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ngày xét xử cuối cùng; ngày phải trả lời về hành động của mình — ngày mọi người bị buộc phải chịu trách nhiệm, đối mặt với hậu quả của việc làm (nghĩa bóng).
A day of reckoning or reckoning day where individuals are held accountable for their deeds.
审判日;人们为自己的行为负责的一天。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Khoảnh khắc quyết định cuối cùng khi mọi kết luận, phán xét hoặc hậu quả được đưa ra — thường là thời điểm then chốt, có ý nghĩa lớn và không thể thay đổi.
The time when all decisions are made often associated with significant consequences.
最终判决时刻
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một cách nói ẩn dụ để chỉ khoảnh khắc quyết định, kết quả chung cuộc hoặc thời điểm mà mọi việc được phán xét, quyết định hoàn toàn (ví dụ: “ngày phán xét” của một sự kiện, khi biết rõ kết quả cuối cùng).
A metaphorical term for a decisive moment or outcome.
决断时刻
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ngày phán xét; ngày quyết định cuối cùng về hành động và quyết định của một người — thường theo nghĩa tôn giáo khi mọi người bị xét xử về việc làm của mình.
The final assessment of someones actions and decisions often in a religious context.
最终审判,通常与宗教相关。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Thời điểm phải chịu trách nhiệm hoặc bị xét xử; lúc mọi việc được làm rõ và phải trả lời cho hành động của mình (thường mang ý nghĩa 'ngày phải trả giá' hoặc 'ngày xét xử' theo nghĩa bóng).
A time of reckoning or accountability.
审判日
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Day of judgment(Phrase)
Ngày phán xét cuối cùng; ngày tận thế khi mọi người sẽ bị xét xử (trong tôn giáo) — tức là ngày Chúa/Thượng Đế xét xử mọi linh hồn.
The last judgment.
最后的审判
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Ngày phán xét" (day of judgment) là một thuật ngữ thường được sử dụng trong các tín ngưỡng tôn giáo, đặc biệt trong Kitô giáo và Hồi giáo, để chỉ thời điểm khi tất cả mọi người sẽ bị xét xử dựa trên hành động của họ trong cuộc sống. Thuật ngữ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về cách viết và nghĩa, nhưng trong phát âm có thể có sự khác biệt nhỏ. Từ này mang ý nghĩa về sự công bằng và định mệnh, thường liên quan đến khái niệm về cuộc sống sau cái chết và sự trừng phạt hoặc phần thưởng.
Cụm từ "day of judgment" có nguồn gốc từ thuật ngữ tiếng Latin "dies iudicii". "Dies" có nghĩa là "ngày", còn "iudicii" là dạng genitive của "iudicium", nghĩa là "phán xét" hoặc "quyết định". Khái niệm này xuất hiện từ thời kỳ Kitô giáo sơ khai, thường liên quan đến ngày cuối cùng mà mọi người sẽ bị phán xét về hành động của mình. Hiện nay, cụm từ này không chỉ được sử dụng trong thần học mà còn trong các ngữ cảnh pháp lý và văn hóa, biểu thị cho ý tưởng về sự công bằng và trách nhiệm.
Cụm từ "day of judgment" thường xuất hiện trong các bài thi IELTS, đặc biệt là trong phần nghe và đọc, nhưng tần suất của nó không cao. Trong bối cảnh thi IELTS, cụm từ này có thể được liên kết với các chủ đề về tôn giáo, triết học hoặc đạo đức. Ngoài ra, ở các ngữ cảnh khác, "day of judgment" thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về kết quả hành động hoặc quyết định cuối cùng, đặc biệt trong văn học và các bài viết tôn giáo, nhấn mạnh đến sự xét xử cuối cùng của cuộc sống con người.
"Ngày phán xét" (day of judgment) là một thuật ngữ thường được sử dụng trong các tín ngưỡng tôn giáo, đặc biệt trong Kitô giáo và Hồi giáo, để chỉ thời điểm khi tất cả mọi người sẽ bị xét xử dựa trên hành động của họ trong cuộc sống. Thuật ngữ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về cách viết và nghĩa, nhưng trong phát âm có thể có sự khác biệt nhỏ. Từ này mang ý nghĩa về sự công bằng và định mệnh, thường liên quan đến khái niệm về cuộc sống sau cái chết và sự trừng phạt hoặc phần thưởng.
Cụm từ "day of judgment" có nguồn gốc từ thuật ngữ tiếng Latin "dies iudicii". "Dies" có nghĩa là "ngày", còn "iudicii" là dạng genitive của "iudicium", nghĩa là "phán xét" hoặc "quyết định". Khái niệm này xuất hiện từ thời kỳ Kitô giáo sơ khai, thường liên quan đến ngày cuối cùng mà mọi người sẽ bị phán xét về hành động của mình. Hiện nay, cụm từ này không chỉ được sử dụng trong thần học mà còn trong các ngữ cảnh pháp lý và văn hóa, biểu thị cho ý tưởng về sự công bằng và trách nhiệm.
Cụm từ "day of judgment" thường xuất hiện trong các bài thi IELTS, đặc biệt là trong phần nghe và đọc, nhưng tần suất của nó không cao. Trong bối cảnh thi IELTS, cụm từ này có thể được liên kết với các chủ đề về tôn giáo, triết học hoặc đạo đức. Ngoài ra, ở các ngữ cảnh khác, "day of judgment" thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về kết quả hành động hoặc quyết định cuối cùng, đặc biệt trong văn học và các bài viết tôn giáo, nhấn mạnh đến sự xét xử cuối cùng của cuộc sống con người.
