Bản dịch của từ Day of judgment trong tiếng Việt

Day of judgment

Idiom Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Day of judgment(Idiom)

ˈdeɪ.əfˈdʒədʒ.mənt
ˈdeɪ.əfˈdʒədʒ.mənt
01

Ý chỉ ngày phán xét cuối cùng, khi con người bị xét việc lành dữ và đức tin của họ được đánh giá — thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo để nói về ngày cuối đời hoặc ngày tận thế khi mọi người bị phán xét.

The final evaluation of a persons deeds and faith at the end of their life.

最后的审判

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một thời điểm hoặc lúc mà những quyết định, hành động trong đời bị đánh giá, xét xử — thường mang ý nghĩa đạo đức hoặc hậu quả quan trọng (như bị phán xét, phải chịu trách nhiệm cho việc mình đã làm).

A time when decisions or results regarding life choices are evaluated often with moral implications.

审判日

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Ngày phán xét cuối cùng theo niềm tin tôn giáo — ngày Thiên Chúa/Đấng tối cao xét xử tất cả loài người khi thế gian kết thúc.

The final judgment by God of human beings which is expected to take place at the end of the world.

最后的审判

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Ngày phán xét cuối cùng — thời điểm mà hành động và cuộc đời của một người bị xét xử, quyết định số phận trong đời sau (thường theo quan niệm tôn giáo về thiên đàng hoặc địa ngục).

The final assessment of a persons actions and their fate in the afterlife.

最后的审判

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

Ngày xét xử cuối cùng; ngày phải trả lời về hành động của mình — ngày mọi người bị buộc phải chịu trách nhiệm, đối mặt với hậu quả của việc làm (nghĩa bóng).

A day of reckoning or reckoning day where individuals are held accountable for their deeds.

审判日;人们为自己的行为负责的一天。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

06

Khoảnh khắc quyết định cuối cùng khi mọi kết luận, phán xét hoặc hậu quả được đưa ra — thường là thời điểm then chốt, có ý nghĩa lớn và không thể thay đổi.

The time when all decisions are made often associated with significant consequences.

最终判决时刻

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

07

Một cách nói ẩn dụ để chỉ khoảnh khắc quyết định, kết quả chung cuộc hoặc thời điểm mà mọi việc được phán xét, quyết định hoàn toàn (ví dụ: “ngày phán xét” của một sự kiện, khi biết rõ kết quả cuối cùng).

A metaphorical term for a decisive moment or outcome.

决断时刻

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

08

Ngày xét xử chung/Ngày phán xét cuối cùng — ngày mà theo tín ngưỡng tôn giáo, Thiên Chúa (hoặc lực lượng siêu nhiên) sẽ phán xét mọi người, quyết định số phận của họ vào lúc tận thế.

The final assessment of people by God typically associated with the end of the world.

最后的审判

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

09

Một thời điểm mà mọi việc sẽ được hé lộ và mọi người (hoặc hành động) sẽ bị xét xử; thường liên quan đến niềm tin tôn giáo về ngày cuối cùng hoặc ngày phán xét.

A time when all will be revealed and judged often linked to religious beliefs.

审判日,所有事物将被揭示和审判的时刻。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

10

“Day of judgment” trong nghĩa thành ngữ ở đây là “khoảnh khắc quyết định”, “thời điểm mang tính phán xét”, tức là sự kiện hoặc thời điểm quan trọng quyết định kết quả cuối cùng của một việc.

A decisive moment or event.

决定性时刻

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

11

Ngày phán xét cuối cùng — ngày tận thế theo niềm tin tôn giáo, khi Thiên Chúa (hoặc đấng tối cao) sẽ phán xét và xét xử mọi người.

The day at the end of the world when God will judge every human being.

审判日

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

12

Một thời điểm quyết định số phận của một người; lúc mọi chuyện được phán xét hoặc quyết định cuối cùng về tương lai của họ.

A time when a persons fate will be decided.

审判日,决定命运的时刻。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

13

Ngày phán xét; ngày quyết định cuối cùng về hành động và quyết định của một người — thường theo nghĩa tôn giáo khi mọi người bị xét xử về việc làm của mình.

The final assessment of someones actions and decisions often in a religious context.

最终审判,通常与宗教相关。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

14

Ngày phán xét cuối cùng theo quan niệm tôn giáo — ngày Thiên Chúa sẽ xét xử toàn nhân loại, quyết định số phận (thiên đàng hoặc địa ngục) của từng người.

The final judgment of humankind by God.

最终审判

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

15

Thời điểm phải chịu trách nhiệm hoặc bị xét xử; lúc mọi việc được làm rõ và phải trả lời cho hành động của mình (thường mang ý nghĩa 'ngày phải trả giá' hoặc 'ngày xét xử' theo nghĩa bóng).

A time of reckoning or accountability.

审判日

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

16

Ngày xét xử, ngày phán xét — ngày mà hành động và đời sống của một người bị đánh giá, thường trong bối cảnh tôn giáo hoặc đạo đức (ví dụ: ngày tận thế, ngày phán xét của Chúa).

A day when ones actions are judged often in a religious or moral context.

审判日,判断行为的日子

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

17

Thời điểm trong tương lai khi mọi người sẽ bị xét xử và đánh giá về hành động của họ — tức là ngày toàn án/điểm định xét mọi tội lỗi và công đức của con người.

The time in the future when all people will be judged for their actions.

审判日,未来对所有人行为的评判时刻。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

18

Ngày phán xét (ngày tận thế) — ngày cuối cùng khi Chúa sẽ xét xử mọi người, quyết định phần thưởng hay hình phạt cho từng người.

The day at the end of the world when God will judge everyone.

末日审判

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

19

Thời điểm trong tương lai khi mọi người sẽ bị xét xử/đánh giá dựa trên hành động của họ khi còn sống (thường mang ý nghĩa tôn giáo hoặc đạo đức).

The time in the future when people will be judged according to their actions while they were alive.

审判之日,未来人们根据生前行为接受评判的时刻。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Day of judgment(Phrase)

dˈeɪ ˈʌv dʒˈʌdʒmənt
dˈeɪ ˈʌv dʒˈʌdʒmənt
01

Ngày phán xét cuối cùng; ngày tận thế khi mọi người sẽ bị xét xử (trong tôn giáo) — tức là ngày Chúa/Thượng Đế xét xử mọi linh hồn.

The last judgment.

最后的审判

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh