Bản dịch của từ Highlight perception trong tiếng Việt
Highlight perception

Highlight perception(Noun)
Khu vực có màu sáng nhất hoặc độ sáng nhất trong một bức tranh hoặc bức ảnh.
The area of lightest color or brightness in a picture or photograph
Hành động làm nổi bật hoặc khiến một điều gì đó nổi trội.
The act of highlighting or making something stand out
Một ví dụ về việc nhấn mạnh hoặc làm cho điều gì đó trở nên nổi bật hơn.
An instance of something being emphasized or made more noticeable
Highlight perception(Noun Countable)
Hành động nhấn mạnh hoặc làm cho cái gì đó nổi bật.
A specific instance of highlighting such as a point of interest in a presentation
Highlight perception(Verb)
Một ví dụ về việc điều gì đó được nhấn mạnh hoặc làm cho trở nên rõ ràng hơn.
To apply color or light to enhance visibility
Highlight perception(Phrase)
Khu vực có màu sắc hoặc độ sáng nhẹ nhất trong một bức tranh hoặc bức ảnh.
To emphasize a particular viewpoint or interpretation
Hành động làm nổi bật hoặc khiến một cái gì đó trở nên nổi bật.
To draw attention to important aspects of an experience or event
