Bản dịch của từ Long arm trong tiếng Việt

Long arm

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Long arm(Noun)

lɑŋ ɑɹm
lɑŋ ɑɹm
01

“Long arm” trong tiếng Anh ở đây nghĩa bóng là quyền lực hoặc tầm ảnh hưởng rộng, có thể vươn tới nhiều nơi; thường dùng như một phép ẩn dụ để nói về khả năng can thiệp hoặc kiểm soát xa. Ví dụ: “the long arm of the law” = “tầm tay dài của pháp luật” (pháp luật có thể truy tìm, truy tố dù ở xa).

In singular and plural Farreaching power or influence Frequently as part of an extended metaphor Compare to have long hands.

广泛的影响力或权力

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Cụm từ "long arm" ở đây chỉ quyền lực rộng lớn, có sức chi phối và trừng phạt của pháp luật hoặc của lực lượng thi hành pháp luật (ví dụ: cảnh sát) — ý nói dù ở xa vẫn có thể truy bắt, trừng phạt được người vi phạm.

The long arm of the law and variants the farreaching inescapable or punitive power and influence of the law especially in later use as represented by the police the police force Compare the strong arm of ——.

法律的长臂,指法律或警察的强大影响力和惩罚能力。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Cụm từ “the long arm” ở đây chỉ sức ảnh hưởng hoặc tác động rộng, xa của một sự việc (ở ví dụ trên: sự trùng hợp). Nói cách khác là khả năng lan rộng, kéo theo hậu quả lớn hoặc tác động tới nhiều nơi/khía cạnh.

The long arm of coincidence the farreaching power or effect of coincidence.

偶然的深远影响

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Hành động duỗi dài cánh tay ra để với tới cái gì đó; đưa tay ra xa để mở rộng tầm với.

To make a long arm to stretch out ones arm to extend ones reach.

伸长手臂以获得更远的触及

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

Một cánh tay (phần nhô ra) của máy móc hoặc vật thể có chiều dài lớn hơn hoặc dài hơn cánh tay khác; tức là bộ phận dạng cần, cần gạt hoặc tay đòn dài hơn so với các phần tương ứng.

An arm of a machine or other object that is long or longer than another arm.

机器或物体的长臂

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

06

Một dụng cụ gắn ở đầu một cán dài dùng như sự nối dài của cánh tay — thường là một cây sào có móc hoặc kéo gắn để nâng, hái hoặc cắt những thứ nằm ngoài tầm với của tay. Từ này ít dùng, hay gặp trong văn cảnh cổ hơn.

A device used as an extension of the arm as a pole fitted with a hook or shears for lifting or cutting beyond the reach of the unaided arm rare before 20th cent.

一种用作手臂延长的工具,通常是带钩或剪刀的长杆,用于提升或剪切超出手臂可及范围的物品。

Ví dụ
07

Một loại súng có nòng dài, như súng hỏa mai hoặc súng trường cổ (musket hoặc rifle), thường dùng để bắn xa.

A longbarrelled gun as a musket or rifle.

长管枪

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh