Bản dịch của từ Make an adjustment trong tiếng Việt
Make an adjustment

Make an adjustment(Verb)
Thực hiện một nhiệm vụ hoặc hành động để đáp ứng một nhu cầu hoặc yêu cầu.
To perform a task or action in response to a need or requirement
Make an adjustment(Phrase)
Make an adjustment(Noun)
Một sự sửa đổi để cải thiện chức năng hoặc sự phù hợp.
A modification to improve functionality or fit
Một sự nhượng bộ hoặc thỏa hiệp trong một cuộc đàm phán.
A concession or compromise in a negotiation
Một thay đổi hoặc điều chỉnh nhỏ đối với một cái gì đó.
A small change or correction made to something
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Make an adjustment" là cụm từ thường được sử dụng trong tiếng Anh để chỉ hành động điều chỉnh hoặc sửa đổi một đối tượng, quy trình hoặc kế hoạch nhằm đạt được kết quả tốt hơn. Trong tiếng Anh Anh, cụm từ này có thể được nghe thấy trong các bối cảnh như kinh doanh hoặc kỹ thuật, không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa so với tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, sự sử dụng có thể khác nhau về tần suất theo ngữ cảnh và vùng miền.
"Make an adjustment" là cụm từ thường được sử dụng trong tiếng Anh để chỉ hành động điều chỉnh hoặc sửa đổi một đối tượng, quy trình hoặc kế hoạch nhằm đạt được kết quả tốt hơn. Trong tiếng Anh Anh, cụm từ này có thể được nghe thấy trong các bối cảnh như kinh doanh hoặc kỹ thuật, không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa so với tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, sự sử dụng có thể khác nhau về tần suất theo ngữ cảnh và vùng miền.
