Bản dịch của từ Nickel and dime trong tiếng Việt
Nickel and dime

Nickel and dime(Adjective)
Nickel and dime(Verb)
Thói quen làm mòn, làm nhụt chí ai đó bằng cách soi mói hoặc cằn nhằn về những chuyện vặt vãnh; tức là bám vào từng lỗi nhỏ để tranh cãi hoặc gây phiền lòng người khác.
US idiomatic colloquial figuratively To wear down in small increments to quibble or obsess endlessly with someone over trifles.
(thông tục, Mỹ) Tính phí hoặc bị tính nhiều khoản tiền nhỏ bất ngờ — thường là phụ phí, lệ phí, thuế hoặc chi phí liên quan — mà riêng lẻ thì nhỏ nhưng cộng lại thành một khoản chi phí đáng kể, gây khó chịu cho người chịu phí.
US idiomatic colloquial To charge or be charged several unexpected small amounts of money often in the form of fees taxes or related expenses to a venture which when taken as a whole add up to a significant unexpected cost.
Nickel and dime(Noun)
Cách nói lóng ở Mỹ chỉ những cửa hàng giảm giá, đồng ý 'mọi thứ đều rẻ' (như trước bán với giá vài xu). Thường dùng để mô tả nơi bán đồ rẻ, giá rẻ rề hoặc nói theo nghĩa bóng là nhỏ nhặt, vặt vãnh.
US slang after discount stores where “everything costs a nickel and dime”.
Cụm từ dùng để chỉ một cửa hàng bán lẻ đồ giá rẻ — thường là cửa hàng nhỏ bán các mặt hàng giá rất rẻ (truyền thống từng có giá năm xu hoặc mười xu ở Mỹ).
US and Canada A retail store selling inexpensive items especially one in which all items have a price near a nickle US five cents or a dime US ten cents.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Nickel and dime" là một thành ngữ tiếng Anh, mang ý nghĩa chỉ việc tốn nhiều thời gian và công sức để xử lý những khoản chi tiêu nhỏ nhặt, thường gây cảm giác mệt mỏi hoặc phiền phức. Trong tiếng Anh Anh, cụm từ này được sử dụng tương tự như trong tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "nickel and dime" có thể gợi nhớ đến các dịch vụ hoặc sản phẩm có giá trị thấp, làm nổi bật vấn đề quản lý tài chính và tiết kiệm.
Cụm từ "nickel and dime" có nguồn gốc từ tiếng Anh Mỹ, phản ánh thực tế xã hội vào đầu thế kỷ 20. "Nickel" và "dime" là hai đồng tiền nhỏ thường được sử dụng để biểu thị số tiền nhỏ. Nguyên gốc từ này mô tả việc hạn chế chi tiêu cho những khoản nhỏ nhặt, nhưng dần dần trở thành thuật ngữ để chỉ hành động khai thác những chi phí nhỏ nhặt từ một người hoặc tổ chức. Mặc dù bắt nguồn từ ngữ nghĩa tài chính, ngày nay nó còn chỉ sự thao túng hoặc quản lý không công bằng trong các giao dịch hoặc mối quan hệ.
Cụm từ "nickel and dime" thường xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết) do tính chất cụ thể và không chính thức của nó. Thông thường, cụm từ này được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh, tài chính để chỉ việc thu phí nhỏ vụn hoặc những chi phí không đáng kể, có thể gây ra sự khó chịu cho người tiêu dùng. Nó cũng có thể liên quan đến các cuộc trò chuyện hàng ngày khi thảo luận về chi phí sinh hoạt hoặc quản lý ngân sách cá nhân.
"Nickel and dime" là một thành ngữ tiếng Anh, mang ý nghĩa chỉ việc tốn nhiều thời gian và công sức để xử lý những khoản chi tiêu nhỏ nhặt, thường gây cảm giác mệt mỏi hoặc phiền phức. Trong tiếng Anh Anh, cụm từ này được sử dụng tương tự như trong tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "nickel and dime" có thể gợi nhớ đến các dịch vụ hoặc sản phẩm có giá trị thấp, làm nổi bật vấn đề quản lý tài chính và tiết kiệm.
Cụm từ "nickel and dime" có nguồn gốc từ tiếng Anh Mỹ, phản ánh thực tế xã hội vào đầu thế kỷ 20. "Nickel" và "dime" là hai đồng tiền nhỏ thường được sử dụng để biểu thị số tiền nhỏ. Nguyên gốc từ này mô tả việc hạn chế chi tiêu cho những khoản nhỏ nhặt, nhưng dần dần trở thành thuật ngữ để chỉ hành động khai thác những chi phí nhỏ nhặt từ một người hoặc tổ chức. Mặc dù bắt nguồn từ ngữ nghĩa tài chính, ngày nay nó còn chỉ sự thao túng hoặc quản lý không công bằng trong các giao dịch hoặc mối quan hệ.
Cụm từ "nickel and dime" thường xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết) do tính chất cụ thể và không chính thức của nó. Thông thường, cụm từ này được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh, tài chính để chỉ việc thu phí nhỏ vụn hoặc những chi phí không đáng kể, có thể gây ra sự khó chịu cho người tiêu dùng. Nó cũng có thể liên quan đến các cuộc trò chuyện hàng ngày khi thảo luận về chi phí sinh hoạt hoặc quản lý ngân sách cá nhân.
