Bản dịch của từ Nickel and dime trong tiếng Việt

Nickel and dime

Adjective Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nickel and dime(Adjective)

nˈɪkəl ənd dˈaɪm
nˈɪkəl ənd dˈaɪm
01

Miêu tả điều gì đó nhỏ nhoi, tầm thường hoặc xoay quanh số tiền nhỏ; mang ý khinh thường là vụn vặt, keo kiệt hoặc kinh doanh/hoạt động ở quy mô nhỏ, không quan trọng.

US idiomatic colloquial Small time operating on a small scale involving small amounts of money petty or cheap.

Ví dụ

Nickel and dime(Verb)

nˈɪkəl ənd dˈaɪm
nˈɪkəl ənd dˈaɪm
01

Thói quen làm mòn, làm nhụt chí ai đó bằng cách soi mói hoặc cằn nhằn về những chuyện vặt vãnh; tức là bám vào từng lỗi nhỏ để tranh cãi hoặc gây phiền lòng người khác.

US idiomatic colloquial figuratively To wear down in small increments to quibble or obsess endlessly with someone over trifles.

Ví dụ
02

(thông tục, Mỹ) Tính phí hoặc bị tính nhiều khoản tiền nhỏ bất ngờ — thường là phụ phí, lệ phí, thuế hoặc chi phí liên quan — mà riêng lẻ thì nhỏ nhưng cộng lại thành một khoản chi phí đáng kể, gây khó chịu cho người chịu phí.

US idiomatic colloquial To charge or be charged several unexpected small amounts of money often in the form of fees taxes or related expenses to a venture which when taken as a whole add up to a significant unexpected cost.

Ví dụ

Nickel and dime(Noun)

nˈɪkəl ənd dˈaɪm
nˈɪkəl ənd dˈaɪm
01

Cách nói lóng ở Mỹ chỉ những cửa hàng giảm giá, đồng ý 'mọi thứ đều rẻ' (như trước bán với giá vài xu). Thường dùng để mô tả nơi bán đồ rẻ, giá rẻ rề hoặc nói theo nghĩa bóng là nhỏ nhặt, vặt vãnh.

US slang after discount stores where “everything costs a nickel and dime”.

Ví dụ
02

Cụm từ dùng để chỉ một cửa hàng bán lẻ đồ giá rẻ — thường là cửa hàng nhỏ bán các mặt hàng giá rất rẻ (truyền thống từng có giá năm xu hoặc mười xu ở Mỹ).

US and Canada A retail store selling inexpensive items especially one in which all items have a price near a nickle US five cents or a dime US ten cents.

Ví dụ
03

(Tiếng lóng Mỹ) ‘nickel and dime’ trong nghĩa này là cách gọi 15 năm (thường dùng trong ngữ cảnh thời gian).

US slang Fifteen years.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh