Bản dịch của từ Pop trong tiếng Việt

Pop

Noun [U/C] Verb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pop(Noun)

pˈɒp
ˈpɑp
01

Một phong cách nhạc phổ biến có nguồn gốc từ những năm 1950, đặc trưng bởi nhịp điệu mạnh mẽ và thường có giai điệu đơn giản.

A style of popular music that originated in the 1950s and is characterized by a strong rhythm and often simple melodies

Ví dụ
02

Âm thanh nhanh và sắc như tiếng phát ra từ một vụ nổ nhỏ hoặc khi kéo nút chai ra khỏi chai.

A quick sharp sound such as that made by a small explosion or by pulling a cork from a bottle

Ví dụ
03

Một loại kẹo có hình dạng như kẹo mút và thỉnh thoảng được phục vụ trên một cây que.

A candy that is shaped like a lollipop and sometimes served on a stick

Ví dụ

Pop(Verb)

pˈɒp
ˈpɑp
01

Một phong cách nhạc phổ biến xuất hiện từ thập niên 1950, nổi bật với nhịp điệu mạnh mẽ và thường là những giai điệu đơn giản.

To open or release something suddenly especially in a way that produces a sound

Ví dụ
02

Âm thanh chói tai và nhanh chóng, giống như tiếng phát ra từ một vụ nổ nhỏ hoặc khi kéo nút chai ra.

To make a short quick explosive sound

Ví dụ
03

Một loại kẹo có hình dáng giống như chiếc kẹo que và đôi khi được phục vụ trên một cây que.

To strike or hit lightly especially to move or cause to move suddenly

Ví dụ

Pop(Adjective)

pˈɒp
ˈpɑp
01

Một thể loại nhạc phổ biến bắt nguồn từ những năm 1950, đặc trưng bởi nhịp điệu mạnh mẽ và thường là những giai điệu đơn giản.

Popular or in fashion

Ví dụ
02

Một loại kẹo có hình dạng giống như cây kẹo mút và đôi khi được phục vụ trên một chiếc que.

Of bright colors or bold designs

Ví dụ
03

Âm thanh sắc nét, ngắn gọn như tiếng phát ra từ một vụ nổ nhỏ hoặc tiếng kéo nút chai ra khỏi một chai.

Relating to or denoting pop music

Ví dụ