Bản dịch của từ Punt trong tiếng Việt

Punt

Noun [U/C] Verb Adjective Noun [C] Noun [U]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Punt(Noun)

pnt
pʊnt
01

Một quyết định trong tình huống rủi ro mang tính tạm hoãn hoặc né tránh tham gia hành động ngay lập tức — tức là chọn cách trì hoãn hoặc tránh chịu trách nhiệm thay vì giải quyết vấn đề ngay.

A decision made regarding a risky situation often to delay involvement or action

Ví dụ
02

Một loại thuyền đáy phẳng, hai đầu nhọn, thường dùng để đi lại thư giãn trên sông (thường được dùng để chèo hoặc đẩy bằng sào).

A type of boat that has a flat bottom and is pointed at both ends often used for leisurely travel on rivers

Ví dụ
03

Một cú đá hoặc đập bằng chân, thường dùng trong bóng đá hoặc bóng bầu dục để đưa bóng đi về phía trước trên sân.

A kick or stroke with the foot especially used in football or rugby to send the ball downfield

Ví dụ

Punt(Verb)

pnt
pʊnt
01

Trì hoãn hoặc né tránh việc phải quyết định hoặc hành động, nhất là khi đó là việc khó khăn hoặc có rủi ro; tạm hoãn để không phải đối mặt ngay với vấn đề.

To evade or postpone a decision or action especially in a context of difficulty or risk

Ví dụ
02

Hành động hoặc cư xử một cách do dự, không chắc chắn hoặc không cam kết rõ ràng; tránh đưa ra quyết định dứt khoát hoặc cố gắng né trách nhiệm.

To play or act in a way that expresses uncertainty or lack of commitment

Ví dụ
03

Đá quả bóng (thường trong bóng bầu dục hoặc bóng đá Mỹ) bằng cách thả rồi đá nó mạnh từ tay, để bóng bay xa theo kiểu 'punt'.

To kick a ball especially in football after it has been dropped or lifted

Ví dụ

Punt(Adjective)

01

Thuộc về hoặc liên quan đến hành động đá bóng kiểu “punt” (đá bật lên để bóng bay xa), thường dùng trong thể thao hoặc hoạt động giải trí như bóng bầu dục hoặc bóng đá Anh khi cầu thủ dùng mũi chân hoặc lòng bàn chân để đá bóng lên cao và xa.

Of or relating to a punt specifically in the context of punting in sports or recreation

Ví dụ

Punt(Noun Countable)

pnt
pʊnt
01

Một lần thực hiện pha đá bóng rời tay (đá bổng) trong môn bóng bầu dục hoặc bóng đá Mỹ, khi cầu thủ thả bóng xuống và đá nó nhằm chuyền cho đồng đội hoặc để đưa bóng ra xa đội kia. Thường gọi là một pha punt trong trận đấu.

An instance of punting as in football

Ví dụ

Punt(Noun Uncountable)

pnt
pʊnt
01

Hành động đá bóng bằng mu (đá bóng rời tay) trong thể thao; cụ thể là động tác tung bóng lên và đá bằng mu chân (thường thấy trong bóng bầu dục Mỹ hoặc bóng đá kiểu Anh khi dùng để chuyền xa).

The act of punting itself especially in sports

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ