Bản dịch của từ Punt trong tiếng Việt
Punt

Punt(Noun)
Punt(Verb)
Trì hoãn hoặc né tránh việc phải quyết định hoặc hành động, nhất là khi đó là việc khó khăn hoặc có rủi ro; tạm hoãn để không phải đối mặt ngay với vấn đề.
To evade or postpone a decision or action especially in a context of difficulty or risk
Hành động hoặc cư xử một cách do dự, không chắc chắn hoặc không cam kết rõ ràng; tránh đưa ra quyết định dứt khoát hoặc cố gắng né trách nhiệm.
To play or act in a way that expresses uncertainty or lack of commitment
Đá quả bóng (thường trong bóng bầu dục hoặc bóng đá Mỹ) bằng cách thả rồi đá nó mạnh từ tay, để bóng bay xa theo kiểu 'punt'.
To kick a ball especially in football after it has been dropped or lifted
Punt(Adjective)
Thuộc về hoặc liên quan đến hành động đá bóng kiểu “punt” (đá bật lên để bóng bay xa), thường dùng trong thể thao hoặc hoạt động giải trí như bóng bầu dục hoặc bóng đá Anh khi cầu thủ dùng mũi chân hoặc lòng bàn chân để đá bóng lên cao và xa.
Of or relating to a punt specifically in the context of punting in sports or recreation
Punt(Noun Countable)
Punt(Noun Uncountable)
Hành động đá bóng bằng mu (đá bóng rời tay) trong thể thao; cụ thể là động tác tung bóng lên và đá bằng mu chân (thường thấy trong bóng bầu dục Mỹ hoặc bóng đá kiểu Anh khi dùng để chuyền xa).
The act of punting itself especially in sports
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "punt" có nghĩa là một hành động hoặc quyết định được thực hiện mà không có sự chuẩn bị đầy đủ, thường liên quan đến việc từ bỏ hoặc chuyển giao trách nhiệm. Trong tiếng Anh Mỹ, "punt" cũng chỉ định một hình thức chơi bóng bầu dục, nơi một cầu thủ đá bóng trong khi còn trong không khí. Ở Anh, từ này ít được sử dụng trong ngữ cảnh thể thao mà thường chỉ trong các tình huống mang tính quyết định. Sự khác biệt của từ này giữa hai phương ngữ nằm ở ngữ cảnh và mức độ sử dụng trong cuộc sống hàng ngày.
Từ "punt" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "punctum", có nghĩa là "điểm" hay "châm chích". Trong thế kỷ 19, từ này được sử dụng để chỉ hình thức chơi bóng đá trên mặt nước, nơi mà cầu thủ sẽ đẩy bóng bằng cách chích nó từ dưới nước. Ngày nay, "punt" không chỉ áp dụng trong thể thao mà còn chỉ hành động quyết định trong các tình huống, thể hiện sự lựa chọn hoặc chiến lược quyết đoán.
Từ "punt" có tần suất sử dụng tương đối thấp trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt trong phần nghe và nói, nơi ngữ cảnh thể thao thường ít phổ biến hơn. Trong phần đọc và viết, từ này chủ yếu xuất hiện liên quan đến các chủ đề thể thao, đặc biệt trong bối cảnh bóng bầu dục. Ngoài ra, "punt" cũng được sử dụng trong ngữ cảnh thương mại và quyết định, tức là việc đưa ra các quyết định suy diễn mà không có sự phân tích đầy đủ.
Họ từ
Từ "punt" có nghĩa là một hành động hoặc quyết định được thực hiện mà không có sự chuẩn bị đầy đủ, thường liên quan đến việc từ bỏ hoặc chuyển giao trách nhiệm. Trong tiếng Anh Mỹ, "punt" cũng chỉ định một hình thức chơi bóng bầu dục, nơi một cầu thủ đá bóng trong khi còn trong không khí. Ở Anh, từ này ít được sử dụng trong ngữ cảnh thể thao mà thường chỉ trong các tình huống mang tính quyết định. Sự khác biệt của từ này giữa hai phương ngữ nằm ở ngữ cảnh và mức độ sử dụng trong cuộc sống hàng ngày.
Từ "punt" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "punctum", có nghĩa là "điểm" hay "châm chích". Trong thế kỷ 19, từ này được sử dụng để chỉ hình thức chơi bóng đá trên mặt nước, nơi mà cầu thủ sẽ đẩy bóng bằng cách chích nó từ dưới nước. Ngày nay, "punt" không chỉ áp dụng trong thể thao mà còn chỉ hành động quyết định trong các tình huống, thể hiện sự lựa chọn hoặc chiến lược quyết đoán.
Từ "punt" có tần suất sử dụng tương đối thấp trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt trong phần nghe và nói, nơi ngữ cảnh thể thao thường ít phổ biến hơn. Trong phần đọc và viết, từ này chủ yếu xuất hiện liên quan đến các chủ đề thể thao, đặc biệt trong bối cảnh bóng bầu dục. Ngoài ra, "punt" cũng được sử dụng trong ngữ cảnh thương mại và quyết định, tức là việc đưa ra các quyết định suy diễn mà không có sự phân tích đầy đủ.
