Bản dịch của từ Samaritan trong tiếng Việt
Samaritan

Samaritan(Noun)
Người tốt bụng, hay giúp đỡ người khác; người từ thiện hoặc sẵn sàng cứu giúp người gặp khó khăn.
A charitable or helpful person.
Một người hay giúp đỡ, có lòng trắc ẩn và sẵn sàng hỗ trợ người khác, đặc biệt là khi họ gặp khó khăn hoặc trong tình huống khẩn cấp.
A person who is compassionate and helpful to others especially in times of need or crisis.
Trong truyền thống Kitô giáo, người Samaria ban đầu là một nhóm tôn giáo/địa phương, nhưng nghĩa phổ biến hơn dùng để chỉ người tốt bụng, sẵn sàng giúp đỡ người khác, đặc biệt là người lạ đang gặp hoạn nạn.
In Christian tradition a Samaritan is a member of a group that is kind and helps others especially strangers in need.
Người sẵn sàng giúp đỡ những người gặp khó khăn hoặc cần trợ giúp.
A person who helps others in need.
Một người sẵn sàng giúp đỡ người khác một cách vô tư, không vụ lợi; thường giúp bằng lòng tốt và sự đồng cảm.
A person who selflessly helps others.
Một người hoặc tổ chức làm công việc từ thiện, giúp đỡ người khác một cách nhân đạo và không vụ lợi.
A person or organization that does charitable work.
Người tốt bụng giúp đỡ người khác khi gặp khó khăn, đặc biệt là trong những tình huống khẩn cấp.
A person who helps others in need especially in emergency situations.
Một thành viên của nhóm người Samaritan, hậu duệ từ người Israel cổ xưa nhưng khác với người Do Thái (Jew). Họ có truyền thống, tín ngưỡng và cộng đồng riêng, tồn tại ở khu vực gần núi Gerizim và vùng xung quanh ở Trung Đông.
A member of a group that descended from Israelites and is distinct from Jews.
Samaritan(Adjective)
Mô tả tính cách hay hành động thể hiện lòng tốt, sẵn sàng giúp đỡ người khác, thường không vụ lợi.
Characterized by kindness and a willingness to help others.
Miêu tả những hành động hoặc phẩm chất thể hiện lòng trắc ẩn, sẵn sàng giúp đỡ người khác một cách vị tha.
Describing acts or qualities associated with compassion and altruism.
Mô tả hành động hoặc thái độ thể hiện lòng tốt, thương cảm và sẵn sàng giúp đỡ người khác.
Showing kindness or compassion.
(tính từ) liên quan đến người Samaritans — một nhóm dân tộc/tôn giáo lịch sử ở vùng Trung Đông (gần Palestine/Israel). Dùng để chỉ những điều thuộc về văn hóa, tôn giáo, ngôn ngữ hoặc dân cư Samaritans.
Of or relating to the Samaritans.
Mô tả ai đó sẵn sàng giúp đỡ người khác, tốt bụng và hay làm việc thiện mà không cần đòi hỏi lợi ích cá nhân.
Characterized by a willingness to help others.
Mô tả tính cách hoặc hành động thể hiện lòng tốt, sẵn sàng giúp đỡ người khác, đặc biệt là khi họ gặp khó khăn hoặc hoạn nạn.
Relating to or characterized by a desire to help others especially in times of distress.
(tính từ) Thuộc về người Samaritans — một nhóm dân cư tôn giáo và dân tộc sống ở vùng Palestine cổ đại; dùng để mô tả những gì liên quan đến người Samaritans.
Pertaining to the Samaritans a group of people in ancient Palestine.
Samaritan(Noun Uncountable)
Tính cách hay hành động thông cảm, thương người và sẵn sàng giúp đỡ người khác một cách vô vị lợi.
The quality of being compassionate and helpful.
Samaritan(Idiom)
“Người Samaritan tốt bụng” — chỉ người sẵn sàng giúp đỡ người khác khi họ gặp khó khăn, thường giúp một cách vô tư, không mong báo đáp.
Good Samaritan a person who helps others in need often selflessly.
“Good Samaritan” (Người tốt/tốt bụng) chỉ người sẵn lòng giúp đỡ người khác một cách vô vị lợi, không mong nhận lại lợi lộc hoặc phần thưởng—giúp đỡ vì lòng nhân hậu.
Good Samaritan a person who helps others selflessly.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "samaritan" xuất phát từ cụm từ trong Kinh Thánh, chỉ những người có lòng tốt và sẵn sàng giúp đỡ người khác, đặc biệt là những ai đang gặp khó khăn. Trong tiếng Anh, từ này có thể được dùng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về mặt viết hoặc phát âm. Tuy nhiên, "Samaritan" thường được dùng để chỉ những người hành động với lòng trắc ẩn, thể hiện sự quan tâm đến xã hội, trong khi "good Samaritan" chỉ rõ những hành động cụ thể trong việc giúp đỡ người khác.
Từ "samaritan" có nguồn gốc từ tiếng Latin "Samariṭanus", xuất phát từ "Samaria", khu vực của người Samaritan trong kinh thánh. Người Samaritan được biết đến qua câu chuyện trong Kinh thánh Tân ước, nơi họ giúp đỡ một người lạ mặc cho sự khác biệt tôn giáo. Ý nghĩa hiện tại của từ này liên quan đến việc chỉ những người làm việc thiện, thể hiện lòng trắc ẩn và sự giúp đỡ đối với người khác, bất kể bối cảnh xã hội hay tôn giáo.
Từ "samaritan" ít xuất hiện trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong các phần viết và nói, thường liên quan đến khái niệm giúp đỡ người khác. Trong bối cảnh khác, từ này thường được sử dụng để chỉ những người tốt bụng, nhân ái trong xã hội, có thể gặp trong các bài viết về từ thiện hay hoạt động cộng đồng. Sự phổ biến của từ này có thể giảm đáng kể trong các ngữ cảnh học thuật hơn, nơi mà từ ngữ chính xác hơn được ưa chuộng.
Họ từ
Từ "samaritan" xuất phát từ cụm từ trong Kinh Thánh, chỉ những người có lòng tốt và sẵn sàng giúp đỡ người khác, đặc biệt là những ai đang gặp khó khăn. Trong tiếng Anh, từ này có thể được dùng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về mặt viết hoặc phát âm. Tuy nhiên, "Samaritan" thường được dùng để chỉ những người hành động với lòng trắc ẩn, thể hiện sự quan tâm đến xã hội, trong khi "good Samaritan" chỉ rõ những hành động cụ thể trong việc giúp đỡ người khác.
Từ "samaritan" có nguồn gốc từ tiếng Latin "Samariṭanus", xuất phát từ "Samaria", khu vực của người Samaritan trong kinh thánh. Người Samaritan được biết đến qua câu chuyện trong Kinh thánh Tân ước, nơi họ giúp đỡ một người lạ mặc cho sự khác biệt tôn giáo. Ý nghĩa hiện tại của từ này liên quan đến việc chỉ những người làm việc thiện, thể hiện lòng trắc ẩn và sự giúp đỡ đối với người khác, bất kể bối cảnh xã hội hay tôn giáo.
Từ "samaritan" ít xuất hiện trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong các phần viết và nói, thường liên quan đến khái niệm giúp đỡ người khác. Trong bối cảnh khác, từ này thường được sử dụng để chỉ những người tốt bụng, nhân ái trong xã hội, có thể gặp trong các bài viết về từ thiện hay hoạt động cộng đồng. Sự phổ biến của từ này có thể giảm đáng kể trong các ngữ cảnh học thuật hơn, nơi mà từ ngữ chính xác hơn được ưa chuộng.
