Bản dịch của từ Samaritan trong tiếng Việt

Samaritan

Noun [U/C] Adjective Noun [U] Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Samaritan(Noun)

səmˈɛɹɪtn
səmˈæɹɪtn
01

Người tốt bụng, hay giúp đỡ người khác; người từ thiện hoặc sẵn sàng cứu giúp người gặp khó khăn.

A charitable or helpful person.

Ví dụ
02

Một người hay giúp đỡ, có lòng trắc ẩn và sẵn sàng hỗ trợ người khác, đặc biệt là khi họ gặp khó khăn hoặc trong tình huống khẩn cấp.

A person who is compassionate and helpful to others especially in times of need or crisis.

Ví dụ
03

Trong truyền thống Kitô giáo, người Samaria ban đầu là một nhóm tôn giáo/địa phương, nhưng nghĩa phổ biến hơn dùng để chỉ người tốt bụng, sẵn sàng giúp đỡ người khác, đặc biệt là người lạ đang gặp hoạn nạn.

In Christian tradition a Samaritan is a member of a group that is kind and helps others especially strangers in need.

Ví dụ
04

Từ này thường dùng để chỉ người hay làm việc thiện, giúp đỡ người khác một cách vô vị lợi; người nhân hậu, sẵn sàng cứu giúp hoặc che chở cho người gặp khó khăn.

The term often refers to someone who engages in acts of charity or altruism.

Ví dụ
05

Một người làm việc tốt, giúp đỡ người khác bằng lòng trắc ẩn hoặc từ thiện mà không mong nhận lại điều gì—thường là hành động tử tế, cứu giúp hoặc cho đi vô vị lợi.

A person who performs acts of kindness and charity without expecting anything in return.

Ví dụ
06

Trong bối cảnh Kinh Thánh, chỉ một người thuộc dân Samari (từ vùng Samaria) và thường được xem là người tử tế, đồng cảm và sẵn sàng giúp đỡ người khác.

In biblical context a member of a group of people from Samaria who is viewed as sympathetic and helpful.

Ví dụ
07

Người sẵn sàng giúp đỡ những người gặp khó khăn hoặc cần trợ giúp.

A person who helps others in need.

Ví dụ
08

Từ 'samaritan' chỉ người tốt bụng, sẵn sàng giúp đỡ người khác khi họ gặp khó khăn hoặc nguy hiểm (tương tự như 'người tốt' hay 'người hảo tâm').

A good Samaritan is someone who helps others in need.

Ví dụ
09

Một người thuộc dân tộc Samarit (một nhóm dân cư cổ ở vùng Palestine), thường xuất hiện trong Kinh Thánh và lịch sử vùng Trung Đông.

A member of a people of ancient Palestine.

Ví dụ
10

Một người sẵn sàng giúp đỡ người khác một cách vô tư, không vụ lợi; thường giúp bằng lòng tốt và sự đồng cảm.

A person who selflessly helps others.

Ví dụ
11

Một người hoặc tổ chức làm công việc từ thiện, giúp đỡ người khác một cách nhân đạo và không vụ lợi.

A person or organization that does charitable work.

Ví dụ
12

Người tốt bụng giúp đỡ người khác khi gặp khó khăn, đặc biệt là trong những tình huống khẩn cấp.

A person who helps others in need especially in emergency situations.

Ví dụ
13

Một thành viên của nhóm người Samaritan, hậu duệ từ người Israel cổ xưa nhưng khác với người Do Thái (Jew). Họ có truyền thống, tín ngưỡng và cộng đồng riêng, tồn tại ở khu vực gần núi Gerizim và vùng xung quanh ở Trung Đông.

A member of a group that descended from Israelites and is distinct from Jews.

Ví dụ

Samaritan(Adjective)

səmˈɛɹɪtn
səmˈæɹɪtn
01

Thể hiện lòng tốt, lòng từ thiện và sự quan tâm giúp đỡ người khác mà không mong đợi lợi ích riêng.

Showing kindness and concern for others.

Ví dụ
02

Mô tả tính cách hay hành động thể hiện lòng tốt, sẵn sàng giúp đỡ người khác, thường không vụ lợi.

Characterized by kindness and a willingness to help others.

Ví dụ
03

Miêu tả những hành động hoặc phẩm chất thể hiện lòng trắc ẩn, sẵn sàng giúp đỡ người khác một cách vị tha.

Describing acts or qualities associated with compassion and altruism.

Ví dụ
04

Liên quan đến người Samaritan (Samaritan là một dân tộc cổ sống ở vùng Samaria), tức thuộc về hoặc liên quan đến người hoặc văn hóa Samaritan.

Relating to the Samaritan people an ancient group from Samaria.

Ví dụ
05

Mô tả hành động hoặc thái độ thể hiện lòng tốt, thương cảm và sẵn sàng giúp đỡ người khác.

Showing kindness or compassion.

Ví dụ
06

(tính từ) liên quan đến người Samaritans — một nhóm dân tộc/tôn giáo lịch sử ở vùng Trung Đông (gần Palestine/Israel). Dùng để chỉ những điều thuộc về văn hóa, tôn giáo, ngôn ngữ hoặc dân cư Samaritans.

Of or relating to the Samaritans.

Ví dụ
07

Mô tả ai đó sẵn sàng giúp đỡ người khác, tốt bụng và hay làm việc thiện mà không cần đòi hỏi lợi ích cá nhân.

Characterized by a willingness to help others.

Ví dụ
08

Mô tả tính cách hoặc hành động thể hiện lòng tốt, sẵn sàng giúp đỡ người khác, đặc biệt là khi họ gặp khó khăn hoặc hoạn nạn.

Relating to or characterized by a desire to help others especially in times of distress.

Ví dụ
09

(tính từ) Thuộc về người Samaritans — một nhóm dân cư tôn giáo và dân tộc sống ở vùng Palestine cổ đại; dùng để mô tả những gì liên quan đến người Samaritans.

Pertaining to the Samaritans a group of people in ancient Palestine.

Ví dụ

Samaritan(Noun Uncountable)

səmˈɛɹɪtn
səmˈæɹɪtn
01

Tính cách hay hành động thông cảm, thương người và sẵn sàng giúp đỡ người khác một cách vô vị lợi.

The quality of being compassionate and helpful.

Ví dụ

Samaritan(Idiom)

01

“Người Samaritan tốt bụng” — chỉ người sẵn sàng giúp đỡ người khác khi họ gặp khó khăn, thường giúp một cách vô tư, không mong báo đáp.

Good Samaritan a person who helps others in need often selflessly.

Ví dụ
02

“Good Samaritan” (Người tốt/tốt bụng) chỉ người sẵn lòng giúp đỡ người khác một cách vô vị lợi, không mong nhận lại lợi lộc hoặc phần thưởng—giúp đỡ vì lòng nhân hậu.

Good Samaritan a person who helps others selflessly.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ