Bản dịch của từ Santa claus trong tiếng Việt
Santa claus

Santa claus(Noun)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Santa claus(Idiom)
Biểu tượng của lòng rộng lượng và không khí vui tươi trong mùa Giáng Sinh; hình ảnh ông già Noel tượng trưng cho việc tặng quà và mang niềm vui lễ hội.
A symbol of generosity and festive cheer during the Christmas season.
圣诞节的慷慨与欢乐象征。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một người đại diện cho tinh thần cho đi, đem niềm vui và quà tặng trong dịp lễ (như Giáng Sinh); hình ảnh tượng trưng cho sự hào phóng và niềm vui mùa lễ hội.
An individual who embodies the spirit of giving and joy during the holidays.
一个代表节日给予和快乐的人。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Biểu tượng của tinh thần cho đi trong mùa lễ — hình ảnh người mang quà, sự hào phóng và niềm vui khi tặng quà cho người khác.
An embodiment of the spirit of giving during the holiday season.
节日赠礼精神的化身。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
'Santa Claus' (ở nghĩa thành ngữ) chỉ hành động cho quà hoặc giúp đỡ một cách hào phóng, vị tha, như ông già Noel — tức là cho đi nhiều mà không tính toán lợi ích cá nhân.
To beact like Santa Claus to give gifts generously or selflessly.
慷慨给予
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Ông già Noel, hay Santa Claus, là nhân vật huyền thoại gắn liền với mùa Giáng sinh, được mô tả là một người đàn ông béo tốt, có râu trắng, thường mặc áo đỏ và phân phát quà cho trẻ em vào đêm Giáng sinh. Từ "Santa" bắt nguồn từ "Saint", mang nghĩa thánh, ám chỉ đến Thánh Nicholas. Trong văn hóa Anh, ông thường được gọi là Santa Claus, trong khi ở một số nơi khác như Mỹ, ông còn được biết đến với tên gọi Kris Kringle, thể hiện sự khác biệt trong ngữ cảnh văn hóa.
Từ "Santa Claus" xuất phát từ tên gọi Saint Nicholas, một giám mục Công giáo sống thế kỷ thứ 4, nổi tiếng với lòng tốt và sự hào phóng. "Claus" là phiên âm rút gọn từ "Nicholas" trong tiếng Hà Lan. Vào thế kỷ 19, hình tượng Santa Claus dần trở nên phổ biến trong văn hóa phương Tây, gắn liền với các truyền thống lễ hội Giáng sinh. Ngày nay, hình ảnh của Santa Claus biểu trưng cho sự cho đi và niềm vui trong dịp lễ này.
Từ "Santa Claus" xuất hiện không thường xuyên trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS. Trong phần Nghe và Nói, từ này có thể xuất hiện trong ngữ cảnh các chủ đề liên quan đến lễ hội và văn hóa, đặc biệt là Giáng sinh. Trong khi đó, trong phần Đọc và Viết, nó thường được đề cập đến các bài luận liên quan đến truyền thuyết và biểu tượng văn hóa mùa đông. Từ này chủ yếu được sử dụng trong các tình huống liên quan đến lễ hội, truyền thuyết và quảng cáo Giáng sinh.
Ông già Noel, hay Santa Claus, là nhân vật huyền thoại gắn liền với mùa Giáng sinh, được mô tả là một người đàn ông béo tốt, có râu trắng, thường mặc áo đỏ và phân phát quà cho trẻ em vào đêm Giáng sinh. Từ "Santa" bắt nguồn từ "Saint", mang nghĩa thánh, ám chỉ đến Thánh Nicholas. Trong văn hóa Anh, ông thường được gọi là Santa Claus, trong khi ở một số nơi khác như Mỹ, ông còn được biết đến với tên gọi Kris Kringle, thể hiện sự khác biệt trong ngữ cảnh văn hóa.
Từ "Santa Claus" xuất phát từ tên gọi Saint Nicholas, một giám mục Công giáo sống thế kỷ thứ 4, nổi tiếng với lòng tốt và sự hào phóng. "Claus" là phiên âm rút gọn từ "Nicholas" trong tiếng Hà Lan. Vào thế kỷ 19, hình tượng Santa Claus dần trở nên phổ biến trong văn hóa phương Tây, gắn liền với các truyền thống lễ hội Giáng sinh. Ngày nay, hình ảnh của Santa Claus biểu trưng cho sự cho đi và niềm vui trong dịp lễ này.
Từ "Santa Claus" xuất hiện không thường xuyên trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS. Trong phần Nghe và Nói, từ này có thể xuất hiện trong ngữ cảnh các chủ đề liên quan đến lễ hội và văn hóa, đặc biệt là Giáng sinh. Trong khi đó, trong phần Đọc và Viết, nó thường được đề cập đến các bài luận liên quan đến truyền thuyết và biểu tượng văn hóa mùa đông. Từ này chủ yếu được sử dụng trong các tình huống liên quan đến lễ hội, truyền thuyết và quảng cáo Giáng sinh.
