Bản dịch của từ Bump trong tiếng Việt
Bump

Bump(Noun)
Một sự tăng lên (mức độ, số lượng, giá cả, v.v.) — tức là có thêm một ít so với trước đó.
An increase.
增加
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Trong diễn đàn trực tuyến, "bump" là hành động đăng bài (thường là một tin ngắn như "bump" hoặc một nội dung ngắn) lên một chủ đề đã lâu không có hoạt động, nhằm đẩy chủ đề đó lên đầu danh sách các chủ đề đang hoạt động để nhiều người thấy lại.
In an online forum an act of posting on an inactive thread in order to move it to the top of the list of active threads.
在网上论坛中,为了让不活跃的主题重新出现在列表顶部而发布的短信息。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một chỗ lồi lên, nhô ra trên một bề mặt phẳng; phần nổi lên tạo thành u nhô hoặc cục trên mặt đất hoặc trên vật gì đó.
A protuberance on a level surface.
表面上的隆起
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Bump (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Bump | Bumps |
Bump(Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ chối cho một hành khách đã đặt chỗ lên chuyến bay vì hãng hàng không bán vé vượt số ghế (overbooking).
Refuse a passenger a reserved place on a flight because of deliberate overbooking by the airline.
航空公司超售导致乘客无法登机
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Trong diễn đàn trực tuyến, “bump” (động từ) nghĩa là đăng bài hoặc trả lời trên một chủ đề đã lâu không hoạt động để đẩy chủ đề đó lên đầu danh sách các chủ đề mới hoạt động, nhằm thu hút lại sự chú ý.
In an online forum post on an inactive thread in order to move it to the top of the list of active threads.
在论坛回复旧帖以提高其活跃度
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Bump (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Bump |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Bumped |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Bumped |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Bumps |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Bumping |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "bump" trong tiếng Anh có nghĩa là một sự khối u hoặc vết sưng, thường xuất hiện trên bề mặt da do chấn thương hoặc tai nạn. Ngoài ra, nó còn được sử dụng trong ngữ cảnh di chuyển và va chạm nhẹ. Trong tiếng Anh Anh, từ "bump" thường được sử dụng trong các tình huống bình thường hơn, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể chỉ định "bump" trong các trường hợp không chính thức như việc thúc đẩy điều gì đó lên trước. Tuy nhiên, ý nghĩa của từ này chủ yếu giống nhau giữa hai phiên bản.
Từ "bump" có nguồn gốc từ tiếng Anh trung cổ, có thể truy nguyên đến từ tiếng Latinh "bombus", nghĩa là "tiếng động lớn". Ban đầu, từ này được sử dụng để chỉ những cú va chạm hoặc sự chèn ép gây ra âm thanh. Qua lịch sử, "bump" đã mở rộng nghĩa, không chỉ mô tả hành động va chạm mà còn chỉ sự gia tăng đột ngột, như trong cụm từ "bump in the road", thể hiện sự chướng ngại vật hay khó khăn trong cuộc sống.
Từ "bump" xuất hiện tương đối phổ biến trong các thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Speaking và Writing, với mục đích mô tả hiện tượng va chạm hoặc gia tăng. Trong ngữ cảnh hàng ngày, "bump" thường được sử dụng để chỉ cảm giác khi va chạm với một vật thể, hoặc trong các cuộc trò chuyện về sự phát triển bất ngờ trong sự nghiệp hoặc tình huống. Từ này cũng có thể được thấy trong ngữ cảnh y tế khi nói về các khối u hoặc dấu hiệu trên da.
Họ từ
Từ "bump" trong tiếng Anh có nghĩa là một sự khối u hoặc vết sưng, thường xuất hiện trên bề mặt da do chấn thương hoặc tai nạn. Ngoài ra, nó còn được sử dụng trong ngữ cảnh di chuyển và va chạm nhẹ. Trong tiếng Anh Anh, từ "bump" thường được sử dụng trong các tình huống bình thường hơn, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể chỉ định "bump" trong các trường hợp không chính thức như việc thúc đẩy điều gì đó lên trước. Tuy nhiên, ý nghĩa của từ này chủ yếu giống nhau giữa hai phiên bản.
Từ "bump" có nguồn gốc từ tiếng Anh trung cổ, có thể truy nguyên đến từ tiếng Latinh "bombus", nghĩa là "tiếng động lớn". Ban đầu, từ này được sử dụng để chỉ những cú va chạm hoặc sự chèn ép gây ra âm thanh. Qua lịch sử, "bump" đã mở rộng nghĩa, không chỉ mô tả hành động va chạm mà còn chỉ sự gia tăng đột ngột, như trong cụm từ "bump in the road", thể hiện sự chướng ngại vật hay khó khăn trong cuộc sống.
Từ "bump" xuất hiện tương đối phổ biến trong các thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Speaking và Writing, với mục đích mô tả hiện tượng va chạm hoặc gia tăng. Trong ngữ cảnh hàng ngày, "bump" thường được sử dụng để chỉ cảm giác khi va chạm với một vật thể, hoặc trong các cuộc trò chuyện về sự phát triển bất ngờ trong sự nghiệp hoặc tình huống. Từ này cũng có thể được thấy trong ngữ cảnh y tế khi nói về các khối u hoặc dấu hiệu trên da.
