Bản dịch của từ Bump trong tiếng Việt

Bump

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bump (Noun)

bəmp
bˈʌmp
01

Một sự tăng lên (mức độ, số lượng, giá cả, v.v.) — tức là có thêm một ít so với trước đó.

An increase.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một loại vải bông dệt lỏng, mặt vải có lớp lông mịn (giống nỉ hoặc lót lông) thường dùng để bọc ghế, đồ nội thất hoặc làm lớp lót bên trong quần áo.

A loosely woven fleeced cotton fabric used in upholstery and as lining material.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một cú va nhẹ hoặc sự va chạm làm bật lên, thường gây cảm giác giật nhẹ hoặc để lại một vết lồi nhỏ.

A light blow or a jolting collision.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Trong diễn đàn trực tuyến, "bump" là hành động đăng bài (thường là một tin ngắn như "bump" hoặc một nội dung ngắn) lên một chủ đề đã lâu không có hoạt động, nhằm đẩy chủ đề đó lên đầu danh sách các chủ đề đang hoạt động để nhiều người thấy lại.

In an online forum an act of posting on an inactive thread in order to move it to the top of the list of active threads.

Ví dụ
05

Một chỗ lồi lên, nhô ra trên một bề mặt phẳng; phần nổi lên tạo thành u nhô hoặc cục trên mặt đất hoặc trên vật gì đó.

A protuberance on a level surface.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Bump (Verb)

bəmp
bˈʌmp
01

Đụng mạnh hoặc va phải ai/cái gì khiến có cảm giác va chạm bất ngờ, thường gây một cú giật nhẹ.

Knock or run into someone or something with a jolt.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Từ chối cho một hành khách đã đặt chỗ lên chuyến bay vì hãng hàng không bán vé vượt số ghế (overbooking).

Refuse a passenger a reserved place on a flight because of deliberate overbooking by the airline.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Di chuyển hoặc đi lại trong trạng thái lắc mạnh, xóc nhiều (ví dụ: xe chạy trên đường xấu làm người ngồi bị xóc lắc).

Move or travel with much jolting.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Trong diễn đàn trực tuyến, “bump” (động từ) nghĩa là đăng bài hoặc trả lời trên một chủ đề đã lâu không hoạt động để đẩy chủ đề đó lên đầu danh sách các chủ đề mới hoạt động, nhằm thu hút lại sự chú ý.

In an online forum post on an inactive thread in order to move it to the top of the list of active threads.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ