Bản dịch của từ Exhibit guts trong tiếng Việt
Exhibit guts

Exhibit guts(Noun)
Một buổi trình diễn hoặc giới thiệu về một thứ gì đó, chẳng hạn như sản phẩm hoặc sự kiện.
A showing or presentation of something such as a product or an event
Một buổi trình diễn đặc biệt dành cho mục đích giáo dục để giới thiệu một khái niệm hoặc nguyên tắc nhất định.
A demonstration especially for educational purposes showcasing a certain concept or principle
Exhibit guts(Verb)
Một buổi trình diễn đặc biệt dành cho mục đích giáo dục, nhằm giới thiệu một khái niệm hoặc nguyên tắc nào đó.
To demonstrate or put something into the open for inspection or consideration
Exhibit guts(Phrase)
Một buổi trình diễn, đặc biệt là dành cho mục đích giáo dục, nhằm giới thiệu một khái niệm hoặc nguyên lý nhất định.
To have determination and resilience in facing obstacles or difficulties
Một buổi trình diễn hoặc giới thiệu về một cái gì đó như sản phẩm hoặc sự kiện.
To be bold or daring especially in difficult circumstances
Một cuộc triển lãm công khai các tác phẩm nghệ thuật hoặc những đồ vật thú vị, thường diễn ra tại các phòng tranh hoặc bảo tàng.
To show bravery or courage in a challenging situation
