french-fried potatoes
NounIdiom
french-fried potatoes (Noun)
/fɹˈɛntʃfɹˌin pətˈeɪtoʊz/
/fɹˈɛntʃfɹˌin pətˈeɪtoʊz/
AI
Ví dụ
Nhiều người thích khoai tây chiên tại các buổi tụ tập xã hội như tiệc.Many people enjoy french-fried potatoes at social gatherings like parties.
Khoai tây chiên không phải là lựa chọn lành mạnh cho các sự kiện xã hội.French-fried potatoes are not a healthy choice for social events.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
french-fried potatoes (Idiom)
AI
Ví dụ
Nhiều người thích ăn khoai tây chiên với hamburger tại McDonald's.Many people enjoy french-fried potatoes with their burgers at McDonald's.
Tôi không thích khoai tây chiên được phục vụ với bánh mì của tôi.I do not like french-fried potatoes served with my sandwich.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Tại bữa tiệc, chúng tôi phục vụ khoai tây chiên giòn ngon với burger.At the party, we served delicious French-fried potatoes with burgers.
Chúng tôi đã không gọi khoai tây chiên giòn tại nhà hàng tối qua.We did not order French-fried potatoes at the restaurant last night.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Tôi thích ăn khoai tây chiên kiểu Pháp tại các sự kiện xã hội như tiệc.I love eating french-fried potatoes at social events like parties.
Nhiều người không thích khoai tây chiên kiểu Pháp trong các buổi họp trang trọng.Many people do not prefer french-fried potatoes at formal gatherings.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Khoai tây chiên kiểu Pháp, hay còn gọi là "French fries" trong tiếng Anh, là món ăn từ khoai tây được cắt thành những thanh dài và chiên ngập dầu. Mặc dù có tên gọi là "French", món ăn này có nguồn gốc không rõ ràng giữa Bỉ và Pháp. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ "French fries" được sử dụng phổ biến, trong khi tiếng Anh Anh thường gọi là "chips", nhưng lại có nghĩa khác với "crisps" - món khoai tây chiên giòn. Món ăn này thường được phục vụ kèm với nhiều loại sốt như mayonnaise hay ketchup.