Bản dịch của từ French-fried potatoes trong tiếng Việt

French-fried potatoes

Noun [U/C] Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

French-fried potatoes(Noun)

fɹˈɛntʃfɹˌin pətˈeɪtoʊz
fɹˈɛntʃfɹˌin pətˈeɪtoʊz
01

Khoai tây cắt thành dải dài, mỏng và chiên giòn cho đến khi giòn.

Potatoes cut into long thin strips and deepfried until crisp.

Ví dụ

French-fried potatoes(Idiom)

01

Món khoai tây chiên giòn, thường được cắt thành miếng dài và mỏng.

A dish of deepfried potatoes usually cut into long thin pieces.

Ví dụ
02

Một món ăn kèm phổ biến thường được dùng kèm với bánh mì kẹp thịt hoặc bánh mì sandwich.

A common side dish often served with hamburgers or sandwiches.

Ví dụ
03

Khoai tây chiên được chế biến theo phong cách tương tự như phương pháp chiên của Pháp.

Fries that are prepared in a style similar to the French method of frying.

Ví dụ
04

Khoai tây chiên kiểu Pháp thường được gọi đơn giản là khoai tây chiên hoặc khoai tây lát mỏng, thường được làm từ khoai tây chiên giòn và ăn kèm với nhiều loại gia vị khác nhau.

Frenchfried potatoes are often simply referred to as fries or chips typically made from deepfried potatoes and served with various condiments.

Ví dụ
05

Khoai tây chiên kiểu Pháp thường được dùng làm món ăn kèm trong nhiều nhà hàng thức ăn nhanh.

Frenchfried potatoes are commonly used as a side dish in many fastfood restaurants.

Ví dụ
06

Khoai tây chiên kiểu Pháp cũng có thể dùng để chỉ nhiều món ăn được chế biến bằng cách chiên khoai tây theo phong cách Pháp.

Frenchfried potatoes can also refer to a variety of dishes made by frying potatoes in the French style.

Ví dụ
07

Thuật ngữ này có thể ám chỉ một loại thức ăn nhanh phổ biến, thường được gọi là 'khoai tây chiên' hoặc 'khoai tây lát mỏng'.

The term can refer to a common type of fast food item typically known as fries or chips.

Ví dụ
08

Thuật ngữ này thường được sử dụng một cách thông tục để chỉ một món ăn gồm những dải khoai tây chiên cho đến khi giòn.

It is often used colloquially to indicate a dish consisting of potato strips fried until crispy.

Ví dụ
09

Khoai tây chiên là những dải khoai tây mỏng được chiên trong dầu, thường được dùng như món ăn kèm.

Frenchfried potatoes are thin strips of potatoes that are fried in oil often served as a side dish.

Ví dụ
10

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong tiếng Anh Mỹ để mô tả món khoai tây chiên.

It is commonly used in American English to describe what are also known as French fries.

Ví dụ
11

Thuật ngữ này dùng để chỉ phương pháp chế biến chứ không phải một loại khoai tây cụ thể.

The term refers to the preparation method rather than a specific type of potato.

Ví dụ
12

Khoai tây chiên thường là khoai tây cắt chiên ngập dầu, thường được dùng làm món ăn kèm hoặc đồ ăn nhẹ.

Frenchfried potatoes are typically deepfried cut potatoes often served as a side dish or snack.

Ví dụ
13

Một thuật ngữ thông tục dùng để chỉ khoai tây chiên.

A colloquial term referring to French fries.

Ví dụ
14

Những lát hoặc miếng khoai tây chiên giòn, thường được dùng làm món ăn kèm hoặc đồ ăn nhẹ.

Deepfried slices or pieces of potatoes typically served as a side dish or snack.

Ví dụ
15

Một loại thức ăn nhanh làm từ khoai tây chiên.

A type of fast food made from fried potatoes.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh