Bản dịch của từ La la land trong tiếng Việt
La la land

La la land(Phrase)
Một thế giới tưởng tượng, xa rời hiện thực, đầy những thú vui giải trí phù phiếm; trạng thái sống trong mơ mộng, không thực tế.
A fantasy world of entertainment or frivolous pleasure especially one experienced by someone creating or living in such a world.
La la land(Noun)
Một trạng thái hoặc nơi tưởng tượng, lãng mạn và không thực tế; sống trong mơ, không nhìn vào thực tế.
A fanciful idealized or unrealistic state or place.
La la land(Idiom)
Một tình huống, hoàn cảnh hoặc suy nghĩ tách rời thực tế; không thực tế hoặc khó có khả năng xảy ra.
A situation or ciscumstance that is removed from reality or unlikely to happen.
Một trạng thái hoặc “nơi” tưởng tượng mà ở đó người ta lơ đãng, chìm trong suy nghĩ hay mơ mộng, không chú ý đến thực tế hoặc các vấn đề thực dụng — thường gây bất lợi vì thiếu thực tế.
A place where someone is lost in their own thoughts or fantasies often to the detriment of practicality or reality.
Tình trạng sống trong mơ, mơ mộng hão huyền hoặc suy nghĩ xa rời thực tế; có những ảo tưởng ngây thơ, không thực tế.
A state of carefree abstraction or daydreaming an unreal or foolish idealism.
Một trạng thái hoặc nơi tưởng tượng, xa rời thực tế; mơ mộng, lơ đãng và không chú ý đến những việc thực tế đang diễn ra.
A place of fantasy or distraction.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"La La Land" là một thuật ngữ xuất phát từ tiếng Anh, chỉ một trạng thái tâm lý hoặc không gian tưởng tượng nơi con người có thể thoát khỏi thực tại để sống trong những giấc mơ và ảo mộng. Thuật ngữ này cũng được biết đến rộng rãi qua bộ phim cùng tên của Damien Chazelle, ra mắt năm 2016, thể hiện tình yêu, sự tham vọng và những thách thức trong cuộc sống. Trong British English và American English, cụm từ này thường được sử dụng giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa lẫn cách dùng.
Cụm từ "la la land" có nguồn gốc từ tiếng Anh, được cho là khởi phát từ thập niên 1970, với ý nghĩa đề cập đến trạng thái hôn mê hoặc cảm giác không thực tế. Thuật ngữ này có thể liên quan đến gốc từ "la-la", một cách thể hiện âm thanh vui vẻ, ngô nghê. Việc sử dụng từ này đã được củng cố qua các tác phẩm văn hóa đại chúng, như bộ phim cùng tên, nhấn mạnh đến sự rời xa thực tại và những giấc mơ mộng mơ.
"La La Land" là một thuật ngữ không chỉ đại diện cho bộ phim cùng tên mà còn được sử dụng để chỉ trạng thái mơ mộng hoặc không thực tế. Trong bốn thành phần của IELTS, từ này có thể xuất hiện trong phần Nghe và Đọc liên quan đến văn hóa đại chúng, nhưng ít xuất hiện trong phần Nói và Viết do tính chất chủ đề cụ thể. Ngoài ra, "La La Land" thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về điện ảnh và nghệ thuật, thể hiện tâm trạng hoặc ước mơ của cá nhân.
"La La Land" là một thuật ngữ xuất phát từ tiếng Anh, chỉ một trạng thái tâm lý hoặc không gian tưởng tượng nơi con người có thể thoát khỏi thực tại để sống trong những giấc mơ và ảo mộng. Thuật ngữ này cũng được biết đến rộng rãi qua bộ phim cùng tên của Damien Chazelle, ra mắt năm 2016, thể hiện tình yêu, sự tham vọng và những thách thức trong cuộc sống. Trong British English và American English, cụm từ này thường được sử dụng giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa lẫn cách dùng.
Cụm từ "la la land" có nguồn gốc từ tiếng Anh, được cho là khởi phát từ thập niên 1970, với ý nghĩa đề cập đến trạng thái hôn mê hoặc cảm giác không thực tế. Thuật ngữ này có thể liên quan đến gốc từ "la-la", một cách thể hiện âm thanh vui vẻ, ngô nghê. Việc sử dụng từ này đã được củng cố qua các tác phẩm văn hóa đại chúng, như bộ phim cùng tên, nhấn mạnh đến sự rời xa thực tại và những giấc mơ mộng mơ.
"La La Land" là một thuật ngữ không chỉ đại diện cho bộ phim cùng tên mà còn được sử dụng để chỉ trạng thái mơ mộng hoặc không thực tế. Trong bốn thành phần của IELTS, từ này có thể xuất hiện trong phần Nghe và Đọc liên quan đến văn hóa đại chúng, nhưng ít xuất hiện trong phần Nói và Viết do tính chất chủ đề cụ thể. Ngoài ra, "La La Land" thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về điện ảnh và nghệ thuật, thể hiện tâm trạng hoặc ước mơ của cá nhân.
