Bản dịch của từ La la land trong tiếng Việt

La la land

Phrase Noun [U/C] Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

La la land(Phrase)

lˈɑ lˈænd
lˈɑ lˈænd
01

Một thế giới tưởng tượng, xa rời hiện thực, đầy những thú vui giải trí phù phiếm; trạng thái sống trong mơ mộng, không thực tế.

A fantasy world of entertainment or frivolous pleasure especially one experienced by someone creating or living in such a world.

Ví dụ

La la land(Noun)

lˈɑ lˈænd
lˈɑ lˈænd
01

Một trạng thái hoặc nơi tưởng tượng, lý tưởng hóa, không thực tế — nghĩ đến một thế giới mơ mộng, xa rời thực tế.

A fanciful or idealized place state or concept.

Ví dụ
02

Một thế giới tưởng tượng hoặc trạng thái tâm trí không thực tế, xa rời thực tế; thường dùng để nói ai đó sống trong mơ, tưởng tượng nhiều và không nhìn nhận hiện thực.

A fantasy world or state of mind.

Ví dụ
03

Một trạng thái hoặc nơi tưởng tượng, lãng mạn và không thực tế; sống trong mơ, không nhìn vào thực tế.

A fanciful idealized or unrealistic state or place.

Ví dụ

La la land(Idiom)

01

Một tình huống, hoàn cảnh hoặc suy nghĩ tách rời thực tế; không thực tế hoặc khó có khả năng xảy ra.

A situation or ciscumstance that is removed from reality or unlikely to happen.

Ví dụ
02

“La la land” nghĩa là trạng thái lâng lâng, hạnh phúc vui vẻ, sống trong thế giới mơ mộng, không lo lắng hay bận tâm về thực tế xung quanh.

A euphoric state usually devoid of worry or hassle.

Ví dụ
03

Một trạng thái hoặc “nơi” tưởng tượng mà ở đó người ta lơ đãng, chìm trong suy nghĩ hay mơ mộng, không chú ý đến thực tế hoặc các vấn đề thực dụng — thường gây bất lợi vì thiếu thực tế.

A place where someone is lost in their own thoughts or fantasies often to the detriment of practicality or reality.

Ví dụ
04

Tình trạng sống trong mơ, mơ mộng hão huyền hoặc suy nghĩ xa rời thực tế; có những ảo tưởng ngây thơ, không thực tế.

A state of carefree abstraction or daydreaming an unreal or foolish idealism.

Ví dụ
05

Một trạng thái hoặc nơi chốn mà người ta không tiếp xúc với thực tế, sống trong tưởng tượng hoặc mơ mộng quá mức, không ý thức được tình hình thực tế.

A place or situation where one is out of touch with reality.

Ví dụ
06

Tâm trạng mơ mộng, sống trong thế giới tưởng tượng hoặc suy nghĩ lý tưởng hóa, không thực tế.

An idealized or whimsical mental state.

Ví dụ
07

Trạng thái hạnh phúc mơ màng, sống trong tưởng tượng hoặc không để ý đến thực tế — như đang sống trên mây, không nhận ra vấn đề xung quanh.

A state of blissful happiness often oblivious to reality.

Ví dụ
08

Một tình huống hoặc trạng thái thiếu nhận thức, thiếu tỉnh táo hoặc không để ý tới thực tế — như sống trong mơ, xa rời thực tế.

A situation characterized by a lack of awareness or insight.

Ví dụ
09

Một trạng thái hoặc nơi tưởng tượng, xa rời thực tế; mơ mộng, lơ đãng và không chú ý đến những việc thực tế đang diễn ra.

A place of fantasy or distraction.

Ví dụ
10

Trạng thái mơ mơ màng màng, sống không thực tế hoặc không tập trung vào thực tế — như đang “ở trong mây”, tưởng tượng quá nhiều và mất liên hệ với thực tế hàng ngày.

A state of being out of touch with reality.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh