Bản dịch của từ Mach one trong tiếng Việt

Mach one

Phrase Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mach one (Phrase)

mɑk wn
mɑk wn
01

Tốc độ âm thanh trong khí quyển.

The speed of sound in the atmosphere.

Ví dụ

The jet flew at mach one during the airshow in 2022.

Chiếc máy bay phản lực bay với tốc độ mach một trong buổi trình diễn năm 2022.

The plane did not exceed mach one over the city limits.

Chiếc máy bay không vượt quá tốc độ mach một trên giới hạn thành phố.

Can jets fly faster than mach one in urban areas?

Có phải máy bay phản lực có thể bay nhanh hơn mach một trong khu vực đô thị không?

02

Tốc độ bằng tốc độ âm thanh; khoảng 761 dặm một giờ ở mực nước biển.

Speed equal to the speed of sound approximately 761 miles per hour at sea level.

Ví dụ

The jet flew at mach one over the city during the parade.

Chiếc máy bay đã bay với tốc độ mach one trên thành phố trong lễ diễu hành.

The new aircraft does not reach mach one during its tests.

Chiếc máy bay mới không đạt tốc độ mach one trong các bài kiểm tra.

Can any commercial planes fly at mach one regularly?

Có máy bay thương mại nào bay với tốc độ mach one thường xuyên không?

03

Tốc độ âm thanh (khoảng 343 mét mỗi giây ở mực nước biển)

The speed of sound approximately 343 meters per second at sea level.

Ví dụ

The jet flew at mach one during the air show in Chicago.

Chiếc máy bay phản lực bay ở tốc độ mach một trong triển lãm hàng không ở Chicago.

The helicopter did not reach mach one during its flight demonstration.

Trực thăng không đạt tốc độ mach một trong buổi biểu diễn bay.

Can any aircraft fly at mach one over urban areas?

Có máy bay nào có thể bay ở tốc độ mach một trên các khu vực đô thị không?

04

Máy một.

Mach one.

Ví dụ

The jet flew at mach one over the bustling city yesterday.

Chiếc máy bay phản lực bay ở tốc độ mach one qua thành phố nhộn nhịp hôm qua.

The train does not travel at mach one in urban areas.

Tàu không di chuyển với tốc độ mach one trong các khu vực đô thị.

Can a commercial flight reach mach one safely?

Liệu một chuyến bay thương mại có thể đạt tốc độ mach one một cách an toàn không?

05

Tốc độ âm thanh; khoảng 761 dặm một giờ (1.225 km một giờ)

The speed of sound about 761 miles per hour 1225 kilometers per hour.

Ví dụ

The jet flew at mach one during the airshow in Chicago.

Chiếc máy bay phản lực bay với tốc độ mach one trong buổi biểu diễn ở Chicago.

The helicopter did not reach mach one at the social event.

Chiếc trực thăng không đạt tốc độ mach one tại sự kiện xã hội.

Can a commercial flight travel at mach one over cities?

Liệu một chuyến bay thương mại có thể bay với tốc độ mach one qua các thành phố không?

Mach one (Idiom)

01

Thường được sử dụng để mô tả chuyển động hoặc hành động nhanh chóng.

Often used to describe rapid movement or action.

Ví dụ

She completed the project at mach one speed last week.

Cô ấy hoàn thành dự án với tốc độ mach one tuần trước.

They did not finish the social event at mach one pace.

Họ đã không hoàn thành sự kiện xã hội với tốc độ mach one.

Did the team work at mach one during the charity drive?

Nhóm đã làm việc với tốc độ mach one trong chiến dịch từ thiện chưa?

02

Tốc độ bằng tốc độ âm thanh.

A speed equal to the speed of sound.

Ví dụ

The new jet can reach mach one in just minutes.

Chiếc máy bay mới có thể đạt tốc độ mach one chỉ trong vài phút.

The old planes do not fly at mach one anymore.

Những chiếc máy bay cũ không bay ở tốc độ mach one nữa.

Can modern technology allow us to exceed mach one safely?

Công nghệ hiện đại có cho phép chúng ta vượt qua tốc độ mach one an toàn không?

03

Đề cập đến hiệu suất tốc độ cao trong các bối cảnh khác nhau.

Refers to highspeed performance in various contexts.

Ví dụ

The new social media app grew at mach one speed last year.

Ứng dụng mạng xã hội mới phát triển với tốc độ mach một năm ngoái.

The campaign did not move at mach one like expected.

Chiến dịch không phát triển với tốc độ mach một như mong đợi.

Did the event spread at mach one among the youth?

Sự kiện có lan tỏa với tốc độ mach một trong giới trẻ không?

04

Một thuật ngữ ẩn dụ để đạt được điều gì đó với tốc độ nhanh hoặc một cách hiệu quả.

A metaphorical term for achieving something at great speed or in an efficient manner.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
05

Tốc độ âm thanh (trong không khí ở mực nước biển, khoảng 767 mph hoặc 1235 km/h).

The speed of sound in the air at sea level approximately 767 mph or 1235 kmh.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
06

Một thuật ngữ dùng để chỉ tốc độ của một vật thể di chuyển với tốc độ âm thanh trong không khí, thường được sử dụng trong bối cảnh hàng không và vũ trụ.

A term used to refer to the speed of an object traveling at the speed of sound in air typically used in aviation and aerospace contexts.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
07

Một thuật ngữ dùng để chỉ một vật gì đó đang di chuyển với tốc độ âm thanh hoặc nhanh hơn.

A term used to indicate that something is travelling at the speed of sound or faster.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
08

Tốc độ âm thanh, cụ thể là ở mực nước biển ở nhiệt độ 20 độ c.

The speed of sound specifically at sea level at a temperature of 20 degrees celsius.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
09

Tốc độ âm thanh, đặc biệt là trong không khí, thường là khoảng 343 mét một giây ở mực nước biển.

The speed of sound especially in air usually about 343 meters per second at sea level.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
10

Một thuật ngữ được sử dụng để mô tả việc di chuyển ở tốc độ siêu thanh khi tốc độ của một vật thể vượt quá tốc độ âm thanh.

A term used to describe travel at supersonic speed where the speed of an object exceeds the speed of sound.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
11

Thường được sử dụng trong hàng không để chỉ tốc độ tương đối của một máy bay.

Often used in aviation to indicate the relative speed of an aircraft.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/mach one/

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Mach one

Không có idiom phù hợp