Bản dịch của từ Mach one trong tiếng Việt
Mach one

Mach one (Phrase)
Tốc độ âm thanh trong khí quyển.
The speed of sound in the atmosphere.
The jet flew at mach one during the airshow in 2022.
Chiếc máy bay phản lực bay với tốc độ mach một trong buổi trình diễn năm 2022.
The plane did not exceed mach one over the city limits.
Chiếc máy bay không vượt quá tốc độ mach một trên giới hạn thành phố.
Can jets fly faster than mach one in urban areas?
Có phải máy bay phản lực có thể bay nhanh hơn mach một trong khu vực đô thị không?
The jet flew at mach one over the city during the parade.
Chiếc máy bay đã bay với tốc độ mach one trên thành phố trong lễ diễu hành.
The new aircraft does not reach mach one during its tests.
Chiếc máy bay mới không đạt tốc độ mach one trong các bài kiểm tra.
Can any commercial planes fly at mach one regularly?
Có máy bay thương mại nào bay với tốc độ mach one thường xuyên không?
The jet flew at mach one during the air show in Chicago.
Chiếc máy bay phản lực bay ở tốc độ mach một trong triển lãm hàng không ở Chicago.
The helicopter did not reach mach one during its flight demonstration.
Trực thăng không đạt tốc độ mach một trong buổi biểu diễn bay.
Can any aircraft fly at mach one over urban areas?
Có máy bay nào có thể bay ở tốc độ mach một trên các khu vực đô thị không?
Máy một.
Mach one.
The jet flew at mach one over the bustling city yesterday.
Chiếc máy bay phản lực bay ở tốc độ mach one qua thành phố nhộn nhịp hôm qua.
The train does not travel at mach one in urban areas.
Tàu không di chuyển với tốc độ mach one trong các khu vực đô thị.
Can a commercial flight reach mach one safely?
Liệu một chuyến bay thương mại có thể đạt tốc độ mach one một cách an toàn không?
The jet flew at mach one during the airshow in Chicago.
Chiếc máy bay phản lực bay với tốc độ mach one trong buổi biểu diễn ở Chicago.
The helicopter did not reach mach one at the social event.
Chiếc trực thăng không đạt tốc độ mach one tại sự kiện xã hội.
Can a commercial flight travel at mach one over cities?
Liệu một chuyến bay thương mại có thể bay với tốc độ mach one qua các thành phố không?
Mach one (Idiom)
She completed the project at mach one speed last week.
Cô ấy hoàn thành dự án với tốc độ mach one tuần trước.
They did not finish the social event at mach one pace.
Họ đã không hoàn thành sự kiện xã hội với tốc độ mach one.
Did the team work at mach one during the charity drive?
Nhóm đã làm việc với tốc độ mach one trong chiến dịch từ thiện chưa?
The new jet can reach mach one in just minutes.
Chiếc máy bay mới có thể đạt tốc độ mach one chỉ trong vài phút.
The old planes do not fly at mach one anymore.
Những chiếc máy bay cũ không bay ở tốc độ mach one nữa.
Can modern technology allow us to exceed mach one safely?
Công nghệ hiện đại có cho phép chúng ta vượt qua tốc độ mach one an toàn không?
Đề cập đến hiệu suất tốc độ cao trong các bối cảnh khác nhau.
Refers to highspeed performance in various contexts.
The new social media app grew at mach one speed last year.
Ứng dụng mạng xã hội mới phát triển với tốc độ mach một năm ngoái.
The campaign did not move at mach one like expected.
Chiến dịch không phát triển với tốc độ mach một như mong đợi.
Did the event spread at mach one among the youth?
Sự kiện có lan tỏa với tốc độ mach một trong giới trẻ không?
Tốc độ âm thanh, cụ thể là ở mực nước biển ở nhiệt độ 20 độ c.
The speed of sound specifically at sea level at a temperature of 20 degrees celsius.
Thuật ngữ "Mach one" dùng để chỉ tốc độ của một vật thể khi đạt tới tốc độ âm thanh, tức là khoảng 1.236 km/h (hoặc 767 dặm/h) tại điều kiện khí quyển tiêu chuẩn. Từ này xuất phát từ định luật Mach, được đặt theo nhà vật lý người Áo Ernst Mach. Trong tiếng Anh, cách viết và cách phát âm ở Anh và Mỹ không khác biệt, nhưng thuật ngữ này thường xuất hiện trong các lĩnh vực kỹ thuật, hàng không và quân sự để xác định khả năng bay của máy bay ở tốc độ âm thanh.
Từ "Mach" có nguồn gốc từ tên của nhà vật lý người Áo, Ernst Mach, người đã nghiên cứu về vận tốc âm thanh. Trong tiếng Latinh, từ "machina" có nghĩa là "máy móc", liên quan đến các hiện tượng vật lý. "Mach" được sử dụng để đo lường tốc độ của một vật thể so với tốc độ âm thanh trong môi trường nhất định. Hiện nay, thuật ngữ "Mach one" chỉ mức tốc độ của một vật thể khi nó di chuyển với tốc độ âm thanh, thể hiện sự giao thoa giữa ngữ nghĩa vật lý và công nghệ hàng không.
Từ "mach one" thường xuất hiện trong các văn cảnh kỹ thuật và khoa học, chủ yếu liên quan đến vận tốc. Trong các bài thi IELTS, từ này ít được sử dụng trong bốn thành phần (nghe, nói, đọc, viết) do tính chất chuyên ngành của nó. Tuy nhiên, trong các cuộc thảo luận về hàng không, vật lý hay công nghệ, thuật ngữ này thường được nhắc đến để chỉ tốc độ tương đương với tốc độ âm, thường xuất hiện trong tài liệu học thuật, báo cáo nghiên cứu và các bài viết khoa học.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp
Ít phù hợp