Bản dịch của từ Pancake tuesday trong tiếng Việt
Pancake tuesday

Pancake tuesday (Noun)
Pancake tuesday (Idiom)
Thứ Ba Bánh Pancake: Thứ Ba Shrove, một ngày trước Thứ Tư Lễ Tro, ngày mà trước đây người ta có phong tục sử dụng hết chất béo và trứng trong mỡ lợn để làm bánh kếp.
Pancake Tuesday Shrove Tuesday the day before Ash Wednesday on which it was formerly the custom to use up all the fats and eggs in the larder by making pancakes.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Pancake Tuesday, còn được gọi là Shrove Tuesday, là ngày trước khi bắt đầu Mùa Chay trong Kitô giáo, thường diễn ra vào tháng Hai hoặc tháng Ba. Ngày này có truyền thống ăn bánh kếp, biểu tượng cho việc sử dụng hết các nguyên liệu như bơ, trứng và sữa trước khi bắt đầu thời kỳ ăn chay. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này được sử dụng phổ biến, trong khi tiếng Anh Mỹ thường không nhấn mạnh thuật ngữ này hoặc có thể gọi là Fat Tuesday, với phần lớn việc kỷ niệm tập trung vào lễ hội.
Pancake Tuesday, còn được gọi là Shrove Tuesday, là ngày trước khi bắt đầu Mùa Chay trong Kitô giáo, thường diễn ra vào tháng Hai hoặc tháng Ba. Ngày này có truyền thống ăn bánh kếp, biểu tượng cho việc sử dụng hết các nguyên liệu như bơ, trứng và sữa trước khi bắt đầu thời kỳ ăn chay. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này được sử dụng phổ biến, trong khi tiếng Anh Mỹ thường không nhấn mạnh thuật ngữ này hoặc có thể gọi là Fat Tuesday, với phần lớn việc kỷ niệm tập trung vào lễ hội.
