Bản dịch của từ Reed trong tiếng Việt
Reed

Reed (Noun)
Người yếu mềm, dễ bị ảnh hưởng hoặc dễ bị người khác thao túng; tính cách không kiên định, dễ thay đổi theo ý người khác.
A weak or impressionable person.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một mảnh cây sậy mỏng hoặc kim loại (đôi khi là hai lớp) đặt trong miệng thổi hoặc ống đàn, khi rung do luồng không khí sẽ tạo ra âm thanh cho một số nhạc cụ như clarinet, oboe hoặc một số ống của đàn organ.
A piece of thin cane or metal, sometimes doubled, which vibrates in a current of air to produce the sound of various musical instruments, as in the mouthpiece of a clarinet or oboe or at the base of some organ pipes.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một tiếp điểm điện (mảnh kim loại mỏng) dùng trong công tắc hoặc rơ-le hoạt động bằng nam châm; khi có từ trường hoặc nam châm gần, mảnh kim loại này cong lại hoặc chạm vào để đóng mạch.
An electrical contact used in a magnetically operated switch or relay.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một dụng cụ hình răng lược (ban đầu làm từ cây sậy hoặc mây) dùng trong nghề dệt để tách các sợi dọc (sợi chiếu) và gạt, bố trí các sợi ngang (sợi qua) sao cho đều, đúng vị trí.
A comblike implement (originally made from reed or cane) used by a weaver to separate the threads of the warp and correctly position the weft.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Reed là một danh từ trong tiếng Anh chỉ loại cây thân thẳng, cao, thuộc họ cỏ, thường mọc ở những vùng đất ẩm ướt như bãi bờ, đầm lầy. Ở cả Anh và Mỹ, từ này không có sự khác biệt trong nghĩa, nhưng cách phát âm có thể thay đổi nhẹ giữa hai vùng. Reed cũng thường được sử dụng trong một số ngữ cảnh như âm nhạc (như 'reed instrument' - nhạc cụ có đặt thêm lưỡi) hoặc xây dựng (vật liệu lợp). Từ này mang tính chất đa nghĩa trong một số ngữ cảnh khác nhau.
Họ từ
Reed là một danh từ trong tiếng Anh chỉ loại cây thân thẳng, cao, thuộc họ cỏ, thường mọc ở những vùng đất ẩm ướt như bãi bờ, đầm lầy. Ở cả Anh và Mỹ, từ này không có sự khác biệt trong nghĩa, nhưng cách phát âm có thể thay đổi nhẹ giữa hai vùng. Reed cũng thường được sử dụng trong một số ngữ cảnh như âm nhạc (như 'reed instrument' - nhạc cụ có đặt thêm lưỡi) hoặc xây dựng (vật liệu lợp). Từ này mang tính chất đa nghĩa trong một số ngữ cảnh khác nhau.
