rested
Adjective
rested (Adjective)
/ˈrɛ.stɪd/
/ˈrɛ.stɪd/
AI
Ví dụ
Sau một tuần dài, tôi cảm thấy hồi phục và sẵn sàng cho các sự kiện xã hội.After a long week, I felt rested and ready for social events.
Tôi không được hồi phục sau khi tham dự ba bữa tiệc trong một đêm.I am not rested after attending three parties in one night.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của rested (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
rested đã nghỉ | more rested nghỉ ngơi nhiều hơn | most rested nghỉ ngơi nhiều nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Rested" là một tính từ diễn tả trạng thái của một người sau khi đã nghỉ ngơi đầy đủ, dẫn đến cảm giác được bổ sung năng lượng và sức khỏe. Trong tiếng Anh, không có sự phân chia rõ rệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ trong nghĩa của từ này. Tuy nhiên, "rested" thường được sử dụng trong cả hai biến thể với cách phát âm gần giống nhau, mặc dù có một số khác biệt nhỏ trong ngữ điệu và nhấn âm. Sự khác nhau chủ yếu nằm ở ngữ cảnh sử dụng hơn là ý nghĩa.