Anh - Việt
rests
Noun
rests (Noun)
/ɹˈɛsts/
/ɹˈɛsts/
AI
Nghĩa 01 · Số nhiều của “rest” — những khoảng thời gian nghỉ ngơi, lúc tạm dừng để thư giãn hoặc phục hồi; cũng có thể là phần còn lại (những thứ còn lại) tùy ngữ cảnh.
Số nhiều của “rest” — những khoảng thời gian nghỉ ngơi, lúc tạm dừng để thư giãn hoặc phục hồi; cũng có thể là phần còn lại (những thứ còn lại) tùy ngữ cảnh.
plural of rest.
Ví dụ
Nhiều người thích những giờ nghỉ cuối tuần tại các công viên địa phương như Central Park.Many people enjoy their weekend rests at local parks like Central Park.
Không phải ai cũng có những giờ nghỉ ngơi thường xuyên trong những ngày làm việc bận rộn tại văn phòng.Not everyone takes regular rests during their busy workdays in offices.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của rests (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
rest | rests |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Rests" là dạng số nhiều của danh từ "rest", chỉ hành động hoặc trạng thái tạm dừng, nghỉ ngơi. Trong tiếng Anh, từ này thể hiện sự ngưng hoạt động, giúp phục hồi sức lực hoặc nghỉ ngơi tinh thần. Cả Anh-Mỹ đều sử dụng "rests" tương tự, nhưng trong ngữ cảnh cụ thể, "rests" có thể liên quan đến nhạc lý (chỗ nghỉ trong bản nhạc) hoặc trong ngữ cảnh sinh lý (khoảng thời gian nghỉ giữa các hoạt động).