Bản dịch của từ Sky lantern trong tiếng Việt
Sky lantern

Sky lantern (Noun)
Một loại đèn lồng làm bằng giấy (thường là giấy gạo) và khung tre hoặc dây kẽm, đáy mở có đặt nến hoặc ngọn lửa nhỏ. Khi đốt, không khí trong đèn nóng lên khiến đèn lồng nhẹ hơn không khí và bay lên trời. Thường thấy dùng trong lễ hội, ước nguyện hoặc trang trí.
A lantern designed to float up into the air when lit, typically consisting of a rice paper shell over a bamboo or wire frame, illuminated by a small candle or other naked flame at its open base which also causes the lantern to rise by heating the air inside the shell.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ mang sắc thái văn chương, thơ ca, chỉ nguồn sáng trên bầu trời — cụ thể là mặt trăng, mặt trời hoặc (số nhiều) các vì sao. Từ này cổ/ít dùng để gọi những vật thể tự nhiên phát sáng trên trời.
Chiefly literary and poetic. A source of light in the sky; specifically the moon, sun, or (in plural) stars. Now somewhat rare.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Đèn trời là một loại lồng đèn nhẹ được thả lên không trung khi được đốt cháy, tạo ra không khí ấm làm nó bay lên. Thường được sử dụng trong các lễ hội, sự kiện hoặc nghi lễ, đèn trời mang ý nghĩa hy vọng và ước nguyện. Trong tiếng Anh, "sky lantern" được sử dụng đồng đều ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về mặt viết hay nói, mặc dù sự phổ biến và quy định pháp lý có thể khác nhau giữa các quốc gia.
Đèn trời là một loại lồng đèn nhẹ được thả lên không trung khi được đốt cháy, tạo ra không khí ấm làm nó bay lên. Thường được sử dụng trong các lễ hội, sự kiện hoặc nghi lễ, đèn trời mang ý nghĩa hy vọng và ước nguyện. Trong tiếng Anh, "sky lantern" được sử dụng đồng đều ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về mặt viết hay nói, mặc dù sự phổ biến và quy định pháp lý có thể khác nhau giữa các quốc gia.
