Anh - Việt

Bản dịch của từ Strained trong tiếng Việt

strained

Adjective

strained (Adjective)

AI

Nghĩa 01 · Bị căng, ở trạng thái căng thẳng do có sức ép, áp lực hoặc lực kéo; không thoải mái, không bình thường vì bị kéo giãn hoặc vì tình huống căng thẳng.

Bị căng, ở trạng thái căng thẳng do có sức ép, áp lực hoặc lực kéo; không thoải mái, không bình thường vì bị kéo giãn hoặc vì tình huống căng thẳng.

Under tension tense.

Ví dụ
Mối quan hệ căng thẳng giữa John và Sarah ảnh hưởng đến giao tiếp của họ.The strained relationship between John and Sarah affects their communication.
Tình bạn của họ không căng thẳng; họ luôn ủng hộ nhau.Their friendship is not strained; they always support each other.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Diễn tả trạng thái không tự nhiên, không thoải mái; hành động hoặc biểu hiện phải cố gắng, gượng gạo, có vẻ ép buộc chứ không xuất phát tự nhiên.

Diễn tả trạng thái không tự nhiên, không thoải mái; hành động hoặc biểu hiện phải cố gắng, gượng gạo, có vẻ ép buộc chứ không xuất phát tự nhiên.

Not natural or spontaneous but done with effort.

Ví dụ
Nụ cười của cô ấy có vẻ gượng gạo trong sự kiện xã hội hôm thứ Bảy.Her smile seemed strained during the social event last Saturday.
Cuộc trò chuyện không gượng gạo; nó diễn ra một cách tự nhiên giữa bạn bè.The conversation was not strained; it flowed naturally among friends.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03 · Được ép hoặc đổ qua rây/lọc để loại bỏ cặn, lấy nước trong (ví dụ: nước trái cây, nước dùng đã được lọc qua rây).

Được ép hoặc đổ qua rây/lọc để loại bỏ cặn, lấy nước trong (ví dụ: nước trái cây, nước dùng đã được lọc qua rây).

Forced through a strainer.

Ví dụ
Mối quan hệ căng thẳng giữa John và Sarah ảnh hưởng đến đời sống xã hội của họ.The strained relationship between John and Sarah affected their social lives.
Tình bạn của họ không bị căng thẳng; họ thích ở bên nhau.Their friendship was not strained; they enjoyed each other's company.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh