strains
strains (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của strains (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | strain |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | strained |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | strained |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | strains |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | straining |
strains (Noun)
Nghĩa 01 · Trạng thái bị căng, kéo giãn hoặc bị kéo căng đến mức chặt; cảm giác căng thẳng vật lý của một vật (ví dụ dây, dây chun) hoặc căng thẳng tinh thần/áp lực khi dùng trong ngữ cảnh chuyển nghĩa.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Một tác động hoặc sự can nhiễu gây hại, phiền toái hoặc không mong muốn lên ai đó hoặc cái gì đó; thường làm xáo trộn, gây áp lực hoặc làm suy yếu tình hình.
Một tác động hoặc sự can nhiễu gây hại, phiền toái hoặc không mong muốn lên ai đó hoặc cái gì đó; thường làm xáo trộn, gây áp lực hoặc làm suy yếu tình hình.
a harmful or unwelcome influence or disturbance.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Một giống cụ thể của động vật hoặc thực vật, tức là nhóm cá thể cùng loại có đặc điểm di truyền hoặc hình thái giống nhau.
Một giống cụ thể của động vật hoặc thực vật, tức là nhóm cá thể cùng loại có đặc điểm di truyền hoặc hình thái giống nhau.
a particular type or breed of animals or plants.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của strains (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
strain | strains |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Trong ngữ cảnh sinh học và y học, "strains" thường chỉ các biến thể hoặc dòng vi sinh vật, virus, hoặc vi khuẩn, đặc trưng bởi những khác biệt di truyền hoặc tính chất sinh lý. Trong tiếng Anh, từ này không có phiên bản Anh-Mỹ khác nhau; cả hai đều sử dụng "strains" với nghĩa tương tự trong các lĩnh vực như vi sinh vật học, dịch tễ học, và nghiên cứu vaccine, thể hiện một cách phổ biến trong bài viết khoa học và thảo luận chuyên môn.