Bản dịch của từ Through trong tiếng Việt
Through

Through(Adverb)
Từ “through” ở dạng trạng từ thường diễn tả hành động hoặc trạng thái đi xuyên qua, hoàn tất hoặc suốt trong suốt một khoảng thời gian/không gian. Nghĩa phổ biến: “qua”, “từng phần xuyên suốt”, “suốt (toàn bộ)”.
Through, through, through, throughout.
通过,贯穿
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dùng để diễn tả hành động kiểm tra, xem xét kỹ từng phần hoặc toàn bộ một tập hợp, danh mục hoặc ấn phẩm (ví dụ: xem qua danh sách, rà soát kho hàng, lướt qua một tạp chí).
So as to inspect all or part of (a collection, inventory, or publication)
检查或浏览一部分或全部的内容
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Diễn tả hành động hoặc quá trình đang tiếp tục cho đến khi hoàn thành; nghĩa là 'đang trải qua' hoặc 'cho tới khi xong'. Dùng khi nói một việc, giai đoạn, hoặc thời gian đang được thực hiện liên tục cho tới lúc kết thúc.
Continuing in time towards completion of (a process or period)
持续到完成
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Đến và bao gồm (một điểm cụ thể trong một thứ tự nào đó); diễn tả phạm vi đến tận điểm được nêu.
Up to and including (a particular point in an ordered sequence)
直到(某个特定点)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Diễn tả việc đạt được điều gì đó thông qua một quá trình, phương thức hoặc bước trung gian; tức là 'bằng cách' hoặc 'thông qua' một phương pháp/giai đoạn nào đó.
By means of (a process or intermediate stage)
通过某个过程或阶段
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Được kết nối bằng điện thoại (thường nói về việc nói chuyện hoặc liên lạc qua điện thoại).
So as to be connected by telephone.
通过电话联系
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Through(Adjective)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(dùng cho đội hoặc vận động viên) đã giành quyền đi tiếp vào vòng sau của một cuộc thi hoặc giải đấu.
(of a team or competitor) having successfully passed to the next stage of a competition.
晋级的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Không còn cơ hội hoặc triển vọng cho mối quan hệ, giao dịch hoặc thành công trong tương lai; chắc chắn chấm dứt và không thể tiếp tục.
Having no prospect of any future relationship, dealings, or success.
没有未来的关系或机会
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Trong ngữ cảnh giao thông công cộng: có hiệu lực hoặc tiếp tục chạy đến điểm đến cuối cùng (không cần chuyển hoặc kết thúc giữa chừng).
(with reference to public transport) continuing or valid to the final destination.
有效到终点
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Through" là một giới từ trong tiếng Anh, có nghĩa chính là "qua" hoặc "thông qua", chỉ sự di chuyển hoặc sự tiếp xúc từ đầu này đến đầu kia của một đối tượng. Trong tiếng Anh Anh (British English), từ này được sử dụng tương tự như trong tiếng Anh Mỹ (American English) mà không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh hội thoại, cách phát âm có thể sẽ khác, với dấu nhấn nhẹ hơn trong tiếng Anh Anh. Từ này còn có thể được sử dụng trong các cụm động từ như "to get through" (vượt qua) hoặc "to see through" (nhìn thấu).
Từ "through" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "þurh", có liên quan đến tiếng Đức cổ "thurh" và tiếng Hà Lan "door". Ngoài ra, từ này còn bắt nguồn từ gốc Proto-Germanic *þurhw, mang ý nghĩa "vượt qua" hay "thâm nhập". Trong lịch sử, "through" đã phát triển để thể hiện ý tưởng di chuyển từ điểm này đến điểm khác, phản ánh cách mà nó hiện nay được sử dụng để chỉ sự kết nối, tiến trình hoặc trải nghiệm liên tục trong không gian và thời gian.
Từ "through" xuất hiện với tần suất tương đối cao trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong phần Nghe và Đọc, nó thường được sử dụng để diễn đạt ý nghĩa liên quan đến quá trình hoặc phương pháp, trong khi trong phần Nói và Viết, từ này thường được dùng để mô tả sự trải nghiệm hoặc chuyển động từ điểm này sang điểm khác. Ngoài ra, "through" cũng thường xuất hiện trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày và trong các tác phẩm văn học, có thể chỉ ra sự kết nối hoặc ảnh hưởng giữa các yếu tố khác nhau.
"Through" là một giới từ trong tiếng Anh, có nghĩa chính là "qua" hoặc "thông qua", chỉ sự di chuyển hoặc sự tiếp xúc từ đầu này đến đầu kia của một đối tượng. Trong tiếng Anh Anh (British English), từ này được sử dụng tương tự như trong tiếng Anh Mỹ (American English) mà không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh hội thoại, cách phát âm có thể sẽ khác, với dấu nhấn nhẹ hơn trong tiếng Anh Anh. Từ này còn có thể được sử dụng trong các cụm động từ như "to get through" (vượt qua) hoặc "to see through" (nhìn thấu).
Từ "through" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "þurh", có liên quan đến tiếng Đức cổ "thurh" và tiếng Hà Lan "door". Ngoài ra, từ này còn bắt nguồn từ gốc Proto-Germanic *þurhw, mang ý nghĩa "vượt qua" hay "thâm nhập". Trong lịch sử, "through" đã phát triển để thể hiện ý tưởng di chuyển từ điểm này đến điểm khác, phản ánh cách mà nó hiện nay được sử dụng để chỉ sự kết nối, tiến trình hoặc trải nghiệm liên tục trong không gian và thời gian.
Từ "through" xuất hiện với tần suất tương đối cao trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong phần Nghe và Đọc, nó thường được sử dụng để diễn đạt ý nghĩa liên quan đến quá trình hoặc phương pháp, trong khi trong phần Nói và Viết, từ này thường được dùng để mô tả sự trải nghiệm hoặc chuyển động từ điểm này sang điểm khác. Ngoài ra, "through" cũng thường xuất hiện trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày và trong các tác phẩm văn học, có thể chỉ ra sự kết nối hoặc ảnh hưởng giữa các yếu tố khác nhau.
