times
times (Noun)
Nghĩa 01 · Dạng số nhiều của 'time' (lần, thời gian). Thường dùng để chỉ nhiều lần xảy ra của một sự việc hoặc nhiều khoảng thời gian khác nhau.
Dạng số nhiều của 'time' (lần, thời gian). Thường dùng để chỉ nhiều lần xảy ra của một sự việc hoặc nhiều khoảng thời gian khác nhau.
plural of time.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Ý chỉ những trải nghiệm, sự kiện và hành trình trong cuộc đời hoặc quá khứ của một người; tức là cuộc sống, hồi ức hoặc tiểu sử cá nhân.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Bối cảnh hoặc tình hình trong một thời điểm nhất định; những hoàn cảnh, điều kiện đặc trưng của một thời kỳ nào đó.
Bối cảnh hoặc tình hình trong một thời điểm nhất định; những hoàn cảnh, điều kiện đặc trưng của một thời kỳ nào đó.
The circumstances of a certain time.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của times (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
time | times |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "times" có nghĩa là "thời gian" hoặc "lần" trong tiếng Anh. Trong tiếng Anh Mỹ, "times" thường được sử dụng để chỉ số lần lặp lại của một sự việc, ví dụ: "three times" (ba lần). Trong khi đó, trong tiếng Anh Anh, từ này cũng được sử dụng tương tự nhưng có thể mang nghĩa cụ thể hơn trong ngữ cảnh toán học, chẳng hạn như "two times two" (hai nhân với hai). Cả hai biến thể đều có dạng viết và phát âm tương đồng, nhưng ngữ cảnh và cách sử dụng có thể khác nhau.