Bản dịch của từ Behind trong tiếng Việt
Behind

Behind(Preposition)
Đằng sau, phía sau.
Behind, behind.
Kém tiến bộ hơn (ai đó hoặc cái gì đó) về thành tích hoặc sự phát triển.
Less advanced than (someone or something) in achievement or development.
Có điểm thấp hơn (đối thủ khác)
Having a lower score than (another competitor)
Behind(Noun)
Mông của một người.
A person's buttocks.
Dạng danh từ của Behind (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Behind | Behinds |
Behind(Adverb)
Ở một nơi cụ thể sau khi rời đi hoặc sau khi những người khác đã chuyển đi.
In a particular place after leaving or after others have moved on.
Chậm hoàn thành nhiệm vụ.
Late in accomplishing a task.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "behind" là một giới từ trong tiếng Anh, có nghĩa là ở phía sau một vật hoặc một người. Trong ngữ cảnh ngữ nghĩa, nó có thể diễn tả vị trí, thời gian hoặc nguyên nhân. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt lớn về hình thức viết hay phát âm. Tuy nhiên, "behind" có thể được sử dụng trong các cấu trúc ngữ pháp khác nhau để thể hiện ý nghĩa đa dạng trong cả hai biến thể.
Từ "behind" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "behyden", xuất phát từ các yếu tố Latinh "bis" có nghĩa là "hai lần" và "hind", chỉ vị trí. Nguyên thủy, từ này chỉ vị trí phía sau, thể hiện sự cách biệt với một cái gì đó nằm ở phía trước. Qua thời gian, nghĩa của nó đã mở rộng để chỉ cả phương hướng và trạng thái "bị bỏ lại", củng cố ý nghĩa hiện tại là nằm ở phía sau hoặc không được chú ý.
Từ "behind" xuất hiện với tần suất vừa phải trong bốn thành phần của IELTS: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong phần Nghe, từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh mô tả vị trí hoặc thời gian. Trong phần Nói, nó thường xuất hiện trong các cuộc trao đổi về quan điểm hoặc lý do. Trong phần Đọc và Viết, từ này thường chỉ vị trí địa lý hoặc tình trạng, thường liên quan đến phân tích hoặc so sánh. Từ "behind" cũng thường được dùng trong các tình huống miêu tả, như khi nói đến lý do đằng sau một hành động hoặc quyết định.
Họ từ
Từ "behind" là một giới từ trong tiếng Anh, có nghĩa là ở phía sau một vật hoặc một người. Trong ngữ cảnh ngữ nghĩa, nó có thể diễn tả vị trí, thời gian hoặc nguyên nhân. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt lớn về hình thức viết hay phát âm. Tuy nhiên, "behind" có thể được sử dụng trong các cấu trúc ngữ pháp khác nhau để thể hiện ý nghĩa đa dạng trong cả hai biến thể.
Từ "behind" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "behyden", xuất phát từ các yếu tố Latinh "bis" có nghĩa là "hai lần" và "hind", chỉ vị trí. Nguyên thủy, từ này chỉ vị trí phía sau, thể hiện sự cách biệt với một cái gì đó nằm ở phía trước. Qua thời gian, nghĩa của nó đã mở rộng để chỉ cả phương hướng và trạng thái "bị bỏ lại", củng cố ý nghĩa hiện tại là nằm ở phía sau hoặc không được chú ý.
Từ "behind" xuất hiện với tần suất vừa phải trong bốn thành phần của IELTS: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong phần Nghe, từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh mô tả vị trí hoặc thời gian. Trong phần Nói, nó thường xuất hiện trong các cuộc trao đổi về quan điểm hoặc lý do. Trong phần Đọc và Viết, từ này thường chỉ vị trí địa lý hoặc tình trạng, thường liên quan đến phân tích hoặc so sánh. Từ "behind" cũng thường được dùng trong các tình huống miêu tả, như khi nói đến lý do đằng sau một hành động hoặc quyết định.
