Bản dịch của từ Behind trong tiếng Việt
Behind

Behind(Preposition)
Chỉ vị trí nằm sau một vật hoặc ai đó; ở phía sau, đằng sau.
Behind, behind.
在...后面
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Chậm hơn, thua kém ai/cái gì về tiến độ, thành tích hoặc mức độ phát triển.
Less advanced than (someone or something) in achievement or development.
落后于某人或某事
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(đứng) sau, có điểm số thấp hơn so với người/đối thủ khác trong cuộc thi, trận đấu hoặc bảng xếp hạng.
Having a lower score than (another competitor)
落后于他人
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Behind(Noun)
Trong bóng bầu dục Úc (Australian rules football), một pha sút hoặc chạm bóng khiến bóng đi qua vùng phía sau (behind line) hoặc giữa hai cột trong lòng (inner posts) được tính là một 'behind', đem về 1 điểm.
A kick that sends the ball over a behind line, or a touch that sends it between the inner posts, scoring one point.
进球得分的一种方式
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Behind (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Behind | Behinds |
Behind(Adverb)
Ở lại phía sau một nơi nào đó sau khi người khác đã rời đi hoặc sau khi mọi người đã đi trước; chỉ vị trí nằm sau, không theo kịp hoặc bị bỏ lại.
In a particular place after leaving or after others have moved on.
在别人离开后留下的地方
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Chậm trễ trong việc hoàn thành một công việc hoặc nhiệm vụ; không làm xong đúng thời hạn.
Late in accomplishing a task.
完成任务的时间晚了
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "behind" là một giới từ trong tiếng Anh, có nghĩa là ở phía sau một vật hoặc một người. Trong ngữ cảnh ngữ nghĩa, nó có thể diễn tả vị trí, thời gian hoặc nguyên nhân. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt lớn về hình thức viết hay phát âm. Tuy nhiên, "behind" có thể được sử dụng trong các cấu trúc ngữ pháp khác nhau để thể hiện ý nghĩa đa dạng trong cả hai biến thể.
Từ "behind" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "behyden", xuất phát từ các yếu tố Latinh "bis" có nghĩa là "hai lần" và "hind", chỉ vị trí. Nguyên thủy, từ này chỉ vị trí phía sau, thể hiện sự cách biệt với một cái gì đó nằm ở phía trước. Qua thời gian, nghĩa của nó đã mở rộng để chỉ cả phương hướng và trạng thái "bị bỏ lại", củng cố ý nghĩa hiện tại là nằm ở phía sau hoặc không được chú ý.
Từ "behind" xuất hiện với tần suất vừa phải trong bốn thành phần của IELTS: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong phần Nghe, từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh mô tả vị trí hoặc thời gian. Trong phần Nói, nó thường xuất hiện trong các cuộc trao đổi về quan điểm hoặc lý do. Trong phần Đọc và Viết, từ này thường chỉ vị trí địa lý hoặc tình trạng, thường liên quan đến phân tích hoặc so sánh. Từ "behind" cũng thường được dùng trong các tình huống miêu tả, như khi nói đến lý do đằng sau một hành động hoặc quyết định.
Họ từ
Từ "behind" là một giới từ trong tiếng Anh, có nghĩa là ở phía sau một vật hoặc một người. Trong ngữ cảnh ngữ nghĩa, nó có thể diễn tả vị trí, thời gian hoặc nguyên nhân. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt lớn về hình thức viết hay phát âm. Tuy nhiên, "behind" có thể được sử dụng trong các cấu trúc ngữ pháp khác nhau để thể hiện ý nghĩa đa dạng trong cả hai biến thể.
Từ "behind" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "behyden", xuất phát từ các yếu tố Latinh "bis" có nghĩa là "hai lần" và "hind", chỉ vị trí. Nguyên thủy, từ này chỉ vị trí phía sau, thể hiện sự cách biệt với một cái gì đó nằm ở phía trước. Qua thời gian, nghĩa của nó đã mở rộng để chỉ cả phương hướng và trạng thái "bị bỏ lại", củng cố ý nghĩa hiện tại là nằm ở phía sau hoặc không được chú ý.
Từ "behind" xuất hiện với tần suất vừa phải trong bốn thành phần của IELTS: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong phần Nghe, từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh mô tả vị trí hoặc thời gian. Trong phần Nói, nó thường xuất hiện trong các cuộc trao đổi về quan điểm hoặc lý do. Trong phần Đọc và Viết, từ này thường chỉ vị trí địa lý hoặc tình trạng, thường liên quan đến phân tích hoặc so sánh. Từ "behind" cũng thường được dùng trong các tình huống miêu tả, như khi nói đến lý do đằng sau một hành động hoặc quyết định.
