Anh - Việt

Bản dịch của từ Blinded trong tiếng Việt

blinded

Verb

blinded (Verb)

/blˈaɪndɪd/
/blˈaɪndɪd/
AI

Nghĩa 01

Dạng quá khứ và phân từ của động từ “blind” — nghĩa là đã làm cho mù hoặc làm cho không thể nhìn thấy được (có thể theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng, ví dụ: bị ánh sáng chói làm mất tầm nhìn).

simple past and past participle of blind.

Ví dụ
Nhiều người đã bị chói mắt bởi ánh sáng sáng trong buổi hòa nhạc.Many people were blinded by the bright lights during the concert.
Cô ấy không bị chói mắt bởi các xu hướng truyền thông xã hội năm ngoái.She was not blinded by social media trends last year.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của blinded (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

blind

V2

Quá khứ đơn

Past simple

blinded

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

blinded

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

blinds

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

blinding

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh