blinded
blinded (Verb)
Nghĩa 01
Dạng quá khứ và phân từ của động từ “blind” — nghĩa là đã làm cho mù hoặc làm cho không thể nhìn thấy được (có thể theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng, ví dụ: bị ánh sáng chói làm mất tầm nhìn).
simple past and past participle of blind.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của blinded (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | blind |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | blinded |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | blinded |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | blinds |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | blinding |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "blinded" là dạng quá khứ và phân từ II của động từ "blind", có nghĩa là làm cho không nhìn thấy hoặc mất khả năng nhìn. Trong ngữ cảnh tâm lý, từ này có thể chỉ việc không nhận thức được sự thật hoặc bị che khuất bởi cảm xúc. Trong tiếng Anh Anh, "blinded" và tiếng Anh Mỹ "blinded" có cách viết tương tự nhưng có thể phát âm khác nhau nhẹ. Trong văn cảnh sử dụng, cả hai phiên bản đều được sử dụng để chỉ sự mất khả năng nhìn thấy, nhưng trong tiếng Anh Anh thường xuất hiện nhiều hơn trong văn bản chính thức.