Anh - Việt

Bản dịch của từ Blinds trong tiếng Việt

blinds

Noun

blinds (Noun)

/blˈaɪndz/
/blˈaɪndz/
AI

Nghĩa 01

Dạng số nhiều của 'blind' — có thể hiểu là các tấm che/màn chắn (thường ở cửa sổ) hoặc chỉ những người bị mù, tùy ngữ cảnh.

plural of blind.

Ví dụ
Nhiều người sử dụng rèm để bảo vệ sự riêng tư trong nhà.Many people use blinds to protect their privacy in homes.
Một số người không thích rèm vì chúng chắn ánh sáng tự nhiên.Some individuals do not like blinds because they block natural light.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của blinds (Noun)

SingularPlural

blind

blinds

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh