Bản dịch của từ Have trong tiếng Việt

Have

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Have(Verb)

hæv
hæv
01

Diễn tả việc sở hữu hoặc có thứ gì đó thuộc về mình (ví dụ: có một cuốn sách, có một chiếc ô).

Yes, possess.

Ví dụ
02

Có, sở hữu hoặc nắm giữ một thứ gì đó (diễn tả việc ai đó có một đồ vật, tài sản, quyền lợi, hoặc trạng thái).

Possess, own, or hold.

Ví dụ
03

Diễn tả việc trải qua hoặc kinh nghiệm một tình huống, cảm xúc hoặc sự kiện (ví dụ: có trải qua, phải chịu, cảm thấy).

Experience; undergo.

Ví dụ
04

Phải làm điều gì đó vì bắt buộc hoặc thấy cần thiết; chịu trách nhiệm làm việc đó hoặc buộc phải thực hiện nó.

Be obliged or find it necessary to do the specified thing.

Ví dụ
05

Thể hiện một phẩm chất, tính cách hoặc thái độ của bản thân qua hành động, cử chỉ hoặc cách cư xử.

Show (a personal attribute or quality) by one's actions or attitude.

Ví dụ
06

Thực hiện hành động được chỉ ra bởi danh từ đi kèm (thường dùng trong tiếng Anh nói thay cho động từ cụ thể hơn). Ví dụ: “have a look” = “nhìn”, “have a drink” = “uống”.

Perform the action indicated by the noun specified (used especially in spoken English as an alternative to a more specific verb)

Ví dụ
07

Đặt hoặc để (một vật) ở một vị trí nhất định.

Place or keep (something) in a particular position.

Ví dụ
08

Nhận được một thứ gì đó được gửi, cho, hoặc làm cho mình (được nhận một vật, hành động, hoặc thông tin từ người khác).

Be the recipient of (something sent, given, or done)

Ví dụ
09

Động từ 'have' khi dùng với past participle (quá khứ phân từ) để tạo thì hoàn thành (perfect), quá khứ hoàn thành (pluperfect), tương lai hoàn thành (future perfect) và thể điều kiện — nghĩa là nó kết hợp với một động từ ở dạng phân từ để chỉ một hành động đã hoàn thành trước một thời điểm khác.

Used with a past participle to form the perfect, pluperfect, and future perfect tenses, and the conditional mood.

Ví dụ

Dạng động từ của Have (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Have

V2

Quá khứ đơn

Past simple

-

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

-

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

-

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Having

Have(Noun)

hˈæv
hˈæv
01

Những người giàu có; những người sở hữu nhiều tiền và tài sản.

People with plenty of money and possessions.

have meaning
Ví dụ
02

Một trò lừa đảo, chiêu trò gian lận để lừa người khác lấy tiền hoặc tài sản.

A swindle.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ