scratched
Adjective
scratched (Adjective)
/skrætʃt/
/skrætʃt/
AI
Nghĩa 01
Có vết do cào, làm xước; có bề mặt bị cào hoặc xước lên.
Produced by scratching.
Ví dụ
Bề mặt bị xước của bàn trông rất không hấp dẫn tại bữa tiệc.The scratched surface of the table looked very unappealing at the party.
Bức tường bị xước không gây ấn tượng với khách tại sự kiện xã hội.The scratched wall did not impress the guests at the social event.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "scratched" là dạng quá khứ phân từ của động từ "scratch", có nghĩa là cào, xước hoặc làm trầy xước bề mặt của một vật. Từ này được sử dụng phổ biến trong cả British English và American English mà không có sự khác biệt đáng kể về hình thức viết hay phát âm. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "scratched" có thể liên quan đến khái niệm đau đớn hay khó chịu khi một vùng da bị xước. Sự khác biệt nhỏ giữa hai biến thể này có thể xuất hiện trong các cụm từ hoặc thành ngữ địa phương.