scratches
scratches (Noun)
Nghĩa 01
Vết xước; vết trầy trên bề mặt do vật sắc hoặc cứng gây ra — thường là vết nông, không sâu.
A mark injury or superficial incision on a surface.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của scratches (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
scratch | scratches |
scratches (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của scratches (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | scratch |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | scratched |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | scratched |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | scratches |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | scratching |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "scratches" là danh từ số nhiều của "scratch", trong tiếng Anh có nghĩa là vết cào, vết xước trên bề mặt. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), từ này có cách sử dụng và viết tương tự nhau, tuy nhiên có một số khác biệt về ngữ âm, với người Mỹ thường phát âm rõ ràng hơn, nhấn mạnh âm “a”. Trong ngữ cảnh, "scratches" có thể chỉ các vết thương nhẹ do cào xước hoặc mô tả hành động cào xát bề mặt.