Anh - Việt

Bản dịch của từ Scratches trong tiếng Việt

scratches

NounVerb

scratches (Noun)

/skɹˈætʃɪz/
/skɹˈætʃɪz/
AI

Nghĩa 01

Vết xước; vết trầy trên bề mặt do vật sắc hoặc cứng gây ra — thường là vết nông, không sâu.

A mark injury or superficial incision on a surface.

Ví dụ
Những vết xước trên ghế công viên do trẻ em chơi gây ra.The scratches on the park bench were caused by children playing.
Không có vết xước nào trên những chiếc bàn mới của trung tâm cộng đồng.There are no scratches on the community center's new tables.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của scratches (Noun)

SingularPlural

scratch

scratches

scratches (Verb)

/skɹˈætʃɪz/
/skɹˈætʃɪz/
AI

Nghĩa 01

Dùng vật nhọn cào hoặc vạch lên bề mặt một vật nào đó, để lại vết, rách nhẹ hoặc vệt trên bề mặt.

Score or mark the surface of something with a sharp object.

Ví dụ
Anh ấy khắc tên mình lên bàn trong cuộc họp.He scratches his name on the table during the meeting.
Cô ấy không khắc sâu vào vấn đề xã hội.She does not scratch the surface of the social issue.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của scratches (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

scratch

V2

Quá khứ đơn

Past simple

scratched

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

scratched

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

scratches

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

scratching

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh