Bản dịch của từ Badly behaved trong tiếng Việt
Badly behaved

Badly behaved(Adjective)
Miêu tả người hoặc thú thường xuyên cư xử không đúng mực, hay vi phạm các quy tắc ứng xử; nghịch ngợm hoặc hỗn láo khiến người khác khó chịu.
Of a person or animal that habitually violates standards of proper or appropriate behaviour.
不守规矩的人或动物
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Miêu tả một vật, hiện tượng hoặc hàm số có tính chất không theo khuôn mẫu, không như mong đợi hoặc khó đoán; trong toán học/vật lý thường chỉ các đối tượng phức tạp, bất quy tắc hoặc không xử lý được bằng phương pháp số/hệ thống thông thường (đối lập với “well‑behaved” = hành xử/đặc tính tốt).
Of an object phenomenon etc having properties that do not conform to an expected desired or predictable pattern Mathematics and Physics having complicated irregular or unusual properties that are not amenable to mathematical or numerical analysis giving unsatisfactory or meaningless results under some particular operation Contrasted with wellbehaved.
表现不佳的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Trong tin học, mô tả một chương trình có tác động không mong muốn lên máy tính — có thể do lỗi, vấn đề tương thích hệ thống hoặc cố ý — ví dụ phần mềm gây phiền toái bằng cách hiển thị quảng cáo theo cách làm người dùng khó chịu. Trái với “well-behaved” (hành xử đúng mực).
Computing Of a program having an undesirable effect on a computer either by accident as a result of an error system compatibility problem etc or deliberately for example in software designed to draw a computer users attention to advertising by means that the user may find annoying Contrasted with wellbehaved.
不良行为的程序
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "badly behaved" được sử dụng để mô tả hành vi không phù hợp hoặc kém kiềm chế của một cá nhân, thường áp dụng cho trẻ em hoặc động vật, thể hiện sự thiếu tôn trọng hoặc vi phạm quy tắc xã hội. Trong tiếng Anh, "badly behaved" không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về phát âm và hình thức viết. Tuy nhiên, sự sử dụng có thể thay đổi tùy vào ngữ cảnh văn hóa hoặc giáo dục cụ thể, với trọng tâm ở việc chỉ trích hoặc khuyến khích hành vi tốt.
Cụm từ "badly behaved" có thể được hiểu thông qua các yếu tố từ gốc La-tinh. Từ "bad" bắt nguồn từ tiếng Anh cổ "bǽddel", có nghĩa là "xấu", trong khi "behaved" xuất phát từ động từ "behave", có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ "behaiver", kết hợp từ gốc La-tinh "habitare", nghĩa là "ở" hoặc "sống". Ngữ nghĩa hiện tại liên quan đến hành vi không đúng mực hay không tuân thủ quy tắc có thể được nhìn nhận như là sự phát triển tự nhiên từ những khái niệm nguyên thủy về hành động và trạng thái cư trú trong xã hội.
Cụm từ "badly behaved" thường ít được sử dụng trong các bài kiểm tra IELTS, với tần suất xuất hiện chủ yếu trong phần Speaking và Writing. Trong ngữ cảnh này, nó mô tả hành vi không đúng mực của cá nhân, thường liên quan đến trẻ em hoặc thanh thiếu niên. Ngoài ra, cụm từ này cũng hay xuất hiện trong các văn bản giáo dục, tâm lý học và xã hội học, khi thảo luận về hành vi, sự phát triển và kỷ luật.
Cụm từ "badly behaved" được sử dụng để mô tả hành vi không phù hợp hoặc kém kiềm chế của một cá nhân, thường áp dụng cho trẻ em hoặc động vật, thể hiện sự thiếu tôn trọng hoặc vi phạm quy tắc xã hội. Trong tiếng Anh, "badly behaved" không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về phát âm và hình thức viết. Tuy nhiên, sự sử dụng có thể thay đổi tùy vào ngữ cảnh văn hóa hoặc giáo dục cụ thể, với trọng tâm ở việc chỉ trích hoặc khuyến khích hành vi tốt.
Cụm từ "badly behaved" có thể được hiểu thông qua các yếu tố từ gốc La-tinh. Từ "bad" bắt nguồn từ tiếng Anh cổ "bǽddel", có nghĩa là "xấu", trong khi "behaved" xuất phát từ động từ "behave", có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ "behaiver", kết hợp từ gốc La-tinh "habitare", nghĩa là "ở" hoặc "sống". Ngữ nghĩa hiện tại liên quan đến hành vi không đúng mực hay không tuân thủ quy tắc có thể được nhìn nhận như là sự phát triển tự nhiên từ những khái niệm nguyên thủy về hành động và trạng thái cư trú trong xã hội.
Cụm từ "badly behaved" thường ít được sử dụng trong các bài kiểm tra IELTS, với tần suất xuất hiện chủ yếu trong phần Speaking và Writing. Trong ngữ cảnh này, nó mô tả hành vi không đúng mực của cá nhân, thường liên quan đến trẻ em hoặc thanh thiếu niên. Ngoài ra, cụm từ này cũng hay xuất hiện trong các văn bản giáo dục, tâm lý học và xã hội học, khi thảo luận về hành vi, sự phát triển và kỷ luật.
