Bản dịch của từ Badly behaved trong tiếng Việt

Badly behaved

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Badly behaved(Adjective)

bˈædli bɨhˈeɪvd
bˈædli bɨhˈeɪvd
01

Miêu tả người hoặc thú thường xuyên cư xử không đúng mực, hay vi phạm các quy tắc ứng xử; nghịch ngợm hoặc hỗn láo khiến người khác khó chịu.

Of a person or animal that habitually violates standards of proper or appropriate behaviour.

不守规矩的人或动物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Miêu tả một vật, hiện tượng hoặc hàm số có tính chất không theo khuôn mẫu, không như mong đợi hoặc khó đoán; trong toán học/vật lý thường chỉ các đối tượng phức tạp, bất quy tắc hoặc không xử lý được bằng phương pháp số/hệ thống thông thường (đối lập với “well‑behaved” = hành xử/đặc tính tốt).

Of an object phenomenon etc having properties that do not conform to an expected desired or predictable pattern Mathematics and Physics having complicated irregular or unusual properties that are not amenable to mathematical or numerical analysis giving unsatisfactory or meaningless results under some particular operation Contrasted with wellbehaved.

表现不佳的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Trong tin học, mô tả một chương trình có tác động không mong muốn lên máy tính — có thể do lỗi, vấn đề tương thích hệ thống hoặc cố ý — ví dụ phần mềm gây phiền toái bằng cách hiển thị quảng cáo theo cách làm người dùng khó chịu. Trái với “well-behaved” (hành xử đúng mực).

Computing Of a program having an undesirable effect on a computer either by accident as a result of an error system compatibility problem etc or deliberately for example in software designed to draw a computer users attention to advertising by means that the user may find annoying Contrasted with wellbehaved.

不良行为的程序

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh