Bản dịch của từ Blessed virgin mary trong tiếng Việt
Blessed virgin mary

Blessed virgin mary(Noun)
Mẹ Maria công giáo, tức Đức Trinh Nữ Maria — mẹ của Chúa Giêsu trong truyền thống Kitô giáo, được tôn kính là Đức Mẹ.
The Virgin Mary.
Danh xưng tôn kính dành cho Đức Mẹ Maria, mẹ của Chúa Giêsu, thường dùng trong văn hóa Công giáo để chỉ Đức Mẹ được ban phúc và kính trọng.
A title associated with the Virgin Mary.
Blessed virgin mary(Idiom)
Danh xưng dành cho Đức Mẹ Maria trong Công giáo, nhấn mạnh đến sự trong trắng, vô tội và thánh thiện của bà.
A title given to the Virgin Mary in Catholicism emphasizing her innocence and purity.
Cụm từ chỉ Đức Maria trinh nguyên — Mẹ Maria, mẹ của Chúa Giêsu, thường được tôn kính trong Kitô giáo.
Virgin Mary.
Một danh xưng kính trọng dành cho Maria — mẹ của Chúa Giêsu — công nhận bà là người thánh thiện và có vị trí quan trọng trong đạo Cơ Đốc/Thiên Chúa giáo.
A title given to Mary the mother of Jesus recognizing her holiness and significance in Christianity.
Cách gọi tôn kính dành cho Đức Trinh Nữ Maria (Mẹ Maria), thường dùng trong bối cảnh đạo Công giáo để bày tỏ lòng sùng kính hoặc tôn trọng.
A reference to the Virgin Mary especially in the context of devotion or respect.
Cụm từ dùng trong bối cảnh tôn giáo (đặc biệt trong Kitô giáo) để chỉ Đức Mẹ Maria được xem là thánh thiện, được chúc phúc.
Commonly seen in religious contexts particularly within Christianity.
Một danh xưng dùng để chỉ Đức Maria, mẹ của Chúa Giêsu, nhấn mạnh sự thánh thiện và vị trí quan trọng của bà trong Kitô giáo.
A title used to refer to Mary the mother of Jesus emphasizing her sanctity and importance in Christianity.
Danh xưng trong Công giáo chỉ Đức Maria, mẹ của Chúa Giêsu, nhấn mạnh sự thánh thiện và vị thế quan trọng của bà trong đức tin Kitô giáo.
A title used in Catholicism to refer to Mary mother of Jesus emphasizing her holiness and significance in Christian faith.
Biểu tượng của sự trong trắng và tình mẫu tử theo giáo lý Kitô giáo, thường dùng để chỉ Đức Mẹ Maria là người mẹ thánh thiện, vô tội và đáng tôn kính.
Symbol of purity and motherhood in Christian theology.
Danh xưng dùng để chỉ Đức Maria, mẹ của Chúa Giêsu, nhấn mạnh sự tôn kính, sùng bái và vai trò linh thiêng của bà trong Kitô giáo.
The title used to refer to Mary the mother of Jesus emphasizing her veneration in Christianity.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Đức Trinh Nữ Maria" là một nhân vật trung tâm trong đạo Công giáo, được tôn kính là mẹ của Chúa Giêsu. Bà thường được mô tả như một biểu tượng của sự tinh khiết và đức hạnh. Trong tiếng Anh, cụm từ "Blessed Virgin Mary" giữ nguyên nghĩa và cách viết, nhưng không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ. Tuy nhiên, trong một số bối cảnh tôn giáo, cách gọi có thể bao gồm các danh hiệu khác nhau do các giáo phái và truyền thống khác nhau.
Thuật ngữ "Blessed Virgin Mary" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "Virgo Maria", trong đó "Virgo" nghĩa là "trinh nữ" và "Maria" là hình thức Latinh của tên Maria. Từ thế kỷ đầu Công nguyên, Mary đã được tôn kính trong Kito giáo như một biểu tượng của sự trong trắng và hi sinh. Ý nghĩa hiện tại phản ánh lòng thành kính của tín đồ đối với Maria, người được coi là mẫu hình của sự thánh thiện và trung gian giữa nhân loại và Thiên Chúa.
"Cụm từ 'Blessed Virgin Mary' thường xuất hiện trong các tài liệu liên quan đến tôn giáo, đặc biệt trong các bài kiểm tra IELTS liên quan đến chủ đề tôn giáo, văn hóa và lịch sử. Trong phần Nghe và Đọc, nó có thể được sử dụng trong ngữ cảnh thảo luận về các biểu tượng tôn giáo và ảnh hưởng của chúng trong xã hội. Ngoài ra, trong phần Nói và Viết, thí sinh có thể cần bàn luận về vai trò của Đức Mẹ trong các nghi lễ hoặc truyền thống tôn giáo, làm tăng tính phong phú trong bài luận và sự hiểu biết văn hóa".
"Đức Trinh Nữ Maria" là một nhân vật trung tâm trong đạo Công giáo, được tôn kính là mẹ của Chúa Giêsu. Bà thường được mô tả như một biểu tượng của sự tinh khiết và đức hạnh. Trong tiếng Anh, cụm từ "Blessed Virgin Mary" giữ nguyên nghĩa và cách viết, nhưng không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ. Tuy nhiên, trong một số bối cảnh tôn giáo, cách gọi có thể bao gồm các danh hiệu khác nhau do các giáo phái và truyền thống khác nhau.
Thuật ngữ "Blessed Virgin Mary" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "Virgo Maria", trong đó "Virgo" nghĩa là "trinh nữ" và "Maria" là hình thức Latinh của tên Maria. Từ thế kỷ đầu Công nguyên, Mary đã được tôn kính trong Kito giáo như một biểu tượng của sự trong trắng và hi sinh. Ý nghĩa hiện tại phản ánh lòng thành kính của tín đồ đối với Maria, người được coi là mẫu hình của sự thánh thiện và trung gian giữa nhân loại và Thiên Chúa.
"Cụm từ 'Blessed Virgin Mary' thường xuất hiện trong các tài liệu liên quan đến tôn giáo, đặc biệt trong các bài kiểm tra IELTS liên quan đến chủ đề tôn giáo, văn hóa và lịch sử. Trong phần Nghe và Đọc, nó có thể được sử dụng trong ngữ cảnh thảo luận về các biểu tượng tôn giáo và ảnh hưởng của chúng trong xã hội. Ngoài ra, trong phần Nói và Viết, thí sinh có thể cần bàn luận về vai trò của Đức Mẹ trong các nghi lễ hoặc truyền thống tôn giáo, làm tăng tính phong phú trong bài luận và sự hiểu biết văn hóa".
