Bản dịch của từ Blessed virgin mary trong tiếng Việt

Blessed virgin mary

Noun [U/C] Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Blessed virgin mary(Noun)

blˈɛsɨd vɝˈdʒɨn mˈɛɹi
blˈɛsɨd vɝˈdʒɨn mˈɛɹi
01

Mẹ của Chúa Giêsu trong truyền thống Kitô giáo, thường được tôn kính là Đức Mẹ Maria hoặc Mẹ Maria Vô Nhiễm.

The mother of Jesus Christ in Christian religious tradition.

Ví dụ
02

Mẹ Maria công giáo, tức Đức Trinh Nữ Maria — mẹ của Chúa Giêsu trong truyền thống Kitô giáo, được tôn kính là Đức Mẹ.

The Virgin Mary.

Ví dụ
03

Mẹ của Chúa Giêsu theo tín ngưỡng Cơ Đốc (Kitô giáo); thường được tôn kính là một nhân vật thánh, trinh nữ Maria.

Mother of Jesus in Christian belief.

Ví dụ
04

Mẹ Maria (người mẹ của Chúa Giê-su trong đạo Cơ đốc/Công giáo), thường được tôn kính với danh xưng Đức Mẹ Vô Nhiễm/Đức Trinh Nữ Maria.

The mother of Jesus Christ in Christianity.

Ví dụ
05

Cụm từ “blessed virgin mary” ở đây được dùng như một lời thề hoặc để bộc lộ sự ngạc nhiên, phẫn nộ hoặc kinh ngạc (tương đương tiếng Việt là chửi thề/than vãn dùng tên một nhân vật tôn giáo).

Used in oaths and expressions of surprise or annoyance.

Ví dụ
06

Danh xưng tôn kính dành cho Đức Mẹ Maria, mẹ của Chúa Giêsu, thường dùng trong văn hóa Công giáo để chỉ Đức Mẹ được ban phúc và kính trọng.

A title associated with the Virgin Mary.

Ví dụ

Blessed virgin mary(Idiom)

ˈblɛ.sədˈvɚ.dʒɪnˌmɛ.ri
ˈblɛ.sədˈvɚ.dʒɪnˌmɛ.ri
01

Danh xưng dành cho Đức Mẹ Maria trong Công giáo, nhấn mạnh đến sự trong trắng, vô tội và thánh thiện của bà.

A title given to the Virgin Mary in Catholicism emphasizing her innocence and purity.

Ví dụ
02

Cụm từ chỉ Đức Maria trinh nguyên — Mẹ Maria, mẹ của Chúa Giêsu, thường được tôn kính trong Kitô giáo.

Virgin Mary.

Ví dụ
03

Một danh xưng kính trọng dành cho Maria — mẹ của Chúa Giêsu — công nhận bà là người thánh thiện và có vị trí quan trọng trong đạo Cơ Đốc/Thiên Chúa giáo.

A title given to Mary the mother of Jesus recognizing her holiness and significance in Christianity.

Ví dụ
04

Cụm từ này chỉ 'Đức Mẹ đồng trinh Maria' nhưng khi dùng như thành ngữ/biểu đạt, người nói thường mượn hình ảnh nghiêm trang, đạo hạnh của Đức Mẹ để nhấn mạnh sự sùng kính, phẩm cách đạo đức hoặc để tạo uy tín về mặt luân lý.

Often used to invoke a sense of piety or moral authority.

Ví dụ
05

Cách gọi tôn kính dành cho Đức Trinh Nữ Maria (Mẹ Maria), thường dùng trong bối cảnh đạo Công giáo để bày tỏ lòng sùng kính hoặc tôn trọng.

A reference to the Virgin Mary especially in the context of devotion or respect.

Ví dụ
06

Cụm từ dùng trong bối cảnh tôn giáo (đặc biệt trong Kitô giáo) để chỉ Đức Mẹ Maria được xem là thánh thiện, được chúc phúc.

Commonly seen in religious contexts particularly within Christianity.

Ví dụ
07

Một danh xưng dùng để chỉ Đức Maria, mẹ của Chúa Giêsu, nhấn mạnh sự thánh thiện và vị trí quan trọng của bà trong Kitô giáo.

A title used to refer to Mary the mother of Jesus emphasizing her sanctity and importance in Christianity.

Ví dụ
08

Danh xưng trong Công giáo chỉ Đức Maria, mẹ của Chúa Giêsu, nhấn mạnh sự thánh thiện và vị thế quan trọng của bà trong đức tin Kitô giáo.

A title used in Catholicism to refer to Mary mother of Jesus emphasizing her holiness and significance in Christian faith.

Ví dụ
09

Biểu tượng của sự trong trắng và tình mẫu tử theo giáo lý Kitô giáo, thường dùng để chỉ Đức Mẹ Maria là người mẹ thánh thiện, vô tội và đáng tôn kính.

Symbol of purity and motherhood in Christian theology.

Ví dụ
10

Danh xưng dùng để chỉ Đức Maria, mẹ của Chúa Giêsu, nhấn mạnh sự tôn kính, sùng bái và vai trò linh thiêng của bà trong Kitô giáo.

The title used to refer to Mary the mother of Jesus emphasizing her veneration in Christianity.

Ví dụ
11

Một nhân vật tôn kính trong Công giáo Rôma và Chính thống giáo Đông phương, ám chỉ Đức Mẹ Maria — mẹ của Chúa Giêsu — được xem là người trinh khiết, thánh thiện và đáng sùng kính.

A figure of devotion in Roman Catholicism and Eastern Orthodoxy.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh