Bản dịch của từ Clear trong tiếng Việt
Clear

Clear(Adjective)
Mô tả một chất trong suốt, không bị đục hay có tạp chất, cho phép ánh sáng hoặc vật nhìn xuyên qua rõ ràng.
Of a substance transparent unclouded.
透明的,清晰的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dễ nhận biết, dễ hiểu hoặc dễ giải thích; không gây nhầm lẫn.
Easy to perceive understand or interpret.
易于理解的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Trong ngữ âm tiếng Anh, “clear” ở đây mô tả âm /l/ được phát âm với phần lưỡi nâng lên về phía vòm miệng (phụ âm l mềm, gần giống âm “li” trong “leaf”), tức là dạng “l” palatalized thường nghe ở đầu từ như “leaf”.
Denoting a palatalized form of the sound of the letter l as in leaf in most accents of English.
清晰的音
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Không có chướng ngại vật hay vật không mong muốn; trong, sáng và dễ nhìn/đi qua (ví dụ: lối đi rõ ràng, bàn rõ ràng).
Free of any obstructions or unwanted objects.
无障碍的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng tính từ của Clear (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Clear Xóa sạch | Clearer Rõ hơn | Clearest Rõ ràng nhất |
Clear(Adverb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng trạng từ của Clear (Adverb)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Clear Xóa sạch | - | - |
Clear(Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Cho phép chính thức; cấp phép hoặc chấp thuận một việc gì đó theo quy định hoặc thẩm quyền.
Give official approval or authorization to.
批准
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Làm cho chỗ nào đó hoặc vật nào đó không còn bị cản trở hoặc không còn chứa thứ không mong muốn nữa; dọn dẹp, loại bỏ vật chắn, rác hoặc chướng ngại.
Remove an obstruction or unwanted item or items from.
清除障碍物或不需要的东西。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Lấy đi, dọn đi hoặc loại bỏ vật cản, đồ vật không mong muốn khỏi một chỗ nào đó để chỗ ấy trống hoặc gọn gàng.
Remove an obstruction or unwanted item from somewhere.
清除障碍物或不需要的东西。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Chính thức tuyên bố hoặc chứng minh rằng ai đó vô tội (không chịu trách nhiệm về tội hay lỗi đã bị cáo buộc).
Officially show or declare someone to be innocent.
正式宣告无罪
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Clear (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Clear |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Cleared |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Cleared |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Clears |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Clearing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "clear" là một tính từ trong tiếng Anh, mang nghĩa là trong suốt, không mờ hoặc dễ hiểu. Trong ngữ cảnh khác, nó cũng có thể được sử dụng như một động từ, nghĩa là làm cho cái gì đó trở nên rõ ràng hoặc sạch sẽ. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách phát âm và viết của từ này thường không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, "clear" còn có nghĩa ẩn dụ trong nhiều bối cảnh, ví dụ như trong việc diễn đạt ý kiến hoặc thông tin một cách minh bạch.
Từ "clear" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "clara", là dạng nữ của tính từ "clarus", có nghĩa là "sáng sủa" hoặc "rõ ràng". Trong tiếng Pháp cổ, nó chuyển thành "cler", trước khi gia nhập tiếng Anh vào thế kỷ 14. Từ này không chỉ ám chỉ đến trạng thái minh bạch hay không bị mờ mà còn gắn liền với sự hiểu biết và nhận thức. Ý nghĩa hiện tại bao gồm sự rõ ràng trong thông tin và cảm xúc, phản ánh sự phát triển từ ngữ nghĩa ban đầu.
Từ "clear" xuất hiện với tần suất đáng kể trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, thường được sử dụng để miêu tả sự hiểu biết, tính minh bạch và sự phân định. Trong các ngữ cảnh khác, "clear" thường xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày để chỉ sự sạch sẽ, sự chắc chắn hoặc sự dễ hiểu của thông tin. Từ này cũng thường được liên kết với các lĩnh vực giáo dục và khoa học, nơi sự rõ ràng là yếu tố then chốt.
Họ từ
Từ "clear" là một tính từ trong tiếng Anh, mang nghĩa là trong suốt, không mờ hoặc dễ hiểu. Trong ngữ cảnh khác, nó cũng có thể được sử dụng như một động từ, nghĩa là làm cho cái gì đó trở nên rõ ràng hoặc sạch sẽ. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách phát âm và viết của từ này thường không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, "clear" còn có nghĩa ẩn dụ trong nhiều bối cảnh, ví dụ như trong việc diễn đạt ý kiến hoặc thông tin một cách minh bạch.
Từ "clear" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "clara", là dạng nữ của tính từ "clarus", có nghĩa là "sáng sủa" hoặc "rõ ràng". Trong tiếng Pháp cổ, nó chuyển thành "cler", trước khi gia nhập tiếng Anh vào thế kỷ 14. Từ này không chỉ ám chỉ đến trạng thái minh bạch hay không bị mờ mà còn gắn liền với sự hiểu biết và nhận thức. Ý nghĩa hiện tại bao gồm sự rõ ràng trong thông tin và cảm xúc, phản ánh sự phát triển từ ngữ nghĩa ban đầu.
Từ "clear" xuất hiện với tần suất đáng kể trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, thường được sử dụng để miêu tả sự hiểu biết, tính minh bạch và sự phân định. Trong các ngữ cảnh khác, "clear" thường xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày để chỉ sự sạch sẽ, sự chắc chắn hoặc sự dễ hiểu của thông tin. Từ này cũng thường được liên kết với các lĩnh vực giáo dục và khoa học, nơi sự rõ ràng là yếu tố then chốt.
