clears
clears (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · trong suốt; dễ nhìn xuyên qua.
trong suốt; dễ nhìn xuyên qua.
transparent easy to see through.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · thoát khỏi sự mơ hồ hoặc không chắc chắn.
thoát khỏi sự mơ hồ hoặc không chắc chắn.
free from ambiguity or uncertainty.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
clears (Verb)
Nghĩa 01 · làm cho (cái gì) rõ ràng hoặc dễ hiểu hơn.
làm cho (cái gì) rõ ràng hoặc dễ hiểu hơn.
make something clear or easier to understand.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của clears (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | clear |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | cleared |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | cleared |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | clears |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | clearing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "clears" là động từ "clear" ở dạng hiện tại đơn, có nghĩa là làm sạch, làm rõ hoặc xóa bỏ. Trong tiếng Anh, "clears" có thể được dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, chẳng hạn như trong công việc dọn dẹp, xóa bỏ sự nhầm lẫn hoặc trong ngữ cảnh thể hiện sự rõ ràng trong ý tưởng. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách phát âm hoặc viết từ này, nhưng ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau, ví dụ, trong các lĩnh vực kỹ thuật hoặc khoa học.