Bản dịch của từ Hercules trong tiếng Việt
Hercules

Hercules (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trong chiêm tinh học và thiên văn học, Hercules là tên của một chòm sao (một vùng gồm nhiều sao) nằm trên bầu trời phía bắc.
In astrology Hercules is a constellation in the northern sky.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một chòm sao trên bầu trời miền bắc, được đặt theo tên người anh hùng Hy Lạp Hércules.
A constellation in the northern sky named after the Greek hero Hercules.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một chòm sao trên bầu trời miền bắc được đặt theo tên người anh hùng trong thần thoại là Hercules.
A constellation in the northern sky that is named after the mythological hero Hercules.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một chòm sao trên bầu trời phương bắc, được đặt theo tên vị anh hùng trong thần thoại (Hercules).
A constellation in the northern sky named after the mythological hero.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Hercules (Adjective)
Liên quan đến hoặc có đặc điểm giống Hercules — rất khỏe mạnh, khỏe như lực sĩ hoặc quyết tâm mạnh mẽ, phi thường về sức mạnh và ý chí.
Relating to or characteristic of Hercules especially in being very strong or determined.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Hercules (Idiom)
“Những công việc của Hercules” (The labors of Hercules) được dùng để chỉ một nhiệm vụ rất khó khăn, vất vả hoặc gần như không thể hoàn thành — giống như những thử thách khổng lồ trong truyền thuyết về Hercules.
The labors of Hercules Refers to a difficult or seemingly impossible task.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Hercules, trong thần thoại La Mã, là một anh hùng nổi tiếng, biểu trưng cho sức mạnh và lòng dũng cảm. Tương đương với nhân vật Heracles trong thần thoại Hy Lạp, Hercules được biết đến qua mười hai lao động phi thường mà ông thực hiện để chuộc lỗi cho cái chết của vợ và con mình. Tên ông cũng được sử dụng trong văn hóa đại chúng để chỉ những người có sức mạnh phi thường. Trong cả hai phiên bản Anh-Anh và Anh-Mỹ, từ này không có sự khác biệt về nghĩa, nhưng thường được nhắc đến trong các ngữ cảnh văn học và phim ảnh.
Hercules, trong thần thoại La Mã, là một anh hùng nổi tiếng, biểu trưng cho sức mạnh và lòng dũng cảm. Tương đương với nhân vật Heracles trong thần thoại Hy Lạp, Hercules được biết đến qua mười hai lao động phi thường mà ông thực hiện để chuộc lỗi cho cái chết của vợ và con mình. Tên ông cũng được sử dụng trong văn hóa đại chúng để chỉ những người có sức mạnh phi thường. Trong cả hai phiên bản Anh-Anh và Anh-Mỹ, từ này không có sự khác biệt về nghĩa, nhưng thường được nhắc đến trong các ngữ cảnh văn học và phim ảnh.
