Bản dịch của từ Judgment day trong tiếng Việt
Judgment day

Judgment day(Noun)
Judgment day(Idiom)
Ngày quyết định cho một sự kiện hoặc kết luận quan trọng.
A decisive day for an important event or conclusion.
Ngày diễn ra các sự kiện hoặc quyết định quan trọng.
A day of significant events or decisions.
Trong bối cảnh tôn giáo, đây là ngày mà các cá nhân bị phán xét về hành động của họ.
In religious contexts the day when individuals are judged for their actions.
Ngày cuối cùng để tính sổ hoặc giải trình.
The final day of reckoning or accountability.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Judgment Day" là cụm từ chỉ thời điểm mà theo tín ngưỡng tôn giáo, con người sẽ bị xét xử về hành động của mình sau khi chết. Trong Kitô giáo, ngày này thường được mô tả là lúc Chúa Jê-su trở lại để đánh giá và phân chia linh hồn, đánh dấu một kết thúc vĩnh cửu cho thế giới. Cụm từ này thường không có sự khác biệt về cách viết giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng có thể có sự biến đổi nhẹ về ngữ điệu khi phát âm.
Cụm từ "judgment day" có nguồn gốc từ tiếng Latin "dies iudicii", trong đó "dies" có nghĩa là "ngày" và "iudicii" bắt nguồn từ "iudicium", có nghĩa là "sự phán xét". Lịch sử từ này thường liên quan đến những tín điều tôn giáo, mô tả ngày cuối cùng khi con người sẽ bị phán xét. Ngày nay, cụm từ này không chỉ được sử dụng trong ngữ cảnh tôn giáo mà còn ám chỉ những thời điểm quyết định, quan trọng trong cuộc sống cá nhân hoặc xã hội.
"Judgment Day" là một cụm từ thường xuất hiện trong các bối cảnh tôn giáo và văn hóa, đặc biệt liên quan đến ngày phán xét trong Kitô giáo. Trong bốn thành phần của IELTS, cụm từ này ít phổ biến và chủ yếu được sử dụng trong các bài viết về tôn giáo hoặc triết học. Ngoài ra, cụm từ cũng được nhắc đến trong ngữ cảnh văn học hoặc điện ảnh, khi nói về các khía cạnh của sự phán xét hoặc hậu quả.
"Judgment Day" là cụm từ chỉ thời điểm mà theo tín ngưỡng tôn giáo, con người sẽ bị xét xử về hành động của mình sau khi chết. Trong Kitô giáo, ngày này thường được mô tả là lúc Chúa Jê-su trở lại để đánh giá và phân chia linh hồn, đánh dấu một kết thúc vĩnh cửu cho thế giới. Cụm từ này thường không có sự khác biệt về cách viết giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng có thể có sự biến đổi nhẹ về ngữ điệu khi phát âm.
Cụm từ "judgment day" có nguồn gốc từ tiếng Latin "dies iudicii", trong đó "dies" có nghĩa là "ngày" và "iudicii" bắt nguồn từ "iudicium", có nghĩa là "sự phán xét". Lịch sử từ này thường liên quan đến những tín điều tôn giáo, mô tả ngày cuối cùng khi con người sẽ bị phán xét. Ngày nay, cụm từ này không chỉ được sử dụng trong ngữ cảnh tôn giáo mà còn ám chỉ những thời điểm quyết định, quan trọng trong cuộc sống cá nhân hoặc xã hội.
"Judgment Day" là một cụm từ thường xuất hiện trong các bối cảnh tôn giáo và văn hóa, đặc biệt liên quan đến ngày phán xét trong Kitô giáo. Trong bốn thành phần của IELTS, cụm từ này ít phổ biến và chủ yếu được sử dụng trong các bài viết về tôn giáo hoặc triết học. Ngoài ra, cụm từ cũng được nhắc đến trong ngữ cảnh văn học hoặc điện ảnh, khi nói về các khía cạnh của sự phán xét hoặc hậu quả.
