majors
majors (Verb)
Nghĩa 01
chuyên sâu về một môn học cụ thể ở bậc đại học hoặc cao đẳng; chọn một ngành làm trọng tâm học tập chính trong chương trình đại học.
to concentrate on a particular subject in college or university.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của majors (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | major |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | majored |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | majored |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | majors |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | majoring |
majors (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của majors (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
major | majors |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "majors" trong tiếng Anh có nghĩa là các lĩnh vực học tập chính mà sinh viên lựa chọn để chuyên sâu tại trường đại học. Trong tiếng Anh Mỹ, "majors" thường được sử dụng để chỉ các chuyên ngành học, trong khi ở tiếng Anh Anh, từ này cũng có thể được hiểu là những môn học chính, nhưng việc sử dụng ít phổ biến hơn. Khác biệt ngữ âm giữa hai biến thể không đáng kể, nhưng cách diễn đạt và sử dụng trong ngữ cảnh học thuật có thể thay đổi đôi chút.