Bản dịch của từ Pump trong tiếng Việt
Pump

Pump (Noun)
Một loại súng săn hoặc súng cảnh có cơ chế bơm (kéo một tay cầm trên thân súng về trước rồi về sau) để nạp vỏ đạn vào buồng; gọi là súng ngắn bơm hoặc súng bơm.
A pump-action shotgun.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trong sinh học, “pump” là một cơ chế vận chuyển chủ động trong tế bào, dùng protein màng để di chuyển các ion nhất định qua màng tế bào từ nơi có nồng độ thấp lên nơi có nồng độ cao (ngược chiều gradien nồng độ), thường cần năng lượng (ví dụ ATP).
An active transport mechanism in living cells by which specific ions are moved through the cell membrane against a concentration gradient.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một thiết bị cơ khí dùng lực hút hoặc ép để nâng hoặc chuyển dịch chất lỏng, nén khí, hoặc bơm không khí vào các vật cần hơi như săm lốp.
A mechanical device using suction or pressure to raise or move liquids, compress gases, or force air into inflatable objects such as tyres.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Pump (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Cố gắng moi thông tin từ ai đó bằng cách hỏi đi hỏi lại hoặc truy vấn liên tục.
Try to elicit information from (someone) by persistent questioning.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Di chuyển mạnh mẽ theo hướng lên xuống (lặp đi lặp lại), thường với động tác đột ngột hoặc dứt khoát.
Move vigorously up and down.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
