reported
reported (Verb)
Nghĩa 01 · Dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ "report" — nghĩa là đã báo cáo, đã thông báo, đã tường trình một việc gì đó trước người khác hoặc trước cơ quan chức năng.
Dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ "report" — nghĩa là đã báo cáo, đã thông báo, đã tường trình một việc gì đó trước người khác hoặc trước cơ quan chức năng.
simple past and past participle of report.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của reported (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | report |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | reported |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | reported |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | reports |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | reporting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "reported" là dạng quá khứ phân từ của động từ "report", có nghĩa là thông báo hoặc tường thuật thông tin. Trong tiếng Anh Mỹ, "reported" thường được sử dụng trong các bối cảnh chính thức và báo chí để chỉ việc cung cấp thông tin đã được xác minh. Trong tiếng Anh Anh, từ này có cách sử dụng tương tự, tuy nhiên, có thể gặp một số khác biệt nhỏ về ngữ điệu và ứng dụng trong văn phong. Cả hai biến thể đều giữ nguyên nghĩa và chức năng trong ngữ pháp.