Anh - Việt

Bản dịch của từ Reports trong tiếng Việt

reports

Noun

reports (Noun)

/ɹɪpˈɔɹts/
/ɹipˈɔɹts/
AI

Nghĩa 01 · Số nhiều của “report” — các bản báo cáo, bài tường trình hoặc thông báo bằng văn bản/miệng về một sự việc, kết quả công việc, hoặc thông tin đã được thu thập.

Số nhiều của “report” — các bản báo cáo, bài tường trình hoặc thông báo bằng văn bản/miệng về một sự việc, kết quả công việc, hoặc thông tin đã được thu thập.

plural of report.

Ví dụ
Chính phủ phát hành các báo cáo hàng năm về các vấn đề xã hội vào tháng Mười Hai.The government issues annual reports on social issues every December.
Nhiều báo cáo không đề cập đến nguyên nhân gốc rễ của các vấn đề xã hội.Many reports do not address the root causes of social problems.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của reports (Noun)

SingularPlural

report

reports

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh