reports
reports (Noun)
Nghĩa 01 · Số nhiều của “report” — các bản báo cáo, bài tường trình hoặc thông báo bằng văn bản/miệng về một sự việc, kết quả công việc, hoặc thông tin đã được thu thập.
Số nhiều của “report” — các bản báo cáo, bài tường trình hoặc thông báo bằng văn bản/miệng về một sự việc, kết quả công việc, hoặc thông tin đã được thu thập.
plural of report.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của reports (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
report | reports |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Reports" là danh từ số nhiều của "report", có nghĩa là bản tường trình hoặc báo cáo về một sự kiện, tình huống hoặc khía cạnh nào đó. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt về hình thức viết giữa Anh và Mỹ, nhưng cách phát âm có thể khác nhau: người Anh thường phát âm là /rɪˈpɔːts/, trong khi người Mỹ phát âm là /rɪˈpɔrts/. "Reports" có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh như khoa học, kinh doanh hoặc báo chí để truyền đạt thông tin hoặc phân tích.